Città di Palermo - Sudtirol · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Palermo FC đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Sudtirol thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Palermo FC.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Palermo FC) và 1-3 (sân của FC Sudtirol).
Ở Giải Serie B, Palermo FC đã có 7 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Palermo FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng FC Sudtirol ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Città di Palermo
Sudtirol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Città di Palermo
Sudtirol
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Città di Palermo và Sudtirol sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Città di Palermo v Sudtirol và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Ý, Palermo,
Renzo Barbera
Đội hình
Città di Palermo
-
Inzaghi F.
-
Castori F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joronen J.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 25/46(54%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 12/20(60%) | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
7.7 | 82 | - | 0.25 | - | 0.17 | 3 | 26/32(81%) | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.28 | 3 | 31/46(67%) | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.05 | 1 | 15/22(68%) | 1 | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
7.4 | 65 | 1 | 0.07 | - | - | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
7.2 | 54 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
7.1 | 80 | - | 0.06 | 1 | 0.2 | 2 | 22/32(69%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.16 | 2 | 25/41(61%) | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 35/47(74%) | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
6.7 | 36 | - | - | - | 0.2 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Mancini D.
Hậu vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 48/56(86%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
6.6 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
6.6 | 81 | 1 | 0.79 | - | 0.16 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 4/10(40%) | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
6.3 | 65 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 5/15(33%) | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
6.3 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.3 | - | 0.1 | 1 | 12/24(50%) | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
6.2 | 78 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 27/37(73%) | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | 0.1 | - | 0.11 | 3 | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
6.1 | 66 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 7/13(54%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 8/22(36%) | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.2 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.68 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.44 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.33 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mancini D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pecorino E.
Phía trước
|
6 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 30 | - | - | - | - | 1 |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
5 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.11 | 7/11(64%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
5 | 12/24(50%) | 1 | 1 | - | 0.1 | 5/9(56%) | 38 | - | - | - | 3 | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
3 | 31/46(67%) | 1 | 1 | - | 0.28 | 14/25(56%) | 77 | 3/11(27%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
3 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.05 | 5/9(56%) | 39 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
3 | 5/15(33%) | - | - | - | 0.02 | 2/8(25%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
2 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.17 | 18/22(82%) | 66 | 3/4(75%) | 1/8(13%) | 4/5(80%) | 5 | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
2 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.16 | 4/6(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 49 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
1 | 48/56(86%) | - | - | - | 0.12 | 10/16(63%) | 79 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
1 | 35/47(74%) | - | - | - | 0.17 | 12/17(71%) | 60 | 7/12(58%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
1 | 12/20(60%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 55 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
1 | 22/32(69%) | - | - | 1 | 0.2 | 6/11(55%) | 48 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | 8/22(36%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 34 | 5/19(26%) | - | - | 1 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
- | 25/41(61%) | - | - | - | 0.16 | 9/14(64%) | 56 | 1/8(13%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 47 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | 25/46(54%) | - | - | - | - | 6/14(43%) | 54 | 17/37(46%) | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.2 | 1/2(50%) | 23 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Mancini D.
Hậu vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.08 | 5/10(50%) | 50 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | 27/37(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 52 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merkaj S.
Phía trước
|
18 | 2/10(20%) | 4/8(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
18 | 6/11(55%) | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
15 | 3/6(50%) | 5/9(56%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
14 | - | 9/13(69%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
14 | 4/8(50%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
13 | 4/7(57%) | 4/6(67%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 13 | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 4/6(67%) | 2 | - | 3 | 12 | - | - | - |
|
Bordon F.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 3/3(100%) | - | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
10 | 1/7(14%) | 2/3(67%) | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
9 | 6/9(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 3 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 3 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Mancini D.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joronen J.
Thủ môn
|
0.28 | 4 | 0.28 | - | - | 1 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
-0.26 | 5 | 2.74 | 3 | 1 | 4 | 1 |