Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

EC Primavera - Mirassol · 14.01.2026

Paulista, Serie A1

Paulista, Serie A1

Vòng 2
Th 4 14 thg 1 2026 - 17:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Welliton) Lucas Pajeu
change-icon
86’
4 : 1
86’
4 : 1
(Goncalves L.) Andrade Leao S.
change-icon
78’
4 : 1
75’
4 : 1
71’
4 : 1
(Anjos M.) Renatinho
change-icon
71’
4 : 1
(Poveda G.) Passos L.
change-icon
71’
4 : 1
61’
3 : 2
goals-icon
Fogaca N. (Carlos Eduardo)
61’
3 : 2
goals-icon
Carlos Eduardo (Mugni L.)
56’
3 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Shaylon (de Oliveira Filho J.)
2 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Machado W. (Victor)
46’
2 : 2
goals-icon
Reinaldo (Jonatan F.)
Hiệp 1
45+3’
2 : 2
30’
2 : 1
29’
3 : 0
(Kevin) Ligger
goals-icon
16’
2 : 0
(Hình phạt) Poveda G.
goals-icon
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

15
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
4
7
Sút xa khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

EC Primavera EC Primavera
Mirassol Mirassol
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

EC Primavera EC Primavera
Mirassol Mirassol
#
Bàn thắng
  • 99 Poveda G. Poveda G.
    4
  • 4 Ligger Ligger
    2
  • 31 Welliton Welliton
    2
  • 17 Josiel Josiel
    1
  • 77 Baya P. Baya P.
    1
#
Bàn thắng
  • 26 Mugni L. Mugni L.
    1
  • 21 De Oliveira Filho J. De Oliveira Filho J.
    1
  • 99 Andre Luis Andre Luis
    1
  • 33 Carlos Eduardo Carlos Eduardo
    1
  • 32 Formiga I. Formiga I.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1

Sự kiện trận đấu

EC Primavera SP đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

EC Primavera SP wins 1st half in 40% of their matches, Mirassol FC in 36% of their matches.

EC Primavera SP wins 40% of halftimes, Mirassol FC wins 36%.

When EC Primavera SP leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Mirassol FC leads 0-1 away, they win in 72% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa EC Primavera và Mirassol, là một phần của Paulista, Serie A1 (Brazil - Brazil), được lên lịch vào 14.01 lúc 17:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

EC Primavera

5 / 10 của trận đấu cuối cùng EC Primavera trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Mirassol

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mirassol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Mirassol

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Mirassol in Paulista, Serie A1 kết thúc trong thất bại

EC Primavera

3 / 10 trận đấu cuối cùng EC Primavera trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Mirassol

1 / 10 trận đấu cuối cùng Mirassol trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Mirassol

4 / 10 trận đấu cuối cùng Mirassol trong Paulista, Serie A1 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Paulista, Serie A1 2026, Group A
# Đội T Dim T V Đ B
10
Botafogo Ribeirao Preto II Botafogo Ribeirao Preto II 8 11 3 2 3 5:9
9
Guarani Guarani 8 12 3 3 2 6:7
11
Mirassol Mirassol 8 8 2 2 4 10:8
12
EC Primavera EC Primavera 8 8 2 2 4 14:15
13
Sao Bernardo Sao Bernardo 8 8 2 2 4 8:10
14
Esporte Clube Noroeste Esporte Clube Noroeste 8 8 1 5 2 11:11
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

17:00

Thứ Tư 14 tháng 1 2026
Brazil - Brazil

Brazil - Brazil, Itajuba,

Italo Mario Limongi

Trọng tài
Nunes de Santana Guilherme Brazil - Brazil

Đội hình

EC Primavera EC Primavera
Mirassol Mirassol
Thống Kê Chính
15
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
4
76% 156/206
Đường chuyền
451/513 88%
Cú sút
15
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
4
2.26
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.43
7
Sút xa khung thành
4
Đường chuyền
76% 156/206
Đường chuyền
451/513 88%
45% 17/38
Đường Chuyền Dài
24/34 71%
68% 53/78
Đường chuyền ở phần ba cuối
70/110 64%
0.93
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.28
21% 4/19
Chuyền bóng
8/21 38%
Tấn công
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
1
Ngoại vi
1
Phòng thủ
13
Fouls
9
38
Trận đấu tay đôi thắng
44
75% 9/12
Tranh bóng
11/15 73%
14
Cắt bóng
3
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
1.43
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.26
0.43
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.74

