Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Thisted - Lyngby · 28.04.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

CN 28 thg 4 2019 - 07:45
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

37%
Sở hữu bóng
63%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
11
5
Những cú sút vào khung thành
6
11
Sút xa khung thành
5
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Thisted Thisted
Lyngby Lyngby
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thisted Thisted
Lyngby Lyngby
#
Bàn thắng
  • 44 Tukiainen S. Tukiainen S.
    13
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    4
  • Solberg M. Solberg M.
    4
  • 5 Envoldsen L. Envoldsen L.
    4
  • 8 Andreas Heimer Andreas Heimer
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Kjaer J. Kjaer J.
    10
  • 8 Rasmussen M. Rasmussen M.
    6
  • 13 Konig D. Konig D.
    4
  • 11 Lindberg K. Lindberg K.
    3
  • 10 Corlu R. Corlu R.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhất quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
2
Viborg Viborg 33 60 17 9 7 61:37
3
Lyngby Lyngby 33 52 15 7 11 51:47
4
Næstved Næstved 33 50 13 11 9 43:40
10
Hvidovre Hvidovre 33 35 9 8 16 39:49
11
Helsingør Helsingør 33 31 6 13 14 35:43
12
Thisted Thisted 33 30 7 9 17 35:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 28 tháng 4 2019
Đan Mạch

Đan Mạch, Thisted,

Sparekassen Thy Arena

37%
Sở hữu bóng
63%
Tấn công
16
Tổng số mũi chích ngừa
11
5
Những cú sút vào khung thành
6
11
Sút xa khung thành
5
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
4
Khác
2
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thisted Thisted
Lyngby Lyngby
#
Bàn thắng
  • 44 Tukiainen S. Tukiainen S.
    13
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    4
  • Solberg M. Solberg M.
    4
  • 5 Envoldsen L. Envoldsen L.
    4
  • 8 Andreas Heimer Andreas Heimer
    3
  • 9 Olesen C. Olesen C.
    2
  • 9 Olsen M. Olsen M.
    1
  • 4 Rask G. Rask G.
    1
  • 17 Bust L. Bust L.
    1
  • Gorskie H. Gorskie H.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Kjaer J. Kjaer J.
    10
  • 8 Rasmussen M. Rasmussen M.
    6
  • 13 Konig D. Konig D.
    4
  • 11 Lindberg K. Lindberg K.
    3
  • 10 Corlu R. Corlu R.
    3
  • 25 Mohammed A. Mohammed A.
    3
  • 28 Geertsen N. Geertsen N.
    3
  • 26 Gytkjaer F. Gytkjaer F.
    3
  • 9 Fosgaard L. Fosgaard L.
    2
  • 7 Marcussen G. Marcussen G.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close