Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Montpellier HSC - Paris Saint-Germain · 10.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Chotard J.) Savanier T.
change-icon
85’
2 : 4
(Chennahi T.) Khazri W.
change-icon
84’
2 : 4
(Nzingoula R.) Dzodic S.
change-icon
84’
2 : 4
69’
1 : 5
goals-icon
Zague Y. (Barcola B.)
(Ferri J.) Ndiaye J.
change-icon
69’
2 : 4
(Tchato E.) Ndollo Bille W.
change-icon
69’
2 : 4
65’
1 : 4
64’
1 : 3
60’
0 : 4
goals-icon
Kamara N. (Doue D.)
59’
0 : 3
goals-icon
Ramos G. (Hình phạt)
49’
0 : 2
goals-icon
Ramos G. (Mbaye I.)
0 : 1
Hiệp 1
44’
0 : 1
goals-icon
Mayulu S. (Zaire-Emery W.)
42’
1 : 0
39’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.62
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.5
31%
Sở hữu bóng
69%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Montpellier HSC Montpellier HSC
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Montpellier HSC Montpellier HSC
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
#
Bàn thắng
  • 70 Nordin A. Nordin A.
    4
  • 9 Adams A. Adams A.
    3
  • 70 Coulibaly T. Coulibaly T.
    3
  • 11 Savanier T. Savanier T.
    2
  • 27 Sagnan M. Sagnan M.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Dembele O. Dembele O.
    21
  • 29 Barcola B. Barcola B.
    14
  • 9 Ramos G. Ramos G.
    10
  • 19 Lee K. Lee K.
    6
  • 14 Doue D. Doue D.
    6

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montpellier và Paris St.Germain khi Montpellier chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi Montpellier chơi trên sân nhà, Montpellier đã thắng 7 trận, có 10 trận hòa trong khi Paris St.Germain thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-28 nghiêng về phía Paris St.Germain.

Trong 57 lần gặp nhau gần đây, Montpellier đã thắng 12 trận, có 17 trận hòa trong khi Paris St.Germain thắng 28 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 115-51 nghiêng về phía Paris St.Germain.

Trận thắng gần đây nhất của Montpellier trước Paris St.Germain trên sân nhà là ở năm 2019.

Mùa trước Paris St.Germain thắng cả hai trận gặp Montpellier (3-0 trên sân nhà và 6-2 trên sân khách)

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Montpellier HSC và Paris Saint-Germain sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Paris Saint-Germain

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris Saint-Germain trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Paris Saint-Germain

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Montpellier HSC

1 / 10 trận đấu cuối cùng Montpellier HSC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Montpellier HSC

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Montpellier HSC chiến thắng trong hiệp 2

Paris Saint-Germain

3 / 10 trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Paris Saint-Germain

4 / 10 trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong Giải Ligue 1 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1
# Đội T Dim T V Đ B
1
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain 34 84 26 6 2 92:35
2
Olympique de Marseille Olympique de Marseille 34 65 20 5 9 74:47
3
AS Monaco AS Monaco 34 61 18 7 9 63:41
16
Stade de Reims Stade de Reims 34 33 8 9 17 33:47
17
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 34 30 8 6 20 39:77
18
Montpellier HSC Montpellier HSC 34 16 4 4 26 23:79
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Bảy 10 tháng 5 2025
Pháp

Pháp, Montpellier,

Stade de La Mosson

Trọng tài
Vernice Mathieu Pháp

Sự tham dự

16787
Montpellier HSC Montpellier HSC
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Thống Kê Chính
0.62
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.5
31%
Sở hữu bóng
69%
9
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
8
82% 242/294
Đường chuyền
638/683 93%
5
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
9
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
8
1.3
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
3.41
2
Sút xa khung thành
1
6
Cú sút trong Vùng
7
3
Cú sút ngoài Vùng
3
3
Các cú đánh bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
82% 242/294
Đường chuyền
638/683 93%
48% 15/31
Đường Chuyền Dài
21/29 72%
70% 42/60
Đường chuyền ở phần ba cuối
107/133 80%
0.15
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.53
30% 3/10
Chuyền bóng
0/7 0%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
1
Ngoại vi
0
11
Đá phạt
14
5
Đá phạt góc
4
13
Ném biên
10
Phòng thủ
14
Fouls
11
1
Thẻ vàng
1
48
Trận đấu tay đôi thắng
53
63% 17/27
Tranh bóng
14/21 67%
9
Cắt bóng
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
3
3.41
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.3
-0.59
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.12

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Montpellier HSC Montpellier HSC
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
#
Bàn thắng
  • 70 Nordin A. Nordin A.
    4
  • 9 Adams A. Adams A.
    3
  • 70 Coulibaly T. Coulibaly T.
    3
  • 11 Savanier T. Savanier T.
    2
  • 27 Sagnan M. Sagnan M.
    2
  • 22 Nzingoula R. Nzingoula R.
    1
  • 10 Khazri W. Khazri W.
    1
  • 4 Sylla I. Sylla I.
    1
  • 17 Sainte-Luce T. Sainte-Luce T.
    1
  • 13 Chotard J. Chotard J.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Dembele O. Dembele O.
    21
  • 29 Barcola B. Barcola B.
    14
  • 9 Ramos G. Ramos G.
    10
  • 19 Lee K. Lee K.
    6
  • 14 Doue D. Doue D.
    6
  • 17 Vitinha Vitinha
    5
  • 2 Hakimi A. Hakimi A.
    4
  • 8 Ruiz F. Ruiz F.
    4
  • 7 Kvaratskhelia K. Kvaratskhelia K.
    4
  • 87 Neves J. Neves J.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close