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

EC Primavera EC Primavera
Mirassol Mirassol
#
Bàn thắng
  • 99 Poveda G. Poveda G.
    4
  • 4 Ligger Ligger
    2
  • 31 Welliton Welliton
    2
  • 17 Josiel Josiel
    1
  • 77 Baya P. Baya P.
    1
  • 21 Renatinho Renatinho
    1
  • 3 Lopes de Oliveira S. Lopes de Oliveira S.
    1
#
Bàn thắng
  • 26 Mugni L. Mugni L.
    1
  • 21 De Oliveira Filho J. De Oliveira Filho J.
    1
  • 99 Andre Luis Andre Luis
    1
  • 33 Carlos Eduardo Carlos Eduardo
    1
  • 32 Formiga I. Formiga I.
    1
  • 17 Galdino E. Galdino E.
    1
  • 78 Marques R. Marques R.
    1
  • 77 Alesson Alesson
    1
  • 96 Carlos Eduardo Carlos Eduardo
    1
  • 11 Soares L. Soares L.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Kevin
Hậu vệ player-stats-team-img
8.2 72 - - 2 0.71 - 18/23(78%) - -
player-stats-img
Poveda G.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 73 1 0.85 - 0.01 2 11/12(92%) - -
player-stats-img
Baya P.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 90 1 0.89 - 0.05 5 11/14(79%) - -
player-stats-img
Ligger
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 1 0.2 - - 2 13/17(76%) - -
player-stats-img
Neto A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.24 - 68/77(88%) - -
player-stats-img
Andre Luis
Phía trước player-stats-team-img
6.7 90 1 0.88 - 0.16 4 17/19(89%) - -
player-stats-img
Fogaca N.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 29 - 0.12 - 0.14 2 4/5(80%) - -
player-stats-img
Thales
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.02 - 10/18(56%) 1 -
player-stats-img
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 15/16(94%) - -
player-stats-img
Machado W.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 45 - - - 0.01 - 43/45(96%) - -
player-stats-img
Reinaldo
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 45 - 0.03 - 0.26 1 14/22(64%) - -
player-stats-img
Otavio L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - 0.23 - 0.01 2 62/68(91%) - -
player-stats-img
Welliton
Phía trước player-stats-team-img
6.3 87 - 0.07 - 0.01 2 9/10(90%) - -
player-stats-img
Caicara J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - - - 0.02 - 24/29(83%) 1 -
player-stats-img
Joao Victor
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 18 - - - - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Renatinho
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 18 - 0.07 - 0.03 1 4/5(80%) - -
player-stats-img
Zorzenoni V.
Thủ môn player-stats-team-img
6.1 90 - - - - - 5/13(38%) - -
player-stats-img
Borges D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - - - 0.05 - 61/67(91%) - -
player-stats-img
Carlos Eduardo
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 29 - 0.25 - - 1 13/17(76%) - -
player-stats-img
Galeano A.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 90 - - - 0.03 - 36/41(88%) - -
player-stats-img
Mugni L.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 61 - - - - - 14/17(82%) - -
player-stats-img
Shaylon
Tiền vệ player-stats-team-img
5.6 45 - - - 0.01 - 20/24(83%) - -
player-stats-img
De Oliveira Filho J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.6 45 - - - 0.01 - 20/25(80%) 1 -
player-stats-img
Victor
Hậu vệ player-stats-team-img
5.4 45 - - - - - 35/39(90%) 1 -
player-stats-img
Walter
Thủ môn player-stats-team-img
5.3 90 - - - - - 24/25(96%) - -
player-stats-img
Carlos Eduardo
Phía trước player-stats-team-img
5.1 61 - - - 0.01 - 8/10(80%) - -
player-stats-img
Jonatan F.
Hậu vệ player-stats-team-img
4.5 45 - - - 0.07 - 15/17(88%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Baya P.
Phía trước player-stats-team-img
5 1 0.96 2 2 - 3 2
player-stats-img
Andre Luis
Phía trước player-stats-team-img
4 2 1.2 1 1 3 3 1
player-stats-img
Fogaca N.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 2 - 2 2 -
player-stats-img
Ligger
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.48 1 - 1 2 -
player-stats-img
Otavio L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 2 0.41 - - 2 2 -
player-stats-img
Poveda G.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.78 1 - 1 2 -
player-stats-img
Welliton
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Carlos Eduardo
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Reinaldo
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Renatinho
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Borges D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Caicara J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Carlos Eduardo
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Galeano A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Joao Victor
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jonatan F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kevin
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Machado W.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mugni L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Neto A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Shaylon
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Thales
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Victor
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Walter
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zorzenoni V.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
De Oliveira Filho J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Baya P.
Phía trước player-stats-team-img
6 11/14(79%) - - - 0.05 7/8(88%) 35 3/3(100%) 1/7(14%) - 1 1
player-stats-img
Andre Luis
Phía trước player-stats-team-img
5 17/19(89%) - - - 0.16 4/5(80%) 31 - - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Fogaca N.
Phía trước player-stats-team-img
3 4/5(80%) 1 - - 0.14 1/1(100%) 10 - - - - -
player-stats-img
Carlos Eduardo
Tiền vệ player-stats-team-img
2 13/17(76%) - 1 - - 3/4(75%) 25 - - - 1 -
player-stats-img
