Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Slovan Bratislava - 1. Tatran Presov · 26.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 2
goals-icon
Gall B. (Regali M.)
(Mustafic A.) Yirajang A.
change-icon
87’
1 : 1
86’
0 : 1
goals-icon
Begala R. (Balodis D.)
(Sharani Z.) Marcelli N.
change-icon
82’
1 : 0
73’
0 : 1
goals-icon
Masaryk A. (Olejnik S.)
(Mak R.) Blackman C.
change-icon
64’
1 : 0
(Weiss V.) Barseghyan T.
change-icon
64’
1 : 0
63’
0 : 1
goals-icon
Revenco I. (Menich J.)
51’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Morim H. (Patika G.)
(Ofori K.) Ibrahim R.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
45+1’
1 : 0
41’
0 : 1
36’
1 : 0
35’
1 : 0
34’
1 : 0
27’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.65
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.08
54%
Sở hữu bóng
46%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
#
Bàn thắng
  • 9 Sporar A. Sporar A.
    12
  • 11 Barseghyan T. Barseghyan T.
    10
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    7
  • 9 Kukharevych M. Kukharevych M.
    6
  • 10 Tolic M. Tolic M.
    5
#
Bàn thắng
  • 9 Regali M. Regali M.
    9
  • 11 Olejnik S. Olejnik S.
    3
  • 5 Begala R. Begala R.
    3
  • 80 Sagna L. Sagna L.
    2
  • 7 Soucek F. Soucek F.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Slovan Bratislava và 1. FC Tatran Prešov là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Slovan Bratislava chơi trên sân nhà, Slovan Bratislava đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi 1. FC Tatran Prešov thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-8 nghiêng về phía Slovan Bratislava.

Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Slovan Bratislava đã thắng 15 trận, có 4 trận hòa trong khi 1. FC Tatran Prešov thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-20 nghiêng về phía Slovan Bratislava.

Slovan Bratislava đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Superliga.

Ở Giải Superliga, Slovan Bratislava đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Slovakia Giải Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Slovan Bratislava và 1. Tatran Presov sẽ diễn ra vào 26.10 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Slovan Bratislava

2 / 10 trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

1. Tatran Presov

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số 1. Tatran Presov trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

1. Tatran Presov

2 / 10 trận đấu cuối cùng 1. Tatran Presov trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

1. Tatran Presov

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với 1. Tatran Presov chiến thắng trong hiệp 1

Slovan Bratislava

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Slovan Bratislava

1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Slovan Bratislava

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 22 46 14 4 4 47:30
2
DAC 1904 DAC 1904 22 43 12 7 3 39:20
3
MSK Zilina MSK Zilina 22 40 11 7 4 45:27
10
KFC Komarno KFC Komarno 22 22 5 7 10 24:34
11
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 22 21 4 9 9 22:35
12
MFK Skalica MFK Skalica 22 16 3 7 12 20:35
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 32 68 21 5 6 62:37
2
DAC 1904 DAC 1904 32 58 17 7 8 55:34
3
Spartak Trnava Spartak Trnava 32 56 17 5 10 51:37
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Ruzomberok Ruzomberok 32 35 8 11 13 34:50
5
KFC Komarno KFC Komarno 32 32 8 8 16 34:46
6
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 32 30 6 12 14 29:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Chủ Nhật 26 tháng 10 2025
Slovakia

Slovakia, Bratislava,

Tehelne Pole Stadion

Trọng tài
Glova Filip Slovakia
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
Thống Kê Chính
0.65
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.08
54%
Sở hữu bóng
46%
5
Tổng số cú sút
19
1
Những cú sút vào khung thành
5
84% 422/504
Đường chuyền
356/425 84%
3
Đá phạt góc
4
5
Thẻ vàng
1
Cú sút
5
Tổng số cú sút
19
1
Những cú sút vào khung thành
5
0.73
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.1
2
Sút xa khung thành
10
4
Cú sút trong Vùng
9
1
Cú sút ngoài Vùng
10
2
Các cú đánh bị chặn
4
1
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
84% 422/504
Đường chuyền
356/425 84%
58% 49/85
Đường Chuyền Dài
10/34 29%
72% 118/163
Đường chuyền ở phần ba cuối
118/145 81%
0.65
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.47
10% 1/10
Chuyền bóng
6/17 35%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
27
1
Ngoại vi
4
9
Đá phạt
11
3
Đá phạt góc
4
14
Ném biên
16
Phòng thủ
11
Fouls
9
5
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
33
Trận đấu tay đôi thắng
43
17% 1/6
Tranh bóng
7/12 58%
6
Cắt bóng
11
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
1
2.1
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.73
1.1
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.73

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Slovan Bratislava Slovan Bratislava
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov
#
Bàn thắng
  • 9 Sporar A. Sporar A.
    12
  • 11 Barseghyan T. Barseghyan T.
    10
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    7
  • 9 Kukharevych M. Kukharevych M.
    6
  • 10 Tolic M. Tolic M.
    5
  • 97 Ofori K. Ofori K.
    3
  • 21 Mak R. Mak R.
    3
  • 5 Ibrahim R. Ibrahim R.
    2
  • 19 Ignatenko D. Ignatenko D.
    2
  • 28 Blackman C. Blackman C.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Regali M. Regali M.
    9
  • 11 Olejnik S. Olejnik S.
    3
  • 5 Begala R. Begala R.
    3
  • 80 Sagna L. Sagna L.
    2
  • 7 Soucek F. Soucek F.
    2
  • 97 Masaryk A. Masaryk A.
    2
  • 70 Morim H. Morim H.
    1
  • 29 Simon D. Simon D.
    1
  • 28 Juraj Kotula Juraj Kotula
    1
  • 3 Siplak M. Siplak M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close