Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ternanacio - Parma · 02.03.2024

Giải Serie B

Giải Serie B

Vòng 28
Th 7 2 thg 3 2024 - 08:00
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 4
89’
2 : 3
87’
1 : 4
(Casasola T.) Favasuli C.
change-icon
83’
2 : 3
81’
1 : 4
goals-icon
Colak A. (Cyprien W.)
74’
1 : 4
goals-icon
Begic T. (Bonny A.)
66’
2 : 3
65’
1 : 4
65’
1 : 4
goals-icon
Mihaila V. (Benedyczak A.)
64’
1 : 4
goals-icon
Sohm S. (Hernani)
(Pereiro G.) Favilli A.
change-icon
61’
2 : 3
59’
1 : 3
Casasola T. (Bàn phản lưới nhà)
(Amatucci L.) Faticanti G.
change-icon
53’
2 : 2
(Pyyhtia N.) de Boer K.
change-icon
53’
2 : 2
48’
1 : 2
0 : 2
46’
0 : 3
goals-icon
Man D. (Partipilo A.)
(Carboni F.) Di Stefano F.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
(Bỏ lỡ) Raimondo A.
45+1’
1 : 2
42’
0 : 3
34’
1 : 2
30’
0 : 3
19’
0 : 2
goals-icon
Benedyczak A. (Hình phạt)
7’
0 : 1
goals-icon
Bonny A. (Chichizola L.)
0 : 0

Số liệu thống kê

52%
Sở hữu bóng
48%
Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
11
6
Những cú sút vào khung thành
7
4
Sút xa khung thành
2
4
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ternanacio Ternanacio
Parma Parma
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ternanacio Ternanacio
Parma Parma
#
Bàn thắng
  • 76 Raimondo A. Raimondo A.
    9
  • 43 Di Stefano F. Di Stefano F.
    7
  • 26 Pereiro G. Pereiro G.
    6
  • 24 Casasola T. Casasola T.
    4
  • 7 Luperini G. Luperini G.
    4
#
Bàn thắng
  • 27 Man D. Man D.
    11
  • 19 Benedyczak A. Benedyczak A.
    10
  • 10 Bernabe A. Bernabe A.
    8
  • 7 Mihaila V. Mihaila V.
    6
  • 14 Bonny A. Bonny A.
    5

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie B

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Ternana Calcio đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-12 nghiêng về phía Ternana Calcio.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Ternana Calcio) và 2-3 (sân của Parma Calcio).

Parma Calcio đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie B.

Bạn có biết rằng Ternana Calcio ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Parma Calcio ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Ý Giải Serie B sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ternanacio và Parma sẽ diễn ra vào 02.03 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Ternanacio

4 / 10 of last matches in all competitions Ternanacio played with a score of 0:0

Ternanacio

4 / 10 of last matches in Giải Serie B Ternanacio played with a score of 0:0

Ternanacio Parma

1 / 7 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Parma

3 / 10 of last matches in all competitions Parma played with a score of 0:0

Parma

3 / 10 of last matches in Giải Serie B Parma played with a score of 0:0

Ternanacio

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Ternanacio trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Parma Parma 38 76 21 13 4 66:35
2
Como 1907 Como 1907 38 73 21 10 7 58:40
3
Unione Venezia Unione Venezia 38 70 21 7 10 69:46
15
Spezia Calcio Spezia Calcio 38 44 9 17 12 36:49
16
Ternanacio Ternanacio 38 43 11 10 17 43:50
17
Bari Bari 38 41 8 17 13 38:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 02 tháng 3 2024
Ý

Ý, Terni,

Stadio Libero Liberati

Trọng tài
Collu Guiseppe Ý
52%
Sở hữu bóng
48%
Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
11
6
Những cú sút vào khung thành
7
4
Sút xa khung thành
2
4
Ảnh bị chặn
2
5
Thủ môn cứu thua
5
Kỷ luật
11
Fouls
9
3
Thẻ vàng
5
Khác
9
Ném phạt thành công
12
5
Đá phạt góc
5
1
Ngoại vi
0
16
Ném biên
18

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ternanacio Ternanacio
Parma Parma
#
Bàn thắng
  • 76 Raimondo A. Raimondo A.
    9
  • 43 Di Stefano F. Di Stefano F.
    7
  • 26 Pereiro G. Pereiro G.
    6
  • 24 Casasola T. Casasola T.
    4
  • 7 Luperini G. Luperini G.
    4
  • 4 Sorensen F. Sorensen F.
    2
  • 3 Lucchesi L. Lucchesi L.
    2
  • 3 Celli A. Celli A.
    1
  • 9 Dionisi F. Dionisi F.
    1
  • 99 Favilli A. Favilli A.
    1
#
Bàn thắng
  • 27 Man D. Man D.
    11
  • 19 Benedyczak A. Benedyczak A.
    10
  • 10 Bernabe A. Bernabe A.
    8
  • 7 Mihaila V. Mihaila V.
    6
  • 14 Bonny A. Bonny A.
    5
  • 17 Charpentier G. Charpentier G.
    4
  • 14 Colak A. Colak A.
    3
  • 21 Partipilo A. Partipilo A.
    3
  • 8 Hernani Hernani
    3
  • 8 Estevez N. Estevez N.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close