Delfino Pescara 1936 - Città di Palermo · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pescara và Palermo FC là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Pescara chơi trên sân nhà, Pescara đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Palermo FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía Pescara.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Pescara đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Palermo FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-13 nghiêng về phía Palermo FC.
Trận thắng gần đây nhất của Palermo FC trên sân của Pescara là ở năm 2014.
Bạn có biết rằng Pescara ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Delfino Pescara 1936
Città di Palermo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Delfino Pescara 1936
Città di Palermo
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Delfino Pescara 1936 và Città di Palermo sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Delfino Pescara 1936 v Città di Palermo và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Delfino Pescara 1936 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Delfino Pescara 1936 in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
4 / 10 trận đấu cuối cùng Delfino Pescara 1936 trong Giải Serie B kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
| 19 |
|
38 | 35 | 8 | 11 | 19 | 43:59 |
| 20 |
|
38 | 35 | 7 | 14 | 17 | 51:66 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Ý, Pescara,
Stadio Adriatico
Đội hình
Delfino Pescara 1936
-
Gorgone G.
-
Inzaghi F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Insigne L.
Phía trước
|
8.6 | 68 | 1 | 0.31 | - | 0.31 | 5 | 30/42(71%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.36 | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 1.03 | - | 0.08 | 4 | 8/13(62%) | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.18 | 1 | 28/41(68%) | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 22/36(61%) | - | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
7.2 | 22 | 1 | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 44/51(86%) | 1 | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
7 | 63 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 22/29(76%) | 1 | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
7 | 85 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 21/29(72%) | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
6.9 | 80 | - | 0.06 | - | - | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.16 | - | - | 1 | 37/43(86%) | 1 | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | 0.1 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
6.7 | 74 | - | 0.1 | 1 | 0.33 | 1 | 17/17(100%) | - | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.36 | 1 | 0.01 | 1 | 11/19(58%) | 1 | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | 1 | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 23/37(62%) | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | - | - | - | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Russo F.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 3 | 10/16(63%) | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
6.1 | 28 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 35/40(88%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.23 | - | 0.01 | 3 | 16/25(64%) | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
4.8 | 62 | - | 0.32 | - | 0.01 | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Veroli D.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Insigne L.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.5 | 1 | 1 | - | 1 | 4 |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.44 | 3 | - | 2 | 4 | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.17 | - | 1 | 2 | 3 | - |
|
Russo F.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.47 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | 1 |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.83 | - | - | - | 1 | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | - | 1 |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veroli D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
4 | 16/25(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/8(38%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | 2 | 1 |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
4 | 8/13(62%) | - | 1 | - | 0.08 | 3/7(43%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
3 | 38/47(81%) | 1 | - | - | 0.36 | 6/11(55%) | 84 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
3 | 8/15(53%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/7(29%) | 35 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Russo F.
Phía trước
|
3 | 10/16(63%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1 |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
2 | 11/19(58%) | 1 | 1 | 1 | 0.01 | 3/9(33%) | 34 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
2 | 14/19(74%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 38 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 16 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 42 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
1 | 37/43(86%) | - | - | - | - | - | 61 | - | - | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | - | - | 56 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Insigne L.
Phía trước
|
1 | 30/42(71%) | 1 | - | - | 0.31 | 12/18(67%) | 67 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 4/6(67%) | 1 | 1 |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
1 | 28/41(68%) | 1 | - | - | 0.18 | 14/22(64%) | 60 | 3/7(43%) | 2/5(40%) | - | 1 | 1 |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
1 | 17/17(100%) | - | 1 | 1 | 0.33 | 6/6(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
1 | 22/36(61%) | - | - | - | 0.04 | 5/10(50%) | 56 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
- | 8/16(50%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 29 | 1/3(50%) | - | - | 2 | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.05 | 15/18(83%) | 67 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
- | 32/41(78%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 61 | 2/6(33%) | - | - | 2 | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 57 | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 50 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | 23/37(62%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 54 | 10/24(42%) | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 9/12(75%) | 50 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 41 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Veroli D.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
18 | 4/9(44%) | 2/9(22%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Russo F.
Phía trước
|
14 | 2/6(33%) | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(100%) | 6/11(55%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
13 | - | 3/11(27%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
11 | 3/3(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/4(25%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
11 | 4/4(100%) | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Insigne L.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | 1 | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(100%) | - | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veroli D.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 2 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saio I.
Thủ môn
|
-0.24 | 3 | 0.76 | 1 | - | 9 | 2 |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
-0.48 | 7 | 1.52 | 2 | - | 7 | 3 |