Monza 1912 - Virtus Entella · 27.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, A.C. Monza đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Virtus Entella thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-3 nghiêng về phía A.C. Monza.
Ở Giải Serie B, A.C. Monza đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng A.C. Monza ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Virtus Entella ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
A.C. Monza đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Monza 1912
Virtus Entella
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Monza 1912
Virtus Entella
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Monza 1912 và Virtus Entella sẽ diễn ra vào 27.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Monza 1912 v Virtus Entella và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Monza 1912 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Monza 1912 trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Virtus Entella trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Virtus Entella in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Monza 1912 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 27 tháng 2 2026Ý, Monza,
Stadio Brianteo
Đội hình
Monza 1912
-
Paolo Bianco
-
Chiappella A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azzi P.
Phía trước
|
8.8 | 90 | 1 | 1.45 | - | 0.6 | 4 | 40/47(85%) | - | - |
|
Caso G.
Phía trước
|
8.3 | 30 | - | 0.01 | 1 | 1.14 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Carboni A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 58/67(87%) | - | - |
|
Pessina M.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.47 | - | 0.07 | 5 | 56/62(90%) | 1 | - |
|
Thiam D.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/27(70%) | 1 | - |
|
Colombo L.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.21 | - | 0.41 | 3 | 59/61(97%) | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 28/40(70%) | - | - |
|
Hernani
Tiền vệ
|
7.4 | 60 | - | - | - | 0.07 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Delli Carri F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/65(89%) | - | - |
|
Birindelli S.
Hậu vệ
|
7.3 | 75 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
6.9 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Alvarez Martinez A.
Phía trước
|
6.8 | 16 | - | - | 1 | 0.15 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Colpani A.
Tiền vệ
|
6.7 | 60 | - | 0.41 | - | 0.09 | 3 | 18/24(75%) | - | - |
|
Ravanelli L.
Hậu vệ
|
6.7 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Ciurria P.
Phía trước
|
6.6 | 30 | - | 0.08 | - | - | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
6.4 | 36 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Mezzoni F.
Phía trước
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
6.1 | 36 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
6.1 | 54 | - | 0.14 | - | 0.04 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Tirelli M.
Phía trước
|
6.1 | 54 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
6 | 36 | - | - | - | 0.03 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Cutrone P.
Phía trước
|
5.9 | 86 | - | 0.5 | - | 0.03 | 2 | 16/17(94%) | - | - |
|
Petagna A.
Phía trước
|
5.8 | 74 | - | 0.23 | - | 0.05 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
5.8 | 54 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/41(73%) | - | - |
|
Bakoune A.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pessina M.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 1.18 | 1 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Azzi P.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.96 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Colombo L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Colpani A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Cutrone P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Guiu B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.43 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Birindelli S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Caso G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ciurria P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Petagna A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez Martinez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakoune A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carboni A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delli Carri F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernani
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mezzoni F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ravanelli L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tirelli M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azzi P.
Phía trước
|
6 | 40/47(85%) | 1 | 1 | - | 0.6 | 14/18(78%) | 71 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Caso G.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | 3 | - | 1 | 1.14 | 9/11(82%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Pessina M.
Tiền vệ
|
4 | 56/62(90%) | - | - | - | 0.07 | 19/21(90%) | 81 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Petagna A.
Phía trước
|
4 | 10/12(83%) | - | 1 | - | 0.05 | 5/7(71%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Alvarez Martinez A.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | - | - | 1 | 0.15 | 3/5(60%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Ciurria P.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 20 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Birindelli S.
Hậu vệ
|
2 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.04 | 15/18(83%) | 62 | - | - | - | 2 | - |
|
Colpani A.
Tiền vệ
|
2 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.09 | 8/13(62%) | 38 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Cutrone P.
Phía trước
|
2 | 16/17(94%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/11(91%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Hernani
Tiền vệ
|
2 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.07 | 17/20(85%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
2 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.12 | 3/5(60%) | 38 | - | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
1 | 28/40(70%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 54 | 10/22(45%) | - | - | 1 | - |
|
Colombo L.
Tiền vệ
|
1 | 59/61(97%) | - | - | - | 0.41 | 17/18(94%) | 75 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 17 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 18 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 30 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
1 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 52 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tirelli M.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | - | - | 52 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Bakoune A.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Carboni A.
Hậu vệ
|
- | 58/67(87%) | - | - | - | 0.03 | 13/18(72%) | 79 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Delli Carri F.
Hậu vệ
|
- | 58/65(89%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 81 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
- | 30/41(73%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 52 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Mezzoni F.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 18 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Ravanelli L.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Thiam D.
Thủ môn
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 38 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Delli Carri F.
Hậu vệ
|
15 | 6/9(67%) | 3/6(50%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
14 | 3/7(43%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Pessina M.
Tiền vệ
|
14 | 3/3(100%) | 5/11(45%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Carboni A.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tirelli M.
Phía trước
|
7 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Colombo L.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hernani
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Azzi P.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Birindelli S.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ciurria P.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colpani A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petagna A.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cutrone P.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Alvarez Martinez A.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bakoune A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mezzoni F.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caso G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thiam D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ravanelli L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thiam D.
Thủ môn
|
0.61 | 3 | 0.61 | - | - | 4 | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
0.56 | 6 | 2.56 | 2 | 1 | 4 | - |