Puebla - Club Necaxa · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Puebla FC và Necaxa là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Puebla FC chơi trên sân nhà, Puebla FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Necaxa thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-15 nghiêng về phía Necaxa.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Puebla FC đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Necaxa thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-28 nghiêng về phía Necaxa.
Trận thắng gần đây nhất của Puebla FC trước Necaxa trên sân nhà là ở năm 2021.
Necaxa đã có 4 trận thua liên tiếp ở Liga MX, Clausura.
Cho xem nhiều hơn
Puebla
Club Necaxa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Puebla
Club Necaxa
Phỏng đoán
Trận đấu Puebla vs Club Necaxa trong Mexico: Mexico Liga MX, Clausura sẽ bắt đầu vào 13.03 lúc 21:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Puebla Club Necaxa bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Puebla trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Puebla trong Liga MX, Clausura kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Liga MX, Clausura
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Club Necaxa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Club Necaxa in Liga MX, Clausura kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Puebla không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 24:27 |
| 15 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 19:25 |
| 16 |
|
17 | 15 | 4 | 3 | 10 | 22:37 |
| 17 |
|
17 | 13 | 3 | 4 | 10 | 13:26 |
| 18 |
|
17 | 12 | 3 | 3 | 11 | 20:38 |
Thông tin trận đấu
21:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Mexico: Mexico, Puebla,
Estadio Cuauhtemoc
Đội hình
Puebla
-
Espigares Lopez A.
-
Martin Varini
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rey L.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.42 | 2 | 67/75(89%) | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 3 | 35/39(90%) | - | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/41(59%) | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
7.6 | 70 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 27/30(90%) | 1 | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 42/48(88%) | 1 | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 49/56(88%) | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
7 | 71 | - | - | - | 0.05 | - | 33/35(94%) | 1 | - |
|
Martinez Ruiz R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Monreal R.
Phía trước
|
6.9 | 18 | - | 0.08 | - | 0.42 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.16 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.05 | - | - | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.06 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | 0.09 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rossano F.
Hậu vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Velasco K.
Phía trước
|
6.6 | 71 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Leyva D.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.14 | 1 | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Lara E.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/30(87%) | 1 | - |
|
Oliveros A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.04 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Gutierrez K.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 36/47(77%) | - | - |
|
Ruiz J.
Phía trước
|
6.4 | 72 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.18 | - | 0.01 | 4 | 20/26(77%) | - | - |
|
Guerra E.
Phía trước
|
6 | 85 | - | 0.15 | - | 0.09 | 4 | 26/29(90%) | 1 | - |
|
Badaloni T.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Faravelli L.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Rosero K.
Phía trước
|
5 | 60 | - | - | - | - | - | 8/15(53%) | - | 1 |
|
Araos A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Calderon C.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez E.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Guerra E.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.42 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Lozano E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.45 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Rey L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Araos A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Badaloni T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Leyva D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Martinez Ruiz R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Monreal R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Oliveros A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rossano F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ruiz J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Velasco K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calderon C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faravelli L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lara E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosero K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez E.
Phía trước
|
5 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
|
Monreal R.
Phía trước
|
4 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.42 | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Guerra E.
Phía trước
|
3 | 26/29(90%) | - | 1 | - | 0.09 | 8/10(80%) | 42 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Badaloni T.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 29 | - | - | - | 4 | - |
|
Martinez Ruiz R.
Hậu vệ
|
2 | 30/33(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 50 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
2 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Rosero K.
Phía trước
|
2 | 8/15(53%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Phía trước
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 33 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
2 | 49/56(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 67 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Araos A.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
1 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.06 | 8/8(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.08 | 14/17(82%) | 73 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Faravelli L.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 37 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Leyva D.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.14 | 5/7(71%) | 42 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Oliveros A.
Hậu vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 52 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.16 | 7/9(78%) | 36 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 33 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
1 | 35/39(90%) | 1 | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | 4 | - |
|
Rey L.
Hậu vệ
|
1 | 67/75(89%) | - | - | - | 0.42 | 18/23(78%) | 91 | 11/14(79%) | 3/3(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rossano F.
Hậu vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 42 | - | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Velasco K.
Phía trước
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.07 | 11/17(65%) | 57 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | - | 3 | - |
|
Calderon C.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.04 | 6/6(100%) | 20 | - | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gutierrez K.
Tiền vệ
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 58 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lara E.
Hậu vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | 0.05 | 8/8(100%) | 57 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
- | 24/41(59%) | - | - | - | 0.01 | 4/15(27%) | 44 | 11/27(41%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Badaloni T.
Phía trước
|
21 | 2/12(17%) | 4/9(44%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rossano F.
Hậu vệ
|
17 | 2/2(100%) | 9/15(60%) | 3 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
14 | 2/4(50%) | 7/10(70%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Velasco K.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Leyva D.
Tiền vệ
|
11 | 2/5(40%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
11 | 7/7(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ruiz J.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Martinez Ruiz R.
Hậu vệ
|
9 | 3/7(43%) | 1/2(33%) | 3 | - | - | 12 | - | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rey L.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rosero K.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Monreal R.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez K.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/4(25%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Oliveros A.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Faravelli L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Guerra E.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lara E.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calderon C.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Araos A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Unsain E.
Thủ môn
|
0.99 | 3 | 0.99 | - | - | - | 1 |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
0.16 | 1 | 0.16 | - | - | 3 | - |