Sion - Winterthur · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Sion và FC Winterthur khi FC Sion chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Sion chơi trên sân nhà, FC Sion đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Winterthur thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía FC Sion.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FC Sion đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Winterthur thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-17 nghiêng về phía FC Sion.
FC Winterthur đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Ở Giải vô địch quốc gia, FC Winterthur đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Sion
Winterthur
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sion
Winterthur
Phỏng đoán
Trận đấu Sion vs Winterthur trong Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 07.03 lúc 12:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sion Winterthur bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10của trận đấu cuối cùng Sion