Galeano A.
Phía trước player-stats-team-img
2 36/41(88%) - - - 0.03 11/14(79%) 54 - 1/3(33%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Ligger
Hậu vệ player-stats-team-img
2 13/17(76%) - - - - 1/3(33%) 28 - - - - -
player-stats-img
Mugni L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 14/17(82%) - - - - 2/5(40%) 29 2/2(100%) - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Otavio L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 62/68(91%) - 1 - 0.01 5/7(71%) 83 5/8(63%) - - - -
player-stats-img
Poveda G.
Phía trước player-stats-team-img
2 11/12(92%) - - - 0.01 3/4(75%) 28 1/1(100%) - 1/4(25%) 2 -
player-stats-img
Reinaldo
Hậu vệ player-stats-team-img
2 14/22(64%) 1 - - 0.26 5/12(42%) 44 2/4(50%) 1/4(25%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Welliton
Phía trước player-stats-team-img
2 9/10(90%) - - - 0.01 6/7(86%) 38 - - 3/11(27%) - -
player-stats-img
Borges D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 61/67(91%) - - - 0.05 3/7(43%) 90 1/2(50%) 3/5(60%) - 1 -
player-stats-img
Caicara J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 24/29(83%) - - - 0.02 6/7(86%) 42 - - - - -
player-stats-img
Kevin
Hậu vệ player-stats-team-img
1 18/23(78%) 2 - 2 0.71 8/10(80%) 43 1/3(33%) 1/3(33%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Renatinho
Tiền vệ player-stats-team-img
1 4/5(80%) - - - 0.03 3/4(75%) 10 - 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Carlos Eduardo
Phía trước player-stats-team-img
- 8/10(80%) - - - 0.01 5/6(83%) 21 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Joao Victor
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/3(67%) - - - - - 9 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Jonatan F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 15/17(88%) - - - 0.07 5/6(83%) 29 - 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 15/16(94%) - - - - - 30 - - - - -
player-stats-img
Machado W.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 43/45(96%) - - - 0.01 2/3(67%) 58 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Neto A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 68/77(88%) - - - 0.24 17/23(74%) 100 5/5(100%) 2/2(100%) - 4 -
player-stats-img
Shaylon
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/24(83%) - - - 0.01 3/5(60%) 32 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Thales
Hậu vệ player-stats-team-img
- 10/18(56%) - - - 0.02 6/10(60%) 42 2/7(29%) - - - -
player-stats-img
Victor
Hậu vệ player-stats-team-img
- 35/39(90%) - - - - - 45 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Walter
Thủ môn player-stats-team-img
- 24/25(96%) - - - - - 28 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Zorzenoni V.
Thủ môn player-stats-team-img
- 5/13(38%) - - - - 1/8(13%) 22 2/10(20%) - - - -
player-stats-img
De Oliveira Filho J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/25(80%) - - - 0.01 4/7(57%) 33 1/2(50%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Welliton
Phía trước player-stats-team-img
15 - 3/15(20%) 2 - 2 - - - -
player-stats-img
Otavio L.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 4/9(44%) 2/3(67%) - 1/2(50%) - 10 - - -
player-stats-img
Neto A.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 2/2(100%) 5/8(63%) 1 1/1(100%) 2 7 - - -
player-stats-img
Poveda G.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/2(50%) 3/7(43%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Borges D.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 2/2(100%) 3/6(50%) 2 2/2(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Caicara J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/1(100%) 2/7(29%) 3 2/2(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Andre Luis
Phía trước player-stats-team-img
7 3/5(60%) 2/2(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Kevin
Hậu vệ player-stats-team-img
7 3/3(100%) 2/4(50%) 1 1/1(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Mugni L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Thales
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/4(50%) 1/3(33%) 1 1/1(100%) 1 6 - - -
player-stats-img
Lopes de Oliveira S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 3/3(100%) 2/3(67%) - 2/2(100%) - 7 - - -
player-stats-img
Reinaldo
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
De Oliveira Filho J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) 2 2/4(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Carlos Eduardo
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/3(100%) 2/2(100%) - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Carlos Eduardo
Phía trước player-stats-team-img
5 - 1/3(33%) - - - - - - -
player-stats-img
Fogaca N.
Phía trước player-stats-team-img
5 2/3(67%) - - - - - - - -
player-stats-img
Galeano A.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 3/4(75%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Shaylon
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 2/4(50%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Ligger
Hậu vệ player-stats-team-img
4 2/4(50%) - - - 1 5 - - -
player-stats-img
Machado W.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 2/2(100%) - 1/2(50%) - 4 - - -
player-stats-img
Baya P.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Victor
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Joao Victor
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Jonatan F.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Renatinho
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Zorzenoni V.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 3 1 - -
player-stats-img
Walter
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Zorzenoni V.
Thủ môn player-stats-team-img
0.61 3 1.61 1 2 2 2
player-stats-img
Walter
Thủ môn player-stats-team-img
-0.77 1 2.23 3 - 1 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close