Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Moss - Mjondalen · 30.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
4 : 1
(Gronli S.) Race E.
change-icon
89’
4 : 1
87’
3 : 2
82’
3 : 2
goals-icon
Willumsen E. (Godwin F.)
82’
3 : 2
goals-icon
Bata K. (Bruusgaard J.)
(Harrison K.) van der Spa A.
change-icon
82’
4 : 1
(Musbaudeen J.) Krohg H.
change-icon
82’
4 : 1
71’
4 : 1
68’
3 : 1
(Memedov A.) Rossi L.
change-icon
67’
3 : 1
67’
2 : 2
goals-icon
Kekeli K. (Reutersward C.)
67’
2 : 2
goals-icon
Arsbog N. (Midtgarden E.)
61’
2 : 2
60’
2 : 2
goals-icon
Midtgard O. (Arierhi K.)
59’
2 : 1
59’
1 : 2
54’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
39’
2 : 1
30’
1 : 1
19’
0 : 1
18’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
13
Tổng số cú sút
8
11
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Moss Moss
Mjondalen Mjondalen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Moss Moss
Mjondalen Mjondalen
#
Bàn thắng
  • 11 Jakobsen T. Jakobsen T.
    7
  • 16 Hegland B. Hegland B.
    5
  • 19 Memedov A. Memedov A.
    5
  • 21 Gronli S. Gronli S.
    5
  • 31 Issufi B. Issufi B.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Conteh A. Conteh A.
    5
  • 11 Bruusgaard J. Bruusgaard J.
    5
  • 7 Skau J. Skau J.
    4
  • 9 Arierhi K. Arierhi K.
    4
  • 26 Sawaneh E. Sawaneh E.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Moss FK đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Mjoendalen IF thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-12 nghiêng về phía Moss FK.

Mùa trước Moss FK thắng cả hai trận gặp Mjoendalen IF (1-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Moss FK ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Moss FK ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Mjoendalen IF ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Na Uy) sắp tới giữa Moss và Mjondalen sẽ diễn ra vào 30.08 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Moss v Mjondalen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Moss

3 / 10 of last matches in all competitions Moss played with a score of 0:0

Moss

2 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Moss played with a score of 0:0

Moss Mjondalen

2 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Mjondalen

2 / 10 of last matches in all competitions Mjondalen played with a score of 0:0

Mjondalen

2 / 10 of last matches in Giải hạng nhất quốc gia Mjondalen played with a score of 0:0

Moss

3 / 10 trận đấu cuối cùng Moss trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 2025
# Đội T Dim T V Đ B
13
Raufoss Raufoss 30 29 7 9 14 43:56
12
Asane Asane 30 31 7 10 13 38:53
14
Moss Moss 30 28 7 7 16 41:65
15
Mjondalen Mjondalen 30 25 6 7 17 36:71
16
Skeid Skeid 30 15 2 9 19 35:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 30 tháng 8 2025
Na Uy

Na Uy, Moss,

Melløs Stadion

Trọng tài
Stofringshaug Mathias Na Uy
Moss Moss
Mjondalen Mjondalen
Thống Kê Chính
47%
Sở hữu bóng
53%
13
Tổng số cú sút
8
11
Những cú sút vào khung thành
4
3
Đá phạt góc
6
4
Thẻ vàng
4
Cú sút
13
Tổng số cú sút
8
11
Những cú sút vào khung thành
4
2
Sút xa khung thành
4
Tấn công
3
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
4
Thẻ vàng
4
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
8

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Moss Moss
Mjondalen Mjondalen
#
Bàn thắng
  • 11 Jakobsen T. Jakobsen T.
    7
  • 16 Hegland B. Hegland B.
    5
  • 19 Memedov A. Memedov A.
    5
  • 21 Gronli S. Gronli S.
    5
  • 31 Issufi B. Issufi B.
    4
  • 11 Rossi L. Rossi L.
    3
  • 6 Hapnes A. Hapnes A.
    2
  • 20 Sorensen K. Sorensen K.
    2
  • 14 Musbaudeen J. Musbaudeen J.
    2
  • 23 Fuglestad N. Fuglestad N.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Conteh A. Conteh A.
    5
  • 11 Bruusgaard J. Bruusgaard J.
    5
  • 7 Skau J. Skau J.
    4
  • 9 Arierhi K. Arierhi K.
    4
  • 26 Sawaneh E. Sawaneh E.
    3
  • 15 Kvam F. Kvam F.
    3
  • 14 Molund A. Molund A.
    3
  • 27 Waehler M. Waehler M.
    3
  • 30 Larsen F. Larsen F.
    2
  • 4 Mrakovic T. Mrakovic T.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close