Mansfield Town - Port Vale · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mansfield Town và Port Vale là 2-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Mansfield Town chơi trên sân nhà, Mansfield Town đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Port Vale thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía Mansfield Town.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Mansfield Town đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Port Vale thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-24 nghiêng về phía Mansfield Town.
Mansfield Town đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.
Bạn có biết rằng Mansfield Town ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Mansfield Town
Port Vale
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mansfield Town
Port Vale
Phỏng đoán
Trận đấu Mansfield Town vs Port Vale trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 17.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mansfield Town Port Vale bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mansfield Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Port Vale trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Port Vale trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 67 | 18 | 13 | 15 | 74:64 |
| 10 |
|
46 | 65 | 16 | 17 | 13 | 62:50 |
| 11 |
|
46 | 63 | 17 | 12 | 17 | 69:58 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
| 23 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 41:71 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Đội hình
Mansfield Town
-
Clough N.
-
Brady J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.07 | 1 | 21/35(60%) | - | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 17/28(61%) | 1 | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
7.2 | 76 | 1 | 1.04 | - | 0.02 | 4 | 14/19(74%) | - | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Cargill B.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | - | - | 9/17(53%) | 1 | - |
|
Heneghan B.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 60/67(90%) | - | - |
|
Bolton L.
Tiền vệ
|
6.9 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
6.9 | 86 | - | - | - | 0.09 | - | 42/54(78%) | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Byers G.
Tiền vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.36 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 46/58(79%) | - | - |
|
Shipley J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.09 | 1 | 45/57(79%) | - | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moriah-Welsh N.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/43(67%) | - | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
6.5 | 76 | - | 0.13 | - | 0.21 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.39 | - | 0.05 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Gabriel J.
Hậu vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 6/14(43%) | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
6.1 | 63 | - | - | - | 0.05 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Headley J.
Hậu vệ
|
6.1 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/56(84%) | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
6.1 | 27 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Croasdale R.
Tiền vệ
|
6 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Brown D.
Phía trước
|
5.8 | 63 | - | 0.22 | - | 0.08 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Ben Amos
Thủ môn
|
4.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/35(40%) | - | - |
|
Gordon L.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evans W.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.49 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Akins L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Brown D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | - | 1 |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Shipley J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ben Amos
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bolton L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Byers G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cargill B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Croasdale R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabriel J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Headley J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heneghan B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moriah-Welsh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evans W.
Tiền vệ
|
10 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/10(60%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
7 | 19/24(79%) | 1 | - | - | 0.36 | 8/12(67%) | 51 | - | - | 3/10(30%) | - | 1 |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
4 | 6/14(43%) | - | - | - | 0.07 | 3/9(33%) | 47 | - | 1/3(33%) | 4/10(40%) | 2 | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
4 | 8/11(73%) | 1 | - | - | 0.21 | 2/5(40%) | 27 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Brown D.
Phía trước
|
3 | 14/17(82%) | - | 1 | - | 0.08 | 3/4(75%) | 25 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
3 | 16/21(76%) | - | 1 | - | 0.05 | 7/11(64%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
2 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 61 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Heneghan B.
Hậu vệ
|
2 | 60/67(90%) | - | - | - | 0.21 | 8/10(80%) | 82 | 11/17(65%) | - | - | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
2 | 21/35(60%) | - | - | 1 | 0.07 | 8/15(53%) | 76 | 4/10(40%) | 1/5(20%) | - | 3 | - |
|
Shipley J.
Tiền vệ
|
2 | 45/57(79%) | - | - | - | 0.09 | 12/20(60%) | 71 | 4/9(44%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Bolton L.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 15 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Croasdale R.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 36 | 1/1(50%) | - | - | 2 | - |
|
Headley J.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 61 | 2/5(40%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
1 | 17/28(61%) | - | - | - | 0.18 | 2/6(33%) | 45 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Ben Amos
Thủ môn
|
- | 14/35(40%) | - | - | - | - | - | 43 | 3/23(13%) | - | - | - | - |
|
Byers G.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Cargill B.
Hậu vệ
|
- | 9/17(53%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 32 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | 0.05 | 7/11(64%) | 63 | 6/10(60%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gabriel J.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gordon L.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
- | 47/56(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 68 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 48 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Moriah-Welsh N.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
- | 46/58(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/15(40%) | 74 | 2/10(20%) | - | - | 4 | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
- | 29/43(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 47 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
- | 42/54(78%) | - | - | - | 0.09 | 12/17(71%) | 62 | 9/17(53%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hall G.
Tiền vệ
|
21 | 1/5(20%) | 6/16(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
18 | 1/4(25%) | 6/14(43%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
16 | 2/2(100%) | 8/14(57%) | 1 | 3/5(60%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
13 | 3/7(43%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Heneghan B.
Hậu vệ
|
13 | 8/10(80%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 5/6(83%) | 1 | 3/5(60%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
12 | - | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | 3/4(75%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
10 | - | 8/8(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Headley J.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bolton L.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cargill B.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Croasdale R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Russell J.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brown D.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shipley J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gabriel J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moriah-Welsh N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Byers G.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ben Amos
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ben Amos
Thủ môn
|
-1.11 | 1 | 1.89 | 3 | - | 4 | - |