Mantova 1911 - Sampdoria · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Mantova) và 1-0 (sân của Sampdoria Genoa).
Bạn có biết rằng Mantova ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Sampdoria Genoa ghi 37% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Sampdoria Genoa đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Mantova đã không ghi bàn 2 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie B mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Mantova 1911
Sampdoria
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mantova 1911
Sampdoria
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Mantova 1911 và Sampdoria sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mantova 1911 v Sampdoria và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mantova 1911 không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Mantova 1911 không vẽ
2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sampdoria không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Sampdoria không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Mantova 1911 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Ý, Mantova,
Stadio Danilo Martelli
Đội hình
Mantova 1911
-
Modesto F.
-
Gregucci A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bragantini D.
Phía trước
|
8.4 | 30 | 2 | 0.44 | - | 0.01 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/46(63%) | - | - |
|
Buso N.
Phía trước
|
7.9 | 45 | - | 0.03 | 1 | 0.47 | 1 | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 43/51(84%) | - | - |
|
Kouda R.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.13 | - | 0.24 | 2 | 15/28(54%) | 1 | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
7.2 | 66 | 1 | 0.47 | - | 0.02 | 3 | 9/14(64%) | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | - | 1 | 0.05 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Ligue C.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Paoletti F.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
7 | 24 | - | 0.08 | - | 0.4 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Marras T.
Phía trước
|
6.8 | 60 | - | 0.28 | - | 0.14 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/25(52%) | 1 | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
6.7 | 88 | - | 0.03 | - | 0.33 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Meroni A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 36/38(95%) | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
6.6 | 66 | - | 0.05 | 1 | 0.06 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
6.5 | 66 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.05 | 1 | 36/52(69%) | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 36/51(71%) | - | - |
|
Dembele A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 13/33(39%) | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.35 | - | 0.05 | 3 | 16/26(62%) | - | - |
|
Riccio A.
Hậu vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
6.1 | 24 | - | - | - | 0.2 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
6.1 | 51 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
5.9 | 39 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
5.8 | 80 | - | - | - | 0.1 | - | 24/28(86%) | 1 | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Maggioni T.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mensah D.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marras T.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.01 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Begic T.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.35 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Bragantini D.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.69 | - | - | - | 2 | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Kouda R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Buso N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dembele A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ligue C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maggioni T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mensah D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meroni A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paoletti F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riccio A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kouda R.
Tiền vệ
|
7 | 15/28(54%) | - | - | - | 0.24 | 8/13(62%) | 57 | - | - | 3/5(60%) | 3 | 1 |
|
Bragantini D.
Phía trước
|
4 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
4 | 36/52(69%) | - | - | - | 0.05 | 11/17(65%) | 64 | 2/9(22%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Marras T.
Phía trước
|
4 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.14 | 2/4(50%) | 35 | - | 3/8(38%) | - | - | - |
|
Mensah D.
Phía trước
|
4 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
3 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 29 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Buso N.
Phía trước
|
3 | 10/15(67%) | 1 | - | 1 | 0.47 | 5/8(63%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
3 | 16/26(62%) | - | 1 | - | 0.05 | 2/6(33%) | 64 | 2/6(33%) | 2/8(25%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
3 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.33 | 5/9(56%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Soleri E.
Phía trước
|
3 | 6/10(60%) | 1 | - | - | 0.4 | 2/5(40%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
2 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.1 | 6/7(86%) | 43 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
1 | 34/43(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 57 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.2 | 5/8(63%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
1 | 11/17(65%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 4/7(57%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
1 | 29/46(63%) | - | - | - | 0.01 | 9/20(45%) | 73 | 5/12(42%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.13 | 2/3(67%) | 15 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Meroni A.
Hậu vệ
|
1 | 36/38(95%) | - | - | - | - | - | 52 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Paoletti F.
Tiền vệ
|
1 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.06 | 5/9(56%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
1 | 15/22(68%) | - | - | 1 | 0.05 | 6/10(60%) | 42 | 2/7(29%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
1 | 36/51(71%) | - | - | - | 0.07 | 7/15(47%) | 68 | 5/9(56%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
1 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.06 | 13/18(72%) | 67 | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 5 | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
1 | 31/40(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 56 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
- | 13/25(52%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 31 | 6/18(33%) | - | - | 1 | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Dembele A.
Hậu vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 50 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
- | 13/33(39%) | - | - | - | - | - | 42 | 6/26(23%) | - | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 32 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Ligue C.
Phía trước
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 26 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Maggioni T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Riccio A.
Hậu vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kouda R.
Tiền vệ
|
21 | 4/8(50%) | 7/13(54%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Meroni A.
Hậu vệ
|
18 | 4/9(44%) | 4/9(44%) | 4 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
17 | 3/4(75%) | 7/13(54%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
13 | 1/4(25%) | 4/9(44%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
13 | - | 8/13(62%) | - | 4/5(80%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
13 | 2/5(40%) | 5/8(63%) | 2 | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
12 | 4/8(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 3 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Buso N.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dembele A.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 4 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
8 | 5/7(71%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bragantini D.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mensah D.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paoletti F.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Riccio A.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ligue C.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marras T.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maggioni T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ghidotti S.
Thủ môn
|
-0.03 | 3 | 1.97 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
-0.16 | 2 | 0.84 | 1 | - | 4 | 1 |