OFK Beograd - Cukaricki · 22.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFK Belgrade và FK Cukaricki Belgrade khi OFK Belgrade chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa OFK Belgrade và FK Cukaricki Belgrade là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi OFK Belgrade chơi trên sân nhà, OFK Belgrade đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi FK Cukaricki Belgrade thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-17 nghiêng về phía FK Cukaricki Belgrade.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, OFK Belgrade đã thắng 9 trận, có 2 trận hòa trong khi FK Cukaricki Belgrade thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-25 nghiêng về phía OFK Belgrade.
OFK Belgrade đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
OFK Beograd
Cukaricki
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
OFK Beograd
Cukaricki
Phỏng đoán
Trận đấu Superliga (Serbia) sắp tới giữa OFK Beograd và Cukaricki sẽ diễn ra vào 22.04 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết OFK Beograd v Cukaricki và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10của trận đấu cuối cùng OFK Beograd trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng OFK Beograd in Superliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10của trận đấu cuối cùng Cukaricki trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cukaricki in Superliga kết thúc trong một trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy OFK Beograd trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng OFK Beograd in Superliga kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
37 | 52 | 14 | 10 | 13 | 46:54 |
| 6 |
|
37 | 49 | 12 | 13 | 12 | 49:47 |
| 7 |
|
37 | 46 | 11 | 13 | 13 | 44:48 |
| 8 |
|
37 | 45 | 10 | 15 | 12 | 47:50 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 38:37 |
| 4 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 42:30 |
| 6 |
|
30 | 40 | 10 | 10 | 10 | 39:39 |
| 7 |
|
30 | 40 | 10 | 10 | 10 | 42:43 |
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 37:35 |
| 9 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 35:49 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Tư 22 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popovic B.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/37(46%) | - | - |
|
Mijovic L.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.22 | - | 0.09 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Kabic U.
Phía trước
|
6.5 | 59 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/42(81%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kabic U.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Mijovic L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.74 | - | - | - | 2 | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mijovic L.
Phía trước
|
8 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.09 | 7/12(58%) | 24 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kabic U.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.1 | 5/6(83%) | 28 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
- | 17/37(46%) | - | - | - | - | - | 53 | 4/24(17%) | - | - | - | - |
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
- | 34/42(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 51 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodic M.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kabic U.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mijovic L.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sljivic J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Popovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popovic B.
Thủ môn
|
1.63 | 6 | 1.63 | - | 1 | 5 | 1 |