Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ujpest - MOL Fehervar · 30.03.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+10’
2 : 3
90+2’
3 : 2
90+2’
2 : 3
90’
3 : 2
90+3’
2 : 2
88’
2 : 2
81’
2 : 2
goals-icon
Bedi B. (Serafimov N.)
(Brodic F.) Ganea G.
change-icon
80’
3 : 1
(Karamoko M.) Beridze G.
change-icon
73’
3 : 1
(Horvath K.) Geiger B.
change-icon
73’
3 : 1
72’
2 : 2
goals-icon
Sekularac K. (Milan P.)
66’
2 : 2
58’
2 : 1
(Ljujic M.) Rasak D.
change-icon
55’
3 : 0
55’
2 : 1
goals-icon
Kovacs M. (Holender F.)
46’
2 : 1
goals-icon
Stefanelli N. (Katona M.)
2 : 0
Hiệp 1
(Bàn phản lưới nhà) Bogdan M.
40’
2 : 0
22’
1 : 0
(Bỏ lỡ) Ujpest
5’
1 : 0
4’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.93
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.97
55%
Sở hữu bóng
45%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ujpest Ujpest
MOL Fehervar MOL Fehervar
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ujpest Ujpest
MOL Fehervar MOL Fehervar
#
Bàn thắng
  • 8 Ljujic M. Ljujic M.
    9
  • 19 Brodic F. Brodic F.
    9
  • 33 Mucsanyi M. Mucsanyi M.
    3
  • 19 Tajti M. Tajti M.
    2
  • 33 Bese B. Bese B.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Gradisar N. Gradisar N.
    7
  • 80 Szabo B. Szabo B.
    5
  • 77 Katona M. Katona M.
    4
  • 9 Saponjic I. Saponjic I.
    4
  • 34 Stefanelli N. Stefanelli N.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ujpest FC và Fehervar FC Szekesfehervar khi Ujpest FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ujpest FC và Fehervar FC Szekesfehervar là 1-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi Ujpest FC chơi trên sân nhà, Ujpest FC đã thắng 14 trận, có 3 trận hòa trong khi Fehervar FC Szekesfehervar thắng 15 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-38 nghiêng về phía Fehervar FC Szekesfehervar.

Trong 66 lần gặp nhau gần đây, Ujpest FC đã thắng 22 trận, có 12 trận hòa trong khi Fehervar FC Szekesfehervar thắng 32 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 102-66 nghiêng về phía Fehervar FC Szekesfehervar.

Bạn có biết rằng Ujpest FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hungary: Hungary) sắp tới giữa Ujpest và MOL Fehervar sẽ diễn ra vào 30.03 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Ujpest v MOL Fehervar và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Ujpest

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ujpest trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Ujpest

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ujpest in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

MOL Fehervar

4 / 10 của trận đấu cuối cùng MOL Fehervar trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

MOL Fehervar

4 / 10 của trận đấu cuối cùng MOL Fehervar trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

MOL Fehervar

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Ujpest

3 / 10 trận đấu cuối cùng Ujpest trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NB I
# Đội T Dim T V Đ B
6
Diosgyori Diosgyori 33 44 11 11 11 43:51
7
Ujpest Ujpest 33 41 9 14 10 38:44
8
Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus 33 36 9 9 15 31:52
10
Zalaegerszegi Zalaegerszegi 33 34 7 13 13 35:42
11
MOL Fehervar MOL Fehervar 33 31 8 7 18 34:52
12
Kecskemeti TE Kecskemeti TE 33 25 4 13 16 31:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Chủ Nhật 30 tháng 3 2025
Trọng tài
Bognar Tamas Hungary: Hungary
Ujpest Ujpest
MOL Fehervar MOL Fehervar
Thống Kê Chính
1.93
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.97
55%
Sở hữu bóng
45%
15
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
4
80% 331/412
Đường chuyền
254/334 76%
7
Đá phạt góc
6
2
Thẻ vàng
6
Cú sút
15
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
4
7
Sút xa khung thành
3
1
Cú sút trong Vùng
0
4
Các cú đánh bị chặn
5
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
80% 331/412
Đường chuyền
254/334 76%
68% 86/126
Đường chuyền ở phần ba cuối
57/92 62%
11% 2/18
Chuyền bóng
4/20 20%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
2
Ngoại vi
4
13
Đá phạt
8
7
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
8
Fouls
13
2
Thẻ vàng
6
91% 10/11
Tranh bóng
6/6 100%
29
Phá bóng
33
10
Cắt bóng
11
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ujpest Ujpest
MOL Fehervar MOL Fehervar
#
Bàn thắng
  • 8 Ljujic M. Ljujic M.
    9
  • 19 Brodic F. Brodic F.
    9
  • 33 Mucsanyi M. Mucsanyi M.
    3
  • 19 Tajti M. Tajti M.
    2
  • 33 Bese B. Bese B.
    2
  • 6 Lacoux T. Lacoux T.
    2
  • 9 Karamoko M. Karamoko M.
    2
  • 14 Beridze G. Beridze G.
    2
  • 11 Horvath K. Horvath K.
    2
  • 3 Nunes J. Nunes J.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Gradisar N. Gradisar N.
    7
  • 80 Szabo B. Szabo B.
    5
  • 77 Katona M. Katona M.
    4
  • 9 Saponjic I. Saponjic I.
    4
  • 34 Stefanelli N. Stefanelli N.
    3
  • 19 Kovacs P. Kovacs P.
    2
  • 31 Serafimov N. Serafimov N.
    1
  • 74 Babos B. Babos B.
    1
  • 70 Holender F. Holender F.
    1
  • 13 Kalmar Z. Kalmar Z.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close