Petrojet - Pyramids · 17.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Petrojet FC và Pyramids FC là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Petrojet FC chơi trên sân nhà, Petrojet FC đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Pyramids FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía Pyramids FC.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Petrojet FC đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Pyramids FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-20 nghiêng về phía Petrojet FC.
Trận thắng gần đây nhất của Petrojet FC trước Pyramids FC trên sân nhà là ở năm 2016.
Pyramids FC đã thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Petrojet
Pyramids
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Petrojet
Pyramids
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp quốc gia Ai Cập (Ai Cập) sắp tới giữa Petrojet và Pyramids sẽ diễn ra vào 17.03 lúc 15:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Petrojet v Pyramids và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Petrojet trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng Pyramids trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Pyramids chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Petrojet không thua
2 / 2 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp quốc gia Ai Cập Petrojet không thua
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Ba 17 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
7.6 | 85 | - | - | - | 0.07 | - | 23/29(79%) | 1 | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/38(76%) | - | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
6.6 | 33 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 8/18(44%) | 1 | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
5.6 | 76 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 16/25(64%) | 1 | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
- | 5 | 1 | 0.16 | - | 0.12 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayele F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Fathi M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | - | 1 | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayele F.
Phía trước
|
10 | 8/18(44%) | 1 | 1 | - | 0.02 | 5/12(42%) | 34 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
3 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.12 | 1/2(50%) | 11 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.07 | 4/7(57%) | 59 | 5/8(63%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 38 | 11/20(55%) | - | - | 2 | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 53 | 4/8(50%) | - | 3/3(100%) | 3 | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | 42/49(86%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 57 | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
16 | - | 9/15(60%) | 4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
12 | - | 2/10(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
El Sayed A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fathi M.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
0.04 | 2 | 0.04 | - | - | 5 | - |