Mladost Lucani - Radnicki 1923 · 23.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mladost Lucani và FK Radnicki 1923 Kragujevac khi Mladost Lucani chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Mladost Lucani chơi trên sân nhà, Mladost Lucani đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi FK Radnicki 1923 Kragujevac thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Mladost Lucani.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Mladost Lucani đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi FK Radnicki 1923 Kragujevac thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-17 nghiêng về phía FK Radnicki 1923 Kragujevac.
FK Radnicki 1923 Kragujevac đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.
FK Radnicki 1923 Kragujevac đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Mladost Lucani
Radnicki 1923
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mladost Lucani
Radnicki 1923
Phỏng đoán
Trận đấu Mladost Lucani vs Radnicki 1923 trong Serbia Superliga sẽ bắt đầu vào 23.04 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mladost Lucani Radnicki 1923 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mladost Lucani trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mladost Lucani trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Radnicki 1923 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Radnicki 1923 trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10của trận đấu cuối cùng Mladost Lucani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
37 | 49 | 14 | 7 | 16 | 46:49 |
| 1 |
|
37 | 50 | 13 | 11 | 13 | 41:51 |
| 3 |
|
37 | 46 | 11 | 13 | 13 | 33:52 |
| 4 |
|
37 | 45 | 9 | 18 | 10 | 41:42 |
| 5 |
|
37 | 45 | 11 | 12 | 14 | 45:45 |
| 6 |
|
37 | 42 | 10 | 12 | 15 | 41:54 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 35:49 |
| 10 |
|
30 | 36 | 8 | 12 | 10 | 32:37 |
| 11 |
|
30 | 34 | 8 | 10 | 12 | 29:39 |
| 13 |
|
30 | 33 | 9 | 6 | 15 | 36:42 |
| 14 |
|
30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 23:46 |
| 15 |
|
30 | 21 | 4 | 9 | 17 | 34:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Năm 23 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 1.33 | - | 0.51 | 7 | 18/21(86%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cisse M.
Phía trước
|
7 | 3 | 0.21 | 2 | 2 | - | 6 | 1 |
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cisse M.
Phía trước
|
11 | 18/21(86%) | 1 | - | - | 0.51 | 8/10(80%) | 61 | - | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 4 | - |
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | - | - | 35 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cisse M.
Phía trước
|
19 | - | 10/17(59%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stamenkovic S.
Thủ môn
|
0.9 | 5 | 0.9 | - | - | 6 | 1 |