Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Port Vale - Preston North End · 17.04.2015

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Port Vale Port Vale
Preston North End Preston North End
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Port Vale Port Vale
Preston North End Preston North End
#
Bàn thắng
  • 9 Pope T. Pope T.
    8
  • 45 Marshall M. Marshall M.
    7
  • 4 O'Connor M. O'Connor M.
    6
  • 18 Ben Williamson Ben Williamson
    6
  • Brown M. Brown M.
    4
#
Bàn thắng
  • 14 Garner J. Garner J.
    26
  • 9 Jermaine Beckford Jermaine Beckford
    18
  • 11 Johnson D. Johnson D.
    11
  • 12 Gallagher P. Gallagher P.
    8
  • 20 Huntington P. Huntington P.
    5

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
2
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 91 27 10 9 101:44
3
Preston North End Preston North End 46 89 25 14 7 79:40
4
Swindon Town Swindon Town 46 79 23 10 13 76:57
17
Coventry City Coventry City 46 55 13 16 17 49:60
18
Port Vale Port Vale 46 54 15 9 22 55:65
19
Colchester United Colchester United 46 52 14 10 22 58:77
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 17 tháng 4 2015
Anh

Anh, Stoke,

Vale Park

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Port Vale Port Vale
Preston North End Preston North End
#
Bàn thắng
  • 9 Pope T. Pope T.
    8
  • 45 Marshall M. Marshall M.
    7
  • 4 O'Connor M. O'Connor M.
    6
  • 18 Ben Williamson Ben Williamson
    6
  • Brown M. Brown M.
    4
  • 14 Louis Dodds Louis Dodds
    4
  • 23 Daniel C. Daniel C.
    4
  • Birchall C. Birchall C.
    3
  • N'Guessan D. N'Guessan D.
    2
  • 14 Lines C. Lines C.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Garner J. Garner J.
    26
  • 9 Jermaine Beckford Jermaine Beckford
    18
  • 11 Johnson D. Johnson D.
    11
  • 12 Gallagher P. Gallagher P.
    8
  • 20 Huntington P. Huntington P.
    5
  • Chris Humphrey Chris Humphrey
    4
  • 47 Robinson C. Robinson C.
    4
  • 16 Browne A. Browne A.
    3
  • 5 Scott Wiseman Scott Wiseman
    2
  • 8 Brownhill J. Brownhill J.
    2

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close