Pisa 1909 - Milan · 13.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Pisa SC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng AC Milan ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Pisa SC đã không thể thắng trong 12 trận gần đây nhất.
Pisa SC đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân nhà.
AC Milan đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Pisa 1909
Milan
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pisa 1909
Milan
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Pisa 1909 và Milan, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 13.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Pisa 1909 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Pisa 1909 trong Giải Serie A kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Milan trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng Milan trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pisa 1909 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pisa 1909 in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
| 5 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 53:35 |
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 13 tháng 2 2026Ý, Pisa,
Arena Garibaldi
Sự tham dự
12544Đội hình
Pisa 1909
-
34 Guizzo T.
Thủ môn -
31 Luppichini M.
Thủ môn -
11 Cuadrado J.
Hậu vệ -
26 Coppola F.
Hậu vệ -
33 Calabresi A.
Hậu vệ -
7 Leris M.
Tiền vệ -
8 Hojholt M.
Tiền vệ -
9 Meister H.
Phía trước -
14 Akinsamiro E.
Phía trước -
17 Durosinmi R.
Phía trước -
19 Iling-Junior S.
Phía trước -
23 Stengs C.
Phía trước -
36 Piccinini G.
Phía trước -
99 Lorran
Phía trước
-
Hiljemark O.
-
Allegri M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
8.7 | 18 | - | - | 1 | 0.21 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.68 | - | 0.09 | 1 | 92/97(95%) | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 94/104(90%) | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
7.6 | 72 | 1 | 0.57 | - | - | 2 | 24/26(92%) | - | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 54/60(90%) | 1 | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
7.1 | 77 | - | 0.02 | 1 | 0.23 | 1 | 30/39(77%) | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 89/96(93%) | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
6.9 | 87 | - | 0.02 | - | 0.23 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 83/89(93%) | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
6.7 | 13 | - | - | - | 0.02 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
6.6 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
6.5 | 34 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
6.5 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 15/28(54%) | 1 | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 36/39(92%) | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
6.3 | 89 | 1 | 0.28 | - | 0.03 | 1 | 29/34(85%) | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Bozhinov R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 51/57(89%) | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
6.1 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 25/28(89%) | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 58/67(87%) | 1 | 1 |
|
Iling-Junior S.
Phía trước
|
5.9 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/27(52%) | - | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.38 | - | - | 2 | 2/5(40%) | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
4.7 | 44 | - | 1.04 | - | 0.01 | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Angori S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.74 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.27 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozhinov R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iling-Junior S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
4 | 7/10(70%) | - | 2 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
3 | 58/67(87%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 85 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
3 | 15/28(54%) | - | - | - | 0.01 | 5/14(36%) | 57 | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
2 | 24/26(92%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
2 | 92/97(95%) | - | - | - | 0.09 | 15/17(88%) | 110 | 10/13(77%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
2 | 17/23(74%) | 1 | - | - | 0.23 | 4/6(67%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
2 | 9/9(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
1 | 30/39(77%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 2/6(33%) | 50 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
1 | 36/39(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 49 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
1 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 50 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
1 | 94/104(90%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 117 | 7/10(70%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
1 | 9/9(100%) | 2 | - | 1 | 0.21 | 4/4(100%) | 12 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
1 | 89/96(93%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 109 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 41 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
- | 54/60(90%) | - | - | - | 0.03 | 13/13(100%) | 89 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bozhinov R.
Hậu vệ
|
- | 51/57(89%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 69 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 56 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
- | 83/89(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 94 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
|
Iling-Junior S.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | - | - | 32 | 5/9(56%) | - | - | 2 | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
- | 14/27(52%) | - | - | - | - | - | 32 | 5/18(28%) | - | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toure I.
Tiền vệ
|
27 | 6/12(50%) | 5/15(33%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bartesaghi D.
Hậu vệ
|
20 | 2/8(25%) | 7/12(58%) | 1 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 5/5(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
10 | 5/8(63%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Loftus-Cheek R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Athekame Z.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
3 | 1/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Leris M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojilkovic F.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 4 | 1 | - | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bozhinov R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabbia M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Iling-Junior S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nicolas
Thủ môn
|
-0.32 | - | 1.68 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
-0.47 | 1 | 0.53 | 1 | - | 5 | - |