Preussen Munster - 1. Magdeburg · 22.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi SC Preussen 06 Munster chơi trên sân nhà, SC Preussen 06 Munster đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Magdeburg thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Magdeburg.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, SC Preussen 06 Munster đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Magdeburg thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-14 nghiêng về phía Magdeburg.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của SC Preussen 06 Munster) và 0-5 (sân của Magdeburg).
Bạn có biết rằng SC Preussen 06 Munster ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Magdeburg ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Preussen Munster
1. Magdeburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Preussen Munster
1. Magdeburg
Phỏng đoán
Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Preussen Munster và 1. Magdeburg sẽ diễn ra vào 22.03 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Preussen Munster v 1. Magdeburg và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Preussen Munster trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Preussen Munster trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Magdeburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Magdeburg trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Preussen Munster không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 53:51 |
| 14 |
|
34 | 39 | 12 | 3 | 19 | 52:58 |
| 15 |
|
34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 36:54 |
| 16 |
|
34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 49:68 |
| 17 |
|
34 | 37 | 11 | 4 | 19 | 33:53 |
| 18 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:61 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Đức, Munster,
Preußenstadion
Đội hình
Preussen Munster
-
Schulze-Marmeling K.
-
Sander P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zukowski M.
Phía trước
|
8 | 88 | 2 | 0.97 | - | 0.05 | 4 | 9/14(64%) | - | - |
|
Hercher P.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 46/61(75%) | 1 | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.17 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Tachie R.
Phía trước
|
7.1 | 23 | 1 | 1 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Amenyido E.
Phía trước
|
7.1 | 90 | 1 | 0.39 | - | 0.04 | 3 | 17/21(81%) | - | - |
|
Michel F.
Hậu vệ
|
7 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 33/36(92%) | 1 | - |
|
Muller T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/50(94%) | - | - |
|
Reimann D.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 81 | - | 0.17 | 1 | 0.52 | 3 | 37/41(90%) | - | - |
|
Ghrieb R.
Tiền vệ
|
6.9 | 67 | - | 0.12 | - | 0.05 | 1 | 21/30(70%) | - | - |
|
Gnaka S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Kirkeskov M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Krempicki C.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | - | 1 | 0.04 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Musonda L.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.25 | - | 0.19 | 3 | 48/59(81%) | 1 | - |
|
Hugonet J.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
6.7 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 31/38(82%) | 1 | - |
|
Mathisen M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 60/64(94%) | - | - |
|
Atik B.
Phía trước
|
6.5 | 86 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Ulrich L.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.14 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/37(59%) | - | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | - | - | 0.04 | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
6.2 | 25 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.11 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
6.1 | 86 | - | - | - | - | - | 47/49(96%) | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
5.9 | 25 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
5.7 | 65 | - | 0.35 | - | - | 2 | 1/5(20%) | - | - |
|
Holmstrom A.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Pesch N.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zukowski M.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.92 | - | 1 | - | 3 | 1 |
|
Amenyido E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.46 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.29 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Atik B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Ghrieb R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.38 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Musonda L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Tachie R.
Phía trước
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gnaka S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hercher P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holmstrom A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hugonet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kirkeskov M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krempicki C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mathisen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michel F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muller T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pesch N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reimann D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulrich L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amenyido E.
Phía trước
|
7 | 17/21(81%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/9(67%) | 48 | - | - | 1/4(25%) | 5 | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
7 | 48/59(81%) | - | - | - | 0.19 | 4/10(40%) | 74 | 2/9(22%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Zukowski M.
Phía trước
|
6 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
4 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Atik B.
Phía trước
|
3 | 31/38(82%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/15(67%) | 62 | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | 3 | 1 |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
3 | 37/41(90%) | 1 | - | 1 | 0.52 | 13/15(87%) | 58 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | 1 |
|
Ghrieb R.
Tiền vệ
|
3 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.05 | 12/17(71%) | 48 | - | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
3 | 9/14(64%) | 1 | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Musonda L.
Tiền vệ
|
3 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.06 | 16/18(89%) | 65 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
3 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.11 | 8/11(73%) | 57 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.04 | 1/4(25%) | 11 | - | 2/5(40%) | - | 1 | 1 |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
2 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.17 | 15/20(75%) | 76 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
2 | 47/49(96%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 55 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ulrich L.
Tiền vệ
|
2 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.14 | 13/13(100%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
2 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - | 14 | - | - | - | 4 | - |
|
Hercher P.
Hậu vệ
|
1 | 46/61(75%) | - | - | - | 0.11 | 18/29(62%) | 85 | 2/11(18%) | - | - | 2 | - |
|
Tachie R.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gnaka S.
Hậu vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 54 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Holmstrom A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Hugonet J.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Kirkeskov M.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.23 | 7/13(54%) | 56 | 4/7(57%) | 2/9(22%) | - | 1 | - |
|
Krempicki C.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | 1 | 0.04 | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Mathisen M.
Tiền vệ
|
- | 60/64(94%) | - | - | - | 0.02 | 13/13(100%) | 81 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Michel F.
Hậu vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 50 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Muller T.
Hậu vệ
|
- | 47/50(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 64 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pesch N.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 53 | - | - | - | - | - |
|
Reimann D.
Thủ môn
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | - | - | 46 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
- | 22/37(59%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 47 | 9/24(38%) | - | - | 1 | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 10 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amenyido E.
Phía trước
|
19 | 3/3(100%) | 7/16(44%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mathisen M.
Tiền vệ
|
14 | 2/7(29%) | 1/7(14%) | 6 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | 1 | - |
|
Atik B.
Phía trước
|
13 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Vilhelmsson O.
Phía trước
|
13 | 2/7(29%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ter-Horst J.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 8/10(80%) | 1 | 2/4(50%) | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Ghrieb R.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(33%) | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gnaka S.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hendrix J.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kirkeskov M.
Hậu vệ
|
9 | 4/4(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Hercher P.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(100%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Michel F.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | 3/3(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Muller T.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Bouchama Y.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Preissinger R.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 3 | 1/2(50%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Heuer J.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Musonda L.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ulrich L.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mees J.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rondic I.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tachie R.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zukowski M.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Holmstrom A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hugonet J.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Lokotsch L.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koulis N.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Batista Meier O.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krempicki C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reimann D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schulz M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Paetow T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pesch N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reimann D.
Thủ môn
|
-0.25 | 1 | 0.75 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Schenk J.
Thủ môn
|
-0.96 | 3 | 2.04 | 3 | - | 4 | 1 |