Moreirense - Sporting Clube de Portugal · 21.02.2026
Liga Portugal
Vòng 23Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Moreirense FC và Sporting CP là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Moreirense FC chơi trên sân nhà, Moreirense FC đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Sporting CP thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-15 nghiêng về phía Sporting CP.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây, Moreirense FC đã thắng 2 trận, có 7 trận hòa trong khi Sporting CP thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 59-24 nghiêng về phía Sporting CP.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Moreirense FC) và 3-1 (sân của Sporting CP).
Bạn có biết rằng Moreirense FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Moreirense
Sporting Clube de Portugal
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Moreirense
Sporting Clube de Portugal
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Moreirense và Sporting Clube de Portugal, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 21.02 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Moreirense không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Moreirense không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sporting Clube de Portugal không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Sporting Clube de Portugal không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Moreirense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 88 | 28 | 4 | 2 | 66:18 |
| 2 |
|
34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 89:24 |
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 6 |
|
34 | 50 | 13 | 11 | 10 | 47:38 |
| 7 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 37:49 |
| 8 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 47:64 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Bồ Đào Nha, Moreira de Conegos,
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas
Đội hình
Moreirense
-
Botelho da Costa V.
-
Borges R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trincao
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.51 | 1 | 0.06 | 3 | 43/48(90%) | - | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
8 | 78 | 1 | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 26/28(93%) | - | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
7.9 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.34 | 1 | 35/39(90%) | - | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
7.8 | 78 | 1 | 0.24 | - | 0.06 | 4 | 13/18(72%) | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 58/65(89%) | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
7.2 | 64 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 92/100(92%) | 1 | - |
|
Vagiannidis G.
Hậu vệ
|
7.1 | 12 | - | - | - | 0.16 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
6.8 | 26 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.43 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | 0.11 | - | 0.2 | 2 | 38/44(86%) | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
6.6 | 12 | - | - | - | 0.36 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 96/109(88%) | - | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Maracas
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 38/42(90%) | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
6.4 | 10 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Yan Maranhao
Phía trước
|
6.4 | 70 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
6.4 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Semedo L.
Phía trước
|
6.3 | 20 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Alan
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 40/48(83%) | - | - |
|
Ioannidis F.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | 0.24 | - | 0.06 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
6.2 | 80 | - | - | - | 0.04 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
6.1 | 64 | - | 0.03 | - | - | 1 | 17/18(94%) | 1 | - |
|
Assis A.
Tiền vệ
|
6.1 | 10 | - | - | - | - | - | 14/14(100%) | - | - |
|
John N.
Tiền vệ
|
6.1 | 26 | - | 0.11 | - | - | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
6 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Pinto D.
Hậu vệ
|
5.8 | 80 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 18/25(72%) | - | - |
|
Martinez Á.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.1 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suarez L.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.29 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Trincao
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.07 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.69 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
John N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Alan
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Araujo M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Ioannidis F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pinto D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Yan Maranhao
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Assis A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maracas
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Á.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semedo L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vagiannidis G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Araujo M.
Phía trước
|
5 | 35/39(90%) | 1 | - | 1 | 0.34 | 14/16(88%) | 69 | 3/4(75%) | 1/6(17%) | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
5 | 13/18(72%) | 1 | - | - | 0.06 | 2/5(40%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Trincao
Tiền vệ
|
5 | 43/48(90%) | - | 1 | 1 | 0.06 | 22/27(81%) | 72 | 3/4(75%) | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
4 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.2 | 11/15(73%) | 61 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Yan Maranhao
Phía trước
|
4 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 21 | - | - | - | 3 | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
3 | 26/28(93%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 40 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
2 | 92/100(92%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 106 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
John N.
Tiền vệ
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
2 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 54 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Vagiannidis G.
Hậu vệ
|
2 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.16 | 2/2(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alan
Tiền vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.06 | 6/10(60%) | 51 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | 2 | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
1 | 58/65(89%) | - | - | - | 0.05 | 11/15(73%) | 75 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Ioannidis F.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 0.06 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Martinez Á.
Hậu vệ
|
1 | 36/46(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 63 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Pinto D.
Hậu vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 41 | - | - | - | 2 | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.43 | 5/9(56%) | 36 | - | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Assis A.
Tiền vệ
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | - | - | 59 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 52 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | 1 | - | - | 0.36 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 32 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
- | 96/109(88%) | - | - | - | 0.02 | 14/18(78%) | 114 | 8/16(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Maracas
Hậu vệ
|
- | 38/42(90%) | - | - | - | - | - | 55 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Semedo L.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | - | 28 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 40 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Teguia C.
Phía trước
|
15 | 3/6(50%) | 5/9(56%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
13 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Yan Maranhao
Phía trước
|
13 | 3/5(60%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trincao
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Alan
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diomande O.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pinto D.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
7 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maracas
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Semedo L.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vagiannidis G.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Faye S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Á.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ioannidis F.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
John N.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Assis A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silva R.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 0.06 | - | - | 2 | 1 |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
-0.7 | 5 | 2.3 | 3 | - | 4 | 1 |