Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Scunthorpe United - Millwall · 07.05.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Scunthorpe United Scunthorpe United
Millwall Millwall
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Scunthorpe United Scunthorpe United
Millwall Millwall
#
Bàn thắng
  • 23 Morris J. Morris J.
    19
  • 17 Toney I. Toney I.
    13
  • 8 Madden P. Madden P.
    11
  • 99 Van Veen K. Van Veen K.
    10
  • 6 Bishop N. Bishop N.
    5
#
Bàn thắng
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    18
  • 20 Steve Morison Steve Morison
    14
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    13
  • 6 Williams S. Williams S.
    4
  • 7 Wallace J. Wallace J.
    3

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
2
Bolton Wanderers Bolton Wanderers 46 86 25 11 10 68:36
3
Scunthorpe United Scunthorpe United 46 82 24 10 12 80:54
4
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 46 82 23 13 10 64:43
5
Bradford City Bradford City 46 79 20 19 7 62:43
6
Millwall Millwall 46 73 20 13 13 66:57
7
Southend United Southend United 46 72 20 12 14 70:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:30

Chủ Nhật 07 tháng 5 2017
Anh

Anh, Scunthorpe,

Glanford Park

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Scunthorpe United Scunthorpe United
Millwall Millwall
#
Bàn thắng
  • 23 Morris J. Morris J.
    19
  • 17 Toney I. Toney I.
    13
  • 8 Madden P. Madden P.
    11
  • 99 Van Veen K. Van Veen K.
    10
  • 6 Bishop N. Bishop N.
    5
  • 14 Hopper T. Hopper T.
    5
  • 25 Crooks M. Crooks M.
    3
  • 14 Holmes D. Holmes D.
    3
  • 47 Hakeeb Adelakun Hakeeb Adelakun
    2
  • 5 Scott Wiseman Scott Wiseman
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    18
  • 20 Steve Morison Steve Morison
    14
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    13
  • 6 Williams S. Williams S.
    4
  • 7 Wallace J. Wallace J.
    3
  • 44 Onyedinma F. Onyedinma F.
    3
  • 5 Craig T. Craig T.
    2
  • 17 Webster B. Webster B.
    2
  • 4 Hutchinson S. Hutchinson S.
    2
  • 66 Butcher C. Butcher C.
    2

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close