Middlesbrough - Oxford United · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Middlesbrough đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Oxford United thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-10 nghiêng về phía Middlesbrough.
Mùa trước Middlesbrough thắng cả hai trận gặp Oxford United (2-1 trên sân nhà và 6-2 trên sân khách)
Middlesbrough đã có 6 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất.
Ở Giải hạng nhất, Middlesbrough đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Middlesbrough ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Middlesbrough
Oxford United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Middlesbrough
Oxford United
Phỏng đoán
Trận đấu Middlesbrough vs Oxford United trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 21.02 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Middlesbrough Oxford United bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Middlesbrough trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Oxford United không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Oxford United không thua
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
| 23 |
|
46 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Anh, Middlesbrough,
Riverside
Đội hình
Middlesbrough
-
Hellberg K.
-
Bloomfield M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fry D.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 80/88(91%) | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
7.8 | 75 | - | 0.06 | - | 0.19 | 2 | 84/90(93%) | 1 | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.35 | 1 | 64/68(94%) | - | - |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/35(37%) | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.36 | - | 0.54 | 4 | 103/109(95%) | - | - |
|
Brown C.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
McDonnell J.
Tiền vệ
|
7.5 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Mills S.
Tiền vệ
|
7.4 | 57 | - | 0.13 | - | 0.08 | 3 | 8/13(62%) | - | - |
|
Brannagan C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.19 | 3 | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 71/78(91%) | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.24 | 2 | 52/62(84%) | 1 | - |
|
Vaulks W.
Tiền vệ
|
7.2 | 33 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
7.2 | 75 | - | 0.08 | - | 0.52 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Jeon S.
Phía trước
|
7 | 57 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
6.9 | 60 | - | 0.46 | - | 0.1 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Makosso C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 11/19(58%) | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
6.8 | 30 | - | 0.11 | - | 0.09 | 2 | 15/16(94%) | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.67 | - | 0.2 | 2 | 33/37(89%) | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
6.7 | 84 | - | 0.36 | - | 0.18 | 6 | 41/52(79%) | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 18/19(95%) | 1 | - |
|
Lankshear W.
Phía trước
|
6.4 | 87 | - | - | - | - | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Romeny O.
Phía trước
|
6.4 | 33 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Donley J.
Phía trước
|
6.3 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Emakhu A.
Phía trước
|
6.3 | 33 | - | - | - | 0.03 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Spencer B.
Hậu vệ
|
6.1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sene M.
Phía trước
|
6 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Peart-Harris M.
Tiền vệ
|
5.9 | 57 | - | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.02 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Helik M.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Long S.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whittaker M.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.05 | 2 | 3 | 1 | 3 | 3 |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Brannagan C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | - | 3 |
|
Mills S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Conway T.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.81 | - | - | - | 2 | - |
|
Jeon S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Peart-Harris M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.18 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Long S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Makosso C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Vaulks W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Brown C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donley J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emakhu A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Helik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lankshear W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McDonnell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romeny O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sene M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spencer B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Conway T.
Phía trước
|
10 | 33/37(89%) | - | 1 | - | 0.2 | 22/26(85%) | 53 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
8 | 103/109(95%) | 1 | - | - | 0.54 | 70/76(92%) | 137 | 3/3(100%) | 1/10(10%) | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
8 | 41/52(79%) | - | - | - | 0.18 | 29/37(78%) | 70 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
6 | 64/68(94%) | - | 1 | - | 0.35 | 29/32(91%) | 99 | 4/5(80%) | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
6 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.09 | 10/11(91%) | 23 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Makosso C.
Hậu vệ
|
4 | 11/19(58%) | - | 1 | - | - | - | 35 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Long S.
Hậu vệ
|
3 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
3 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.1 | 17/20(85%) | 60 | - | - | - | 1 | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
3 | 52/62(84%) | - | - | - | 0.24 | 22/29(76%) | 78 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Sene M.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | 1 | - | - | 0.52 | 6/8(75%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Brown C.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | - | - | 44 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Donley J.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 2 | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
1 | 80/88(91%) | - | - | - | 0.06 | 14/17(82%) | 105 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
1 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.05 | 14/15(93%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Helik M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Jeon S.
Phía trước
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 17 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Lankshear W.
Phía trước
|
1 | 3/8(38%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 21 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
1 | 71/78(91%) | - | - | - | 0.29 | 14/15(93%) | 90 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Mills S.
Tiền vệ
|
1 | 8/13(62%) | 1 | - | - | 0.08 | 5/7(71%) | 25 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
1 | 84/90(93%) | - | - | - | 0.19 | 44/47(94%) | 107 | 2/2(100%) | - | - | 4 | - |
|
Peart-Harris M.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Romeny O.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Brannagan C.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | 1 | - | - | 0.19 | 7/9(78%) | 49 | 2/4(50%) | 1/7(14%) | - | 2 | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
- | 13/35(37%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 45 | 12/34(35%) | - | - | - | - |
|
Emakhu A.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 19 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
McDonnell J.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 32 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Spencer B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Vaulks W.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McDonnell J.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 8/11(73%) | 1 | 3/7(43%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Fry D.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Makosso C.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Peart-Harris M.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Brannagan C.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lankshear W.
Phía trước
|
7 | 1/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Brown C.
Hậu vệ
|
6 | 4/6(67%) | - | - | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Long S.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Mills S.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Emakhu A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Romeny O.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jeon S.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sene M.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Donley J.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gilbert A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vaulks W.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Helik M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cumming J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spencer B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cumming J.
Thủ môn
|
1.56 | 7 | 1.56 | - | - | 2 | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 0.06 | - | 1 | 7 | - |