Sekhukhune United - Orlando Pirates · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sekhukhune United và Orlando Pirates FC là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Sekhukhune United đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Orlando Pirates FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-10 nghiêng về phía Orlando Pirates FC.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Sekhukhune United) và 0-1 (sân của Orlando Pirates FC).
Orlando Pirates FC đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Premiership.
Bạn có biết rằng Sekhukhune United ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Sekhukhune United
Orlando Pirates
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sekhukhune United
Orlando Pirates
Phỏng đoán
Giải đấu Nam Phi Premiership sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sekhukhune United và Orlando Pirates sẽ diễn ra vào 24.01 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sekhukhune United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sekhukhune United trong Premiership kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Premiership
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Sekhukhune United trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng Sekhukhune United trong Premiership kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Sekhukhune United chiến thắng trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 58:12 |
| 2 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 57:21 |
| 3 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 33:19 |
| 4 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 32:28 |
| 5 |
|
30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 32:27 |
| 6 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 34:33 |
Thông tin trận đấu
08:30
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Nam Phi, Polokwane,
Peter Mokaba Stadium
Đội hình
Sekhukhune United
-
Tinkler E.
-
Ouaddou A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chaine S.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Mbatha T.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | - | 0.2 | - | 0.05 | 2 | 34/42(81%) | - | - |
|
Appollis O.
Phía trước
|
6.9 | 28 | - | 0.11 | - | 0.19 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Moremi T.
Phía trước
|
6.9 | 80 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 19/21(90%) | - | - |
|
Ratomo R.
Phía trước
|
6.6 | 28 | - | - | - | 0.28 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Sibisi N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.32 | - | - | 1 | 59/63(94%) | - | - |
|
Makgopa E.
Phía trước
|
6.2 | 73 | - | 0.13 | - | - | 1 | 6/10(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbatha T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Appollis O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Makgopa E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moremi T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Sibisi N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | 1 | - |
|
Chaine S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ratomo R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moremi T.
Phía trước
|
4 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.15 | 10/11(91%) | 54 | - | 2/14(14%) | - | 3 | 3 |
|
Appollis O.
Phía trước
|
3 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.19 | 8/11(73%) | 29 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ratomo R.
Phía trước
|
3 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.28 | 11/16(69%) | 28 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Makgopa E.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 19 | - | - | - | - | 2 |
|
Mbatha T.
Tiền vệ
|
2 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.05 | 6/10(60%) | 52 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Sibisi N.
Hậu vệ
|
2 | 59/63(94%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 75 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Chaine S.
Thủ môn
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbatha T.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Moremi T.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sibisi N.
Hậu vệ
|
9 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Makgopa E.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Appollis O.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ratomo R.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaine S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chaine S.
Thủ môn
|
0.35 | 1 | 0.35 | - | - | 6 | 2 |