Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Câu lạc bộ Notts County - Wycombe Wanderers · 30.03.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
#
Bàn thắng
  • 8 Grant J. Grant J.
    16
  • 16 Jonathan Stead Jonathan Stead
    9
  • 14 Jonathan Forte Jonathan Forte
    8
  • 9 Alessandra L. Alessandra L.
    7
  • Shola Ameobi Shola Ameobi
    6
#
Bàn thắng
  • 20 Akinfenwa A. Akinfenwa A.
    17
  • 18 Nathan Tyson Nathan Tyson
    8
  • 35 Mackail-Smith C. Mackail-Smith C.
    8
  • 13 O'Nien L. O'Nien L.
    8
  • 11 Cowan-Hall P. Cowan-Hall P.
    8

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
2
Luton Town Luton Town 46 88 25 13 8 94:46
3
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers 46 84 24 12 10 79:60
4
Exeter City Exeter City 46 80 24 8 14 64:54
5
Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County 46 77 21 14 11 71:48
6
Coventry City Coventry City 46 75 22 9 15 64:47
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Sáu 30 tháng 3 2018
Anh

Anh, Nottingham,

Meadow Lane

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ Notts County Câu lạc bộ Notts County
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
#
Bàn thắng
  • 8 Grant J. Grant J.
    16
  • 16 Jonathan Stead Jonathan Stead
    9
  • 14 Jonathan Forte Jonathan Forte
    8
  • 9 Alessandra L. Alessandra L.
    7
  • Shola Ameobi Shola Ameobi
    6
  • 3 Daniel Jones Daniel Jones
    4
  • 4 Elliott Hewitt Elliott Hewitt
    4
  • Terry Hawkridge Terry Hawkridge
    3
  • 22 Yates R. Yates R.
    3
  • 5 Richard Duffy Richard Duffy
    2
#
Bàn thắng
  • 20 Akinfenwa A. Akinfenwa A.
    17
  • 18 Nathan Tyson Nathan Tyson
    8
  • 35 Mackail-Smith C. Mackail-Smith C.
    8
  • 13 O'Nien L. O'Nien L.
    8
  • 11 Cowan-Hall P. Cowan-Hall P.
    8
  • 3 Jacobson J. Jacobson J.
    6
  • 10 Eze E. Eze E.
    5
  • 10 Bloomfield M. Bloomfield M.
    3
  • 16 Freeman N. Freeman N.
    3
  • 8 Marcus Bean Marcus Bean
    2

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close