Exeter City - Stevenage · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Exeter City và Stevenage FC khi Exeter City chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Exeter City chơi trên sân nhà, Exeter City đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi Stevenage FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-13 nghiêng về phía Exeter City.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Exeter City đã thắng 17 trận, có 12 trận hòa trong khi Stevenage FC thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 52-34 nghiêng về phía Exeter City.
Trận thắng gần đây nhất của Stevenage FC trên sân của Exeter City là ở năm 2006.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Exeter City) và 4-1 (sân của Stevenage FC).
Cho xem nhiều hơn
Exeter City
Stevenage
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Exeter City
Stevenage
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Exeter City và Stevenage sẽ diễn ra vào 17.01 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Exeter City v Stevenage và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stevenage trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Exeter City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Đội hình
Exeter City
-
Caldwell G.
-
Revell A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aitchison J.
Phía trước
|
8.2 | 18 | - | - | 2 | 0.34 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Fitzwater J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
7.9 | 30 | 1 | 0.52 | - | 0.23 | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/55(60%) | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 34/47(72%) | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
7.4 | 60 | - | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
7.3 | 72 | - | 0.4 | - | 0.04 | 3 | 18/26(69%) | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/37(68%) | 1 | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/48(71%) | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
6.9 | 82 | - | - | - | 0.02 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 29/42(69%) | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
6.5 | 77 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 32/34(94%) | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
6.4 | 82 | 1 | 1.7 | - | 0.01 | 5 | 8/14(57%) | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/43(58%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
6.3 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 5/10(50%) | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
6.3 | 33 | - | 0.05 | - | 0.18 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/47(68%) | 1 | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Campbell C.
Hậu vệ
|
5.9 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.16 | 1 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.19 | - | 0.03 | 2 | 9/13(69%) | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
5.8 | 77 | - | - | - | 0.2 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
5.8 | 13 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/21(52%) | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
5.5 | 57 | - | - | - | - | - | 8/18(44%) | - | - |
|
Ashby-Hammond T.
Thủ môn
|
4.8 | 90 | - | - | - | - | - | 9/34(26%) | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.07 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Turns E.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wareham J.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.29 | 1 | 2 | - | 5 | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | - | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
2 | 2 | 0.25 | - | - | - | 2 | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.44 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Cornick H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Patterson P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
White H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ashby-Hammond T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fitzwater J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turns E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cole R.
Tiền vệ
|
7 | 18/26(69%) | - | 1 | - | 0.04 | 7/13(54%) | 42 | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
6 | 8/14(57%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
4 | 29/42(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 73 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
4 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
3 | 25/43(58%) | - | - | - | 0.01 | 4/16(25%) | 59 | 4/13(31%) | - | - | 2 | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
2 | 34/47(72%) | - | - | - | 0.04 | 14/22(64%) | 60 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
2 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 29 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Fitzwater J.
Hậu vệ
|
1 | 33/41(80%) | - | - | - | 0.07 | 4/8(50%) | 58 | 5/9(56%) | - | - | 3 | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.15 | 5/10(50%) | 24 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.16 | 6/8(75%) | 37 | - | 2/6(33%) | 2/6(33%) | - | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | 0.23 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
1 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 53 | - | - | - | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
- | 6/9(67%) | 1 | - | 2 | 0.34 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ashby-Hammond T.
Thủ môn
|
- | 9/34(26%) | - | - | - | - | 2/14(14%) | 42 | 3/28(11%) | - | - | - | - |
|
Campbell C.
Hậu vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ
|
- | 25/37(68%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 48 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
- | 32/47(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 71 | 3/11(27%) | - | - | 5 | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | 8/18(44%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.2 | 10/11(91%) | 24 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 39 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 47 | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 27 | - | 1/3(33%) | - | 2 | 1 |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
- | 34/48(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 76 | - | - | - | - | - |
|
Turns E.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.18 | 15/19(79%) | 40 | 3/6(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
- | 33/55(60%) | - | - | - | 0.01 | 5/15(33%) | 82 | 2/13(15%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
15 | 1/6(17%) | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
13 | 2/7(29%) | 1/6(17%) | 5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
13 | 7/9(78%) | 1/4(25%) | 2 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
11 | 1/5(20%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fitzwater J.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 3/4(75%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Mendes Gomes C.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 13 | - | 2 | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ashby-Hammond T.
Thủ môn
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turns E.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
0.29 | 3 | 0.29 | - | - | 5 | - |
|
Ashby-Hammond T.
Thủ môn
|
-1.25 | 1 | 1.75 | 3 | - | 6 | 1 |