Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mladost Lucani - Radnicki 1923 · 23.04.2026

Superliga

Superliga

Vòng 2
Th 5 23 thg 4 2026 - 14:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
0 : 1
goals-icon
Vidakov M. (Sokler E.)
90+1’
0 : 1
goals-icon
Ude T. (Ben Hassine L.)
(Zunic F.) Ljubomirac U.
change-icon
82’
1 : 0
(Djokic D.) Djurkovic J.
change-icon
82’
1 : 0
77’
0 : 1
goals-icon
Bukumira N. (Sahli W.)
72’
1 : 0
(Boranijasevic N.) Varjacic A.
change-icon
65’
1 : 0
65’
0 : 1
goals-icon
Evandro (Mussa Balde A.)
(Hadzic I.) Bojic P.
change-icon
65’
1 : 0
63’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
17’
1 : 0
9’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.46
51%
Sở hữu bóng
49%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mladost Lucani Mladost Lucani
Radnicki 1923 Radnicki 1923
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mladost Lucani Mladost Lucani
Radnicki 1923 Radnicki 1923
#
Bàn thắng
  • 24 Bojic P. Bojic P.
    6
  • Ciric J. Ciric J.
    6
  • 99 Hadzic I. Hadzic I.
    4
  • 24 Milojevic N. Milojevic N.
    3
  • 18 Ljubomirac U. Ljubomirac U.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Sokler E. Sokler E.
    15
  • 77 Sahli W. Sahli W.
    5
  • Ben Hassine L. Ben Hassine L.
    4
  • 10 Bevis K. Bevis K.
    4
  • 45 Simovic S. Simovic S.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mladost Lucani và FK Radnicki 1923 Kragujevac khi Mladost Lucani chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Mladost Lucani chơi trên sân nhà, Mladost Lucani đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi FK Radnicki 1923 Kragujevac thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Mladost Lucani.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Mladost Lucani đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi FK Radnicki 1923 Kragujevac thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-17 nghiêng về phía FK Radnicki 1923 Kragujevac.

FK Radnicki 1923 Kragujevac đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.

FK Radnicki 1923 Kragujevac đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Mladost Lucani vs Radnicki 1923 trong Serbia Superliga sẽ bắt đầu vào 23.04 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mladost Lucani Radnicki 1923 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Mladost Lucani

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mladost Lucani trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Mladost Lucani

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mladost Lucani trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Mladost Lucani Radnicki 1923

5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Radnicki 1923

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Radnicki 1923 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Radnicki 1923

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Radnicki 1923 trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Mladost Lucani

4 / 10của trận đấu cuối cùng Mladost Lucani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Radnicki Nis Radnicki Nis 37 49 14 7 16 46:49
1
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 37 50 13 11 13 41:51
3
Mladost Lucani Mladost Lucani 37 46 11 13 13 33:52
4
Radnicki 1923 Radnicki 1923 37 45 9 18 10 41:42
5
TSC Backa Topola TSC Backa Topola 37 45 11 12 14 45:45
6
Javor Ivanjica Javor Ivanjica 37 42 10 12 15 41:54
Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 30 37 10 7 13 35:49
10
Radnicki 1923 Radnicki 1923 30 36 8 12 10 32:37
11
Javor Ivanjica Javor Ivanjica 30 34 8 10 12 29:39
13
Radnicki Nis Radnicki Nis 30 33 9 6 15 36:42
14
Mladost Lucani Mladost Lucani 30 32 7 11 12 23:46
15
Spartak Subotica Spartak Subotica 30 21 4 9 17 34:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Năm 23 tháng 4 2026
Trọng tài
Nikolic Danilo Serbia
Mladost Lucani Mladost Lucani
Radnicki 1923 Radnicki 1923
Thống Kê Chính
0.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.46
51%
Sở hữu bóng
49%
7
Tổng số cú sút
16
1
Những cú sút vào khung thành
6
78% 324/418
Đường chuyền
340/412 83%
5
Đá phạt góc
4
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
7
Tổng số cú sút
16
1
Những cú sút vào khung thành
6
0.05
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.89
3
Sút xa khung thành
6
4
Cú sút trong Vùng
13
3
Cú sút ngoài Vùng
3
3
Các cú đánh bị chặn
4
Đường chuyền
78% 324/418
Đường chuyền
340/412 83%
31% 20/64
Đường Chuyền Dài
16/40 40%
65% 69/106
Đường chuyền ở phần ba cuối
77/110 70%
0.62
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.48
19% 5/26
Chuyền bóng
5/14 36%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
33
11
Đá phạt
17
5
Đá phạt góc
4
23
Ném biên
27
Phòng thủ
17
Fouls
11
3
Thẻ vàng
1
52
Trận đấu tay đôi thắng
60
68% 15/22
Tranh bóng
16/19 84%
19
Phá bóng
27
5
Cắt bóng
11
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
1
0.89
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.05
0.89
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.05

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mladost Lucani Mladost Lucani
Radnicki 1923 Radnicki 1923
#
Bàn thắng
  • 24 Bojic P. Bojic P.
    6
  • Ciric J. Ciric J.
    6
  • 99 Hadzic I. Hadzic I.
    4
  • 24 Milojevic N. Milojevic N.
    3
  • 18 Ljubomirac U. Ljubomirac U.
    3
  • Ognjen B. Ognjen B.
    2
  • 70 Zunic F. Zunic F.
    2
  • 55 Pantic D. Pantic D.
    1
  • 17 Varjacic A. Varjacic A.
    1
  • Todosijevic M. Todosijevic M.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Sokler E. Sokler E.
    15
  • 77 Sahli W. Sahli W.
    5
  • Ben Hassine L. Ben Hassine L.
    4
  • 10 Bevis K. Bevis K.
    4
  • 45 Simovic S. Simovic S.
    4
  • Adzic B. Adzic B.
    2
  • 44 Mircetic B. Mircetic B.
    1
  • Petkoski Cimbaljevic S. Petkoski Cimbaljevic S.
    1
  • 14 Jarju Y. Jarju Y.
    1
  • 57 Bah I. Bah I.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Stamenkovic S.
Thủ môn player-stats-team-img
7.7 90 - - - - - 13/22(59%) - -
player-stats-img
Cisse M.
Phía trước player-stats-team-img
7.4 90 - 1.33 - 0.51 7 18/21(86%) 1 -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Cisse M.
Phía trước player-stats-team-img
7 3 0.21 2 2 - 6 1
player-stats-img
Stamenkovic S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Cisse M.
Phía trước player-stats-team-img
11 18/21(86%) 1 - - 0.51 8/10(80%) 61 - 2/3(67%) 3/4(75%) 4 -
player-stats-img
Stamenkovic S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 13/22(59%) - - - - - 35 3/12(25%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Cisse M.
Phía trước player-stats-team-img
19 - 10/17(59%) 3 3/3(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Stamenkovic S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Stamenkovic S.
Thủ môn player-stats-team-img
0.9 5 0.9 - - 6 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close