Mamelodi Sundowns - Sekhukhune United · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Sekhukhune United là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà, Mamelodi Sundowns đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Sekhukhune United thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-1 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Mamelodi Sundowns đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Sekhukhune United thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-5 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.
Mùa trước Mamelodi Sundowns thắng cả hai trận gặp Sekhukhune United (3-0 trên sân nhà và 4-2 trên sân khách)
Mamelodi Sundowns đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Premiership.
Cho xem nhiều hơn
Mamelodi Sundowns
Sekhukhune United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mamelodi Sundowns
Sekhukhune United
Phỏng đoán
Trận đấu Mamelodi Sundowns vs Sekhukhune United trong Nam Phi Premiership sẽ bắt đầu vào 01.03 lúc 08:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mamelodi Sundowns Sekhukhune United bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Sekhukhune United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Sekhukhune United trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 58:12 |
| 2 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 57:21 |
| 3 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 33:19 |
| 4 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 32:28 |
| 5 |
|
30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 32:27 |
| 6 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 34:33 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Nam Phi, Tshwane/Pretoria,
Loftus Versfeld Stadium
Đội hình
Mamelodi Sundowns
-
Cardoso M.
-
Tinkler E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.15 | - | 0.09 | 1 | 49/58(84%) | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
7.2 | 59 | - | 0.01 | - | 0.14 | 1 | 51/60(85%) | 1 | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 35/42(83%) | 1 | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 29/36(81%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
2 | 49/58(84%) | - | - | - | 0.09 | 12/16(75%) | 84 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
- | 51/60(85%) | - | - | - | 0.14 | 8/12(67%) | 71 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 64 | - | 1/2(50%) | - | 2 | 2 |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | - | - | 41 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams R.
Thủ môn
|
-0.03 | 1 | 0.97 | 1 | - | 2 | 1 |