Porto - Rio Ave · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Porto và Rio Ave F.C. là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi FC Porto chơi trên sân nhà, FC Porto đã thắng 19 trận, có 5 trận hòa trong khi Rio Ave F.C. thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-10 nghiêng về phía FC Porto.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, FC Porto đã thắng 35 trận, có 10 trận hòa trong khi Rio Ave F.C. thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 100-30 nghiêng về phía FC Porto.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của FC Porto) và 2-2 (sân của Rio Ave F.C.).
Rio Ave F.C. đã có 4 trận thua liên tiếp ở Liga Portugal.
Cho xem nhiều hơn
Porto
Rio Ave
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Porto
Rio Ave
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Porto và Rio Ave, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 22.02 lúc 15:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Porto trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Porto chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Rio Ave trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Rio Ave trong Liga Portugal kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Porto trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Porto trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 88 | 28 | 4 | 2 | 66:18 |
| 2 |
|
34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 89:24 |
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
Thông tin trận đấu
15:30
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Bồ Đào Nha, Porto,
Estadio Do Dragao
Đội hình
Porto
-
Farioli F.
-
Sylaidopoulos S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
8.4 | 83 | - | - | - | 0.2 | - | 41/48(85%) | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 70/80(88%) | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
7.3 | 85 | 1 | 0.69 | - | 0.03 | 3 | 23/27(85%) | - | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
7.3 | 65 | - | - | 1 | 0.65 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Sanusi Z.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 43/51(84%) | 1 | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
7.1 | 83 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 37/40(93%) | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
7.1 | 75 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 51/55(93%) | - | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
6.9 | 25 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
6.9 | 25 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
6.8 | 75 | 1 | 0.18 | - | 0.3 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | 0.27 | - | 0.24 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
6.8 | 65 | - | 0.2 | - | 0.01 | 4 | 16/18(89%) | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.36 | - | 0.02 | 1 | 86/90(96%) | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
6.7 | 65 | - | 0.4 | 1 | 0.02 | 5 | 27/29(93%) | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/39(79%) | 1 | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/58(79%) | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Fofana S.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
6.3 | 65 | - | 0.56 | - | 0.01 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
6.3 | 88 | - | - | - | 0.01 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/31(68%) | 1 | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Zoabi K.
Phía trước
|
5.6 | 25 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Graca J.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Moffi T.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.14 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | 3 | - | 4 | 1 |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.86 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fofana S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gomes W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sanusi Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Spikic D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graca J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moffi T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zoabi K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
6 | 27/29(93%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 8/9(89%) | 49 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
5 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
5 | 11/15(73%) | 1 | 1 | - | 0.24 | 7/11(64%) | 25 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
4 | 10/15(67%) | 1 | 1 | 1 | 0.65 | 7/9(78%) | 38 | - | - | 2/7(29%) | 1 | 2 |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
4 | 16/18(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 34 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
3 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.11 | 7/9(78%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
2 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.3 | 5/5(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Moffi T.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | 0.14 | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
1 | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
1 | 70/80(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 86 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
1 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.08 | 5/7(71%) | 45 | - | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
1 | 51/55(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 70 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
1 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.02 | 14/18(78%) | 76 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
1 | 86/90(96%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 97 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sanusi Z.
Hậu vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
1 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 28 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
1 | 41/48(85%) | 1 | - | - | 0.2 | 2/4(50%) | 82 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 40 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Fofana S.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Graca J.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
- | 37/40(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 58 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 41 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 59 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
- | 46/58(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 71 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
- | 43/51(84%) | - | - | - | 0.02 | 16/21(76%) | 62 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Zoabi K.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Costa A.
Hậu vệ
|
17 | 3/4(75%) | 5/13(38%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
17 | 1/1(100%) | 5/16(31%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
16 | 1/4(25%) | 5/12(42%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
14 | - | 5/12(42%) | 4 | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
14 | - | 11/13(85%) | - | 5/6(83%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
12 | 3/5(60%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
11 | 3/3(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Richards O.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 4 | 2/4(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/9(44%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanusi Z.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Papakanellos A.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Moffi T.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fofana S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Zoabi K.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Graca J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Costa D.
Thủ môn
|
0.1 | 1 | 0.1 | - | - | 6 | - |