Napoli - Roma · 15.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi SSC Napoli chơi trên sân nhà, SSC Napoli đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi AS Roma thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-34 nghiêng về phía SSC Napoli.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, SSC Napoli đã thắng 18 trận, có 14 trận hòa trong khi AS Roma thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 78-69 nghiêng về phía AS Roma.
Trận thắng gần đây nhất của AS Roma trên sân của SSC Napoli là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của SSC Napoli) và 1-1 (sân của AS Roma).
Bạn có biết rằng SSC Napoli ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
Napoli
Roma
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Napoli
Roma
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Napoli và Roma sẽ diễn ra vào 15.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Napoli v Roma và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Napoli không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Napoli không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Roma không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Roma không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Napoli trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Ý, Naples,
Stadio Diego Armando Maradona
Sự tham dự
52000Đội hình
Napoli
-
Conte A.
-
Gasperini G.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos A.
Tiền vệ
|
7.9 | 20 | 1 | 0.19 | - | 0.02 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
7.6 | 72 | 2 | 1.45 | - | 0.01 | 3 | 7/7(100%) | - | - |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
7.6 | 45 | - | - | 1 | 0.33 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 66/74(89%) | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
7.4 | 70 | 1 | 0.08 | - | 0.1 | 2 | 35/48(73%) | - | - |
|
Franca W.
Hậu vệ
|
7.3 | 72 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 31/38(82%) | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
7.1 | 11 | - | - | 1 | 0.02 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/55(76%) | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
7 | 20 | - | - | - | 0.03 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
7 | 65 | - | - | - | 0.2 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 42/46(91%) | 1 | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
6.7 | 65 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 30/32(94%) | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | - | 1 | 0.03 | - | 64/69(93%) | - | - |
|
Gilmour B.
Tiền vệ
|
6.5 | 11 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
6.5 | 85 | - | - | - | 0.02 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Venturino L.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | 0.05 | - | 0.23 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 13/17(76%) | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 63/68(93%) | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
6.3 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/57(75%) | - | - |
|
Vaz R.
Phía trước
|
6.2 | 18 | - | 0.18 | - | - | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Tsimikas K.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | 0.04 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
5.9 | 70 | - | - | - | - | - | 58/64(91%) | 1 | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Malen D.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.3 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.22 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.38 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Vaz R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Franca W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gilmour B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Venturino L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsimikas K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Malen D.
Phía trước
|
12 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 22 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
7 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
3 | 42/55(76%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 64 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Franca W.
Hậu vệ
|
3 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.13 | 7/7(100%) | 39 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
3 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
2 | 66/74(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 88 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
2 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
2 | 35/48(73%) | - | - | - | 0.1 | 10/18(56%) | 71 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Vaz R.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
2 | 10/16(63%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 7/12(58%) | 27 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Gilmour B.
Tiền vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 62 | 1/3(33%) | - | - | 4 | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
1 | 42/46(91%) | - | - | - | 0.05 | 8/10(80%) | 65 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
1 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | 1 | 0.02 | 2/2(100%) | 9 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
- | 63/68(93%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 74 | - | - | - | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.03 | 13/13(100%) | 63 | - | - | - | 1 | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | 64/69(93%) | - | - | 1 | 0.03 | 9/10(90%) | 72 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 48 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 60 | - | - | - | 2 | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 55 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.2 | 7/8(88%) | 31 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
- | 58/64(91%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 71 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | 43/57(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/12(8%) | 64 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 20 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | - | - | 35 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Tsimikas K.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.04 | - | 10 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Venturino L.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.23 | 2/2(100%) | 12 | - | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
13 | - | 7/12(58%) | 2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 6/8(75%) | 1 | 2/5(40%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Franca W.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 2 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rrahmani A.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 5 | 7 | - | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Venturino L.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vaz R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gilmour B.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsimikas K.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Savic V.
Thủ môn
|
-0.7 | - | 1.3 | 2 | - | 4 | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
-1.14 | 5 | 0.86 | 2 | - | 7 | - |