Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sutton United - Rochdale · 28.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+9’
2 : 2
90+7’
1 : 2
90+4’
2 : 1
(Njoku B.) Urpens D.
change-icon
90+2’
2 : 1
89’
1 : 1
(Simper L.) Eze D.
change-icon
87’
2 : 0
(Ogbonna D.) Rodari D.
change-icon
87’
2 : 0
82’
1 : 1
goals-icon
Gordon J. (Hanannt L.)
(Harris J.) Bell C.
goals-icon
78’
1 : 0
73’
0 : 1
goals-icon
Francis E. (Pettit C.)
(Taylor J.) Harris J.
change-icon
71’
1 : 0
71’
1 : 0
64’
0 : 1
goals-icon
Mcbride C. (Barlow A.)
64’
0 : 1
goals-icon
Rodney D. (Smith T.)
58’
1 : 0
49’
0 : 1
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Henderson I. (Dieseruvwe E.)
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
7
Tổng số cú sút
6
3
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sutton United Sutton United
Rochdale Rochdale
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sutton United Sutton United
Rochdale Rochdale
#
Bàn thắng
  • 8 Simper L. Simper L.
    12
  • 34 Njoku B. Njoku B.
    9
  • 32 Jennings K. Jennings K.
    8
  • 23 Harris J. Harris J.
    5
  • 48 Francis J. Francis J.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Dieseruvwe E. Dieseruvwe E.
    27
  • 10 Rodney D. Rodney D.
    9
  • 40 Henderson I. Henderson I.
    8
  • 30 Duku M. Duku M.
    7
  • 4 East R. East R.
    7

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Sutton United đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Rochdale thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-9 nghiêng về phía Rochdale.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Sutton United) và 2-1 (sân của Rochdale).

Bạn có biết rằng Sutton United ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Rochdale ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Khi được chơi trên sân nhà, Sutton United đã không thua trước Rochdale trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Sutton United và Rochdale, là một phần của Giải hạng tư quốc gia (Anh), được lên lịch vào 28.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Sutton United

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sutton United không thua

Sutton United

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng tư quốc gia Sutton United không thua

Rochdale

3 / 7 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Rochdale

Sutton United

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sutton United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
York City York City 46 108 33 9 4 114:41
2
Rochdale Rochdale 46 106 33 7 6 88:41
3
Carlisle United Carlisle United 46 95 29 8 9 87:51
18
Gateshead Gateshead 46 50 14 8 24 54:90
19
Sutton United Sutton United 46 47 11 14 21 59:79
20
Aldershot Town Aldershot Town 46 46 13 7 26 69:87
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 28 tháng 3 2026
Anh

Anh, Sutton, London,

The Borough Sports Ground

Trọng tài
Atkinson Ben Anh
Sutton United Sutton United
Rochdale Rochdale
Thống Kê Chính
51%
Sở hữu bóng
49%
7
Tổng số cú sút
6
3
Những cú sút vào khung thành
3
3
Đá phạt góc
1
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
7
Tổng số cú sút
6
3
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
3
Tấn công
3
Đá phạt góc
1
Phòng thủ
3
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sutton United Sutton United
Rochdale Rochdale
#
Bàn thắng
  • 8 Simper L. Simper L.
    12
  • 34 Njoku B. Njoku B.
    9
  • 32 Jennings K. Jennings K.
    8
  • 23 Harris J. Harris J.
    5
  • 48 Francis J. Francis J.
    4
  • 18 Ogbonna D. Ogbonna D.
    3
  • 14 Pruti E. Pruti E.
    3
  • 10 Nadesan A. Nadesan A.
    3
  • 37 Bell C. Bell C.
    3
  • 16 Taylor J. Taylor J.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Dieseruvwe E. Dieseruvwe E.
    27
  • 10 Rodney D. Rodney D.
    9
  • 40 Henderson I. Henderson I.
    8
  • 30 Duku M. Duku M.
    7
  • 4 East R. East R.
    7
  • 2 Gordon K. Gordon K.
    6
  • 38 Smith T. Smith T.
    6
  • 18 Barlow A. Barlow A.
    5
  • 7 Allarakhia T. Allarakhia T.
    3
  • 21 Mcbride C. Mcbride C.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close