Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mladost Lucani - Vozdovac · 26.02.2024

Superliga

Superliga

Vòng 22
Th 2 26 thg 2 2024 - 10:30
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
82’
2 : 0
66’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
13
6
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
5
1
Ảnh bị chặn
6
2
Thủ môn cứu thua
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mladost Lucani Mladost Lucani
Vozdovac Vozdovac
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mladost Lucani Mladost Lucani
Vozdovac Vozdovac
#
Bàn thắng
  • 99 Eze P. Eze P.
    7
  • 17 Varjacic A. Varjacic A.
    4
  • 17 Silue D. Silue D.
    4
  • 31 Sremcevic U. Sremcevic U.
    4
  • 39 Velickovic M. Velickovic M.
    4
#
Bàn thắng
  • 11 Burmaz B. Burmaz B.
    10
  • 77 Flemmings J. Flemmings J.
    6
  • 77 Neskovic M. Neskovic M.
    5
  • 8 Jocic B. Jocic B.
    3
  • 11 Vujanovic N. Vujanovic N.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mladost Lucani và FK Vozdovac khi Mladost Lucani chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Mladost Lucani chơi trên sân nhà, Mladost Lucani đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi FK Vozdovac thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-19 nghiêng về phía Mladost Lucani.

Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Mladost Lucani đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi FK Vozdovac thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-30 nghiêng về phía FK Vozdovac.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Mladost Lucani) và 1-1 (sân của FK Vozdovac).

Bạn có biết rằng Mladost Lucani ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Mladost Lucani và Vozdovac, là một phần của Superliga (Serbia), được lên lịch vào 26.02 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Mladost Lucani

5 / 10 of last matches in all competitions Mladost Lucani played with a score of 0:0

Mladost Lucani

5 / 10 of last matches in Superliga Mladost Lucani played with a score of 0:0

Mladost Lucani Vozdovac

1 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Vozdovac

3 / 10 of last matches in all competitions Vozdovac played with a score of 0:0

Vozdovac

4 / 10 of last matches in Superliga Vozdovac played with a score of 0:0

Vozdovac

4 / 10 of last matches Vozdovac in all competitions scored at least 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
6
Cukaricki Cukaricki 37 57 16 9 12 57:47
7
Mladost Lucani Mladost Lucani 37 46 13 7 17 38:53
8
Napredak Krusevac Napredak Krusevac 37 40 11 7 19 36:66
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
6
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo 37 39 10 9 18 47:65
7
Vozdovac Vozdovac 37 38 9 11 17 46:58
8
Radnik Surdulica Radnik Surdulica 37 18 3 9 25 24:59
Superliga
# Đội T Dim T V Đ B
6
Cukaricki Cukaricki 30 48 13 9 8 44:33
7
Mladost Lucani Mladost Lucani 30 40 11 7 12 30:40
8
Napredak Krusevac Napredak Krusevac 30 39 11 6 13 31:39
13
Javor Ivanjica Javor Ivanjica 30 31 9 4 17 28:45
14
Vozdovac Vozdovac 30 30 7 9 14 38:48
15
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo 30 26 7 5 18 34:59
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Thứ Hai 26 tháng 2 2024
Trọng tài
Mitic Milan Serbia
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
13
6
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
5
1
Ảnh bị chặn
6
2
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
14
Fouls
17
0
Thẻ đỏ
1
2
Thẻ vàng
5
Khác
17
Ném phạt thành công
19
3
Đá phạt góc
3
27
Ném biên
20

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mladost Lucani Mladost Lucani
Vozdovac Vozdovac
#
Bàn thắng
  • 99 Eze P. Eze P.
    7
  • 17 Varjacic A. Varjacic A.
    4
  • 17 Silue D. Silue D.
    4
  • 31 Sremcevic U. Sremcevic U.
    4
  • 39 Velickovic M. Velickovic M.
    4
  • 31 Udovicic Z. Udovicic Z.
    2
  • 8 Tumbasevic J. Tumbasevic J.
    1
  • 4 Milosevic I. Milosevic I.
    1
  • 15 Pejovic A. Pejovic A.
    1
  • 3 Cvetinovic D. Cvetinovic D.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Burmaz B. Burmaz B.
    10
  • 77 Flemmings J. Flemmings J.
    6
  • 77 Neskovic M. Neskovic M.
    5
  • 8 Jocic B. Jocic B.
    3
  • 11 Vujanovic N. Vujanovic N.
    2
  • Teodorovic D. Teodorovic D.
    2
  • 19 Antonijevic F. Antonijevic F.
    2
  • 59 Vastsuk B. Vastsuk B.
    1
  • 6 Mitrovic M. Mitrovic M.
    1
  • 4 Savic N. Savic N.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close