EC Primavera - Mirassol · 14.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Sự kiện trận đấu
EC Primavera SP đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
EC Primavera SP wins 1st half in 40% of their matches, Mirassol FC in 36% of their matches.
EC Primavera SP wins 40% of halftimes, Mirassol FC wins 36%.
When EC Primavera SP leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.
When Mirassol FC leads 0-1 away, they win in 72% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
EC Primavera
Mirassol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
EC Primavera
Mirassol
Phỏng đoán
Trận đấu giữa EC Primavera và Mirassol, là một phần của Paulista, Serie A1 (Brazil - Brazil), được lên lịch vào 14.01 lúc 17:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng EC Primavera trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mirassol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Mirassol in Paulista, Serie A1 kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng EC Primavera trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng Mirassol trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Mirassol trong Paulista, Serie A1 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 5:9 |
| 9 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 6:7 |
| 11 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:8 |
| 12 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:15 |
| 13 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:10 |
| 14 |
|
8 | 8 | 1 | 5 | 2 | 11:11 |
Thông tin trận đấu
17:00
Thứ Tư 14 tháng 1 2026Brazil - Brazil, Itajuba,
Italo Mario Limongi
Đội hình
EC Primavera
-
Rafael Marques
-
Guanaes R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kevin
Hậu vệ
|
8.2 | 72 | - | - | 2 | 0.71 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
7.3 | 73 | 1 | 0.85 | - | 0.01 | 2 | 11/12(92%) | - | - |
|
Baya P.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.89 | - | 0.05 | 5 | 11/14(79%) | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.2 | - | - | 2 | 13/17(76%) | - | - |
|
Neto A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 68/77(88%) | - | - |
|
Andre Luis
Phía trước
|
6.7 | 90 | 1 | 0.88 | - | 0.16 | 4 | 17/19(89%) | - | - |
|
Fogaca N.
Phía trước
|
6.7 | 29 | - | 0.12 | - | 0.14 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 10/18(56%) | 1 | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Machado W.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 43/45(96%) | - | - |
|
Reinaldo
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.03 | - | 0.26 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Otavio L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.23 | - | 0.01 | 2 | 62/68(91%) | - | - |
|
Welliton
Phía trước
|
6.3 | 87 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/29(83%) | 1 | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Renatinho
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 5/13(38%) | - | - |
|
Borges D.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 61/67(91%) | - | - |
|
Carlos Eduardo
Tiền vệ
|
5.7 | 29 | - | 0.25 | - | - | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Galeano A.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Mugni L.
Tiền vệ
|
5.7 | 61 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Shaylon
Tiền vệ
|
5.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
De Oliveira Filho J.
Tiền vệ
|
5.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Victor
Hậu vệ
|
5.4 | 45 | - | - | - | - | - | 35/39(90%) | 1 | - |
|
Walter
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Carlos Eduardo
Phía trước
|
5.1 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Jonatan F.
Hậu vệ
|
4.5 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 15/17(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baya P.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.96 | 2 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Andre Luis
Phía trước
|
4 | 2 | 1.2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 |
|
Fogaca N.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.48 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Otavio L.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.41 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.78 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Welliton
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Carlos Eduardo
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Reinaldo
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Renatinho
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Borges D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlos Eduardo
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galeano A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jonatan F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machado W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mugni L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaylon
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Victor
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walter
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Oliveira Filho J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baya P.
Phía trước
|
6 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.05 | 7/8(88%) | 35 | 3/3(100%) | 1/7(14%) | - | 1 | 1 |
|
Andre Luis
Phía trước
|
5 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.16 | 4/5(80%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Fogaca N.
Phía trước
|
3 | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.14 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Carlos Eduardo
Tiền vệ
|
2 | 13/17(76%) | - | 1 | - | - | 3/4(75%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Galeano A.
Phía trước
|
2 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 54 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
2 | 13/17(76%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Mugni L.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 29 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Otavio L.
Hậu vệ
|
2 | 62/68(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 83 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Reinaldo
Hậu vệ
|
2 | 14/22(64%) | 1 | - | - | 0.26 | 5/12(42%) | 44 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Welliton
Phía trước
|
2 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 38 | - | - | 3/11(27%) | - | - |
|
Borges D.
Hậu vệ
|
1 | 61/67(91%) | - | - | - | 0.05 | 3/7(43%) | 90 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1 | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
1 | 18/23(78%) | 2 | - | 2 | 0.71 | 8/10(80%) | 43 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Renatinho
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 10 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Carlos Eduardo
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Jonatan F.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 29 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - |
|
Machado W.
Hậu vệ
|
- | 43/45(96%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 58 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Neto A.
Tiền vệ
|
- | 68/77(88%) | - | - | - | 0.24 | 17/23(74%) | 100 | 5/5(100%) | 2/2(100%) | - | 4 | - |
|
Shaylon
Tiền vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
- | 10/18(56%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 42 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Victor
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | - | - | 45 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Walter
Thủ môn
|
- | 24/25(96%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
- | 5/13(38%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 22 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
De Oliveira Filho J.
Tiền vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Welliton
Phía trước
|
15 | - | 3/15(20%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Otavio L.
Hậu vệ
|
12 | 4/9(44%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 10 | - | - | - |
|
Neto A.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Poveda G.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Borges D.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Caicara J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Andre Luis
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kevin
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mugni L.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thales
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Reinaldo
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
De Oliveira Filho J.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Carlos Eduardo
Tiền vệ
|
5 | 1/3(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Carlos Eduardo
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fogaca N.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galeano A.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Shaylon
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ligger
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Machado W.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Baya P.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Victor
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Joao Victor
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jonatan F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Renatinho
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | 1 | - | - |
|
Walter
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zorzenoni V.
Thủ môn
|
0.61 | 3 | 1.61 | 1 | 2 | 2 | 2 |
|
Walter
Thủ môn
|
-0.77 | 1 | 2.23 | 3 | - | 1 | - |