Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Orgryte - Oddevold · 09.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
0 : 1
(Mujanic A.) Kenndal W.
change-icon
90+2’
1 : 0
81’
0 : 1
(Vindehall C.) Barkroth N.
change-icon
79’
1 : 0
77’
0 : 1
goals-icon
Karlin F. (Engelbrektsson A.)
77’
0 : 1
(Svensson W.) Hofvander W.
change-icon
69’
1 : 0
(Azulay J.) Renecke W.
change-icon
69’
1 : 0
57’
0 : 1
goals-icon
Kalludra L. (Dervisjradic E.)
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

54%
Sở hữu bóng
46%
17
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Orgryte Orgryte
Oddevold Oddevold
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Orgryte Orgryte
Oddevold Oddevold
#
Bàn thắng
  • 11 Christofferson N. Christofferson N.
    18
  • 19 Andreasson A. Andreasson A.
    6
  • 5 Dahlqvist I. Dahlqvist I.
    6
  • 22 Sana T. Sana T.
    6
  • 10 Barkroth N. Barkroth N.
    5
#
Bàn thắng
  • 19 Wiedesheim-Paul R. Wiedesheim-Paul R.
    13
  • 11 Krezic D. Krezic D.
    5
  • 10 Kalludra L. Kalludra L.
    4
  • 9 Tornblad L. Tornblad L.
    4
  • 20 Engelbrektsson A. Engelbrektsson A.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Örgryte IS chơi trên sân nhà, Örgryte IS đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi IK Oddevold thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-9 nghiêng về phía Örgryte IS.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Örgryte IS đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi IK Oddevold thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-16 nghiêng về phía Örgryte IS.

Trận thắng gần đây nhất của IK Oddevold trên sân của Örgryte IS là ở năm 1996.

Kết quả mùa giải trước: 4-2 (sân của Örgryte IS) và 0-0 (sân của IK Oddevold).

Bạn có biết rằng Örgryte IS ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển) sắp tới giữa Orgryte và Oddevold sẽ diễn ra vào 09.08 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Orgryte v Oddevold và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Orgryte

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Orgryte trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Orgryte

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Orgryte in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

Oddevold

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Oddevold trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Oddevold

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Oddevold trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Orgryte

1 / 10của trận đấu cuối cùng Orgryte trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Orgryte

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Orgryte in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
2
Kalmar Kalmar 30 64 18 10 2 52:21
1
Vasteras SK Vasteras SK 30 65 20 5 5 62:30
3
Orgryte Orgryte 30 56 16 8 6 57:33
4
Oddevold Oddevold 30 48 13 9 8 42:36
5
Falkenbergs Falkenbergs 30 46 12 10 8 53:36
6
Varbergs BoIS Varbergs BoIS 30 43 11 10 9 45:42
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 09 tháng 8 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Gothenburg,

Gamla Ullevi

Trọng tài
Nehdi Farouk Thụy Điển
Orgryte Orgryte
Oddevold Oddevold
Thống Kê Chính
54%
Sở hữu bóng
46%
17
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
5
7
Đá phạt góc
5
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
17
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
5
13
Sút xa khung thành
9
Tấn công
7
Đá phạt góc
5
Phòng thủ
0
Thẻ vàng
2
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Orgryte Orgryte
Oddevold Oddevold
#
Bàn thắng
  • 11 Christofferson N. Christofferson N.
    18
  • 19 Andreasson A. Andreasson A.
    6
  • 5 Dahlqvist I. Dahlqvist I.
    6
  • 22 Sana T. Sana T.
    6
  • 10 Barkroth N. Barkroth N.
    5
  • 14 Paulson D. Paulson D.
    4
  • 7 Mujanic A. Mujanic A.
    3
  • 24 Svensson W. Svensson W.
    2
  • 17 Hofvander W. Hofvander W.
    2
  • 7 Vindehall C. Vindehall C.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Wiedesheim-Paul R. Wiedesheim-Paul R.
    13
  • 11 Krezic D. Krezic D.
    5
  • 10 Kalludra L. Kalludra L.
    4
  • 9 Tornblad L. Tornblad L.
    4
  • 20 Engelbrektsson A. Engelbrektsson A.
    3
  • 8 Iglicar Berntsson O. Iglicar Berntsson O.
    2
  • 21 Almqvist A. Almqvist A.
    2
  • 23 Poppler V. Poppler V.
    2
  • 10 Dervisjradic E. Dervisjradic E.
    2
  • 14 Sandberg G. Sandberg G.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close