Middlesbrough - Norwich City · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Middlesbrough và Norwich City khi Middlesbrough chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Middlesbrough và Norwich City là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Middlesbrough chơi trên sân nhà, Middlesbrough đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Norwich City thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-6 nghiêng về phía Middlesbrough.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Middlesbrough đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Norwich City thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-22 nghiêng về phía Middlesbrough.
Trận thắng gần đây nhất của Norwich City trên sân của Middlesbrough là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Middlesbrough
Norwich City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Middlesbrough
Norwich City
Phỏng đoán
Trận đấu Middlesbrough vs Norwich City trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Middlesbrough Norwich City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Norwich City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Norwich City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Middlesbrough không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
| 10 |
|
46 | 64 | 17 | 13 | 16 | 57:56 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Anh, Middlesbrough,
Riverside
Đội hình
Middlesbrough
-
Hellberg K.
-
Clement P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McGree R.
Tiền vệ
|
8.1 | 62 | - | - | 1 | 0.18 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 56/71(79%) | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 39/48(81%) | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
7.4 | 71 | - | - | - | 0.04 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
7.3 | 19 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
7.2 | 86 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 54/58(93%) | 1 | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 41/54(76%) | - | - |
|
Cordoba J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 44/62(71%) | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 32/39(82%) | - | - |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 17/25(68%) | 1 | - |
|
Ahmed A.
Phía trước
|
6.4 | 82 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
McConville R.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 38/42(90%) | - | - |
|
Diallo P.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Fisher K.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Schwartau O.
Phía trước
|
6.1 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Ben Slimane A.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 40/48(83%) | 1 | - |
|
Chrisene B.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/35(63%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Makama J.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.2 | - | 0.01 | 3 | 12/16(75%) | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
5.8 | 71 | - | 0.31 | - | 0.01 | 3 | 15/21(71%) | - | - |
|
Kvistgaarden M.
Phía trước
|
5.7 | 31 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright J.
Tiền vệ
|
5.3 | 59 | - | - | - | 0.04 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Jurasek M.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Makama J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.16 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Ahmed A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.62 | - | - | - | - | 2 |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Ben Slimane A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Conway T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Diallo P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
McConville R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chrisene B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fisher K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurasek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvistgaarden M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwartau O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ahmed A.
Phía trước
|
7 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 44 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 4 | 1 |
|
Makama J.
Phía trước
|
5 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 34 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Conway T.
Phía trước
|
4 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 34 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
4 | 15/21(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
2 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.03 | 13/20(65%) | 65 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
2 | 39/48(81%) | 1 | - | - | 0.23 | 3/7(43%) | 64 | 2/9(22%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Ben Slimane A.
Tiền vệ
|
1 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 62 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Diallo P.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Fisher K.
Hậu vệ
|
1 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 50 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
1 | 56/71(79%) | - | - | - | 0.03 | 17/23(74%) | 91 | 3/6(50%) | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Kvistgaarden M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
McConville R.
Hậu vệ
|
1 | 38/42(90%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 58 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | 1 | 0.18 | 12/16(75%) | 35 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
1 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.13 | 6/7(86%) | 54 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Wright J.
Tiền vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 34 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 66 | 2/6(33%) | - | - | 2 | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.04 | 15/19(79%) | 74 | 4/4(100%) | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 38 | 6/18(33%) | - | - | 1 | - |
|
Chrisene B.
Hậu vệ
|
- | 22/35(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 63 | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cordoba J.
Hậu vệ
|
- | 44/62(71%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 81 | 1/9(11%) | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Jurasek M.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | - | - | 37 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
- | 41/54(76%) | 1 | - | - | 0.17 | 8/18(44%) | 70 | 3/11(27%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
- | 54/58(93%) | - | - | - | 0.03 | 12/12(100%) | 77 | 4/4(100%) | - | - | 3 | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Schwartau O.
Phía trước
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 13 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Makama J.
Phía trước
|
21 | 3/7(43%) | 3/14(21%) | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
18 | 3/5(60%) | 9/13(69%) | 2 | 5/7(71%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
18 | - | 8/17(47%) | 4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
17 | 3/6(50%) | 4/11(36%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ahmed A.
Phía trước
|
13 | - | 7/12(58%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Chrisene B.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Cordoba J.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 9/11(82%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ben Slimane A.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kvistgaarden M.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Wright J.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/8(13%) | 2 | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Fisher K.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo P.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
McConville R.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Schwartau O.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jurasek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brynn S.
Thủ môn
|
0.29 | 3 | 0.29 | - | - | 4 | 1 |
|
Kovacevic V.
Thủ môn
|
-0.24 | 4 | 0.76 | 1 | - | 5 | 2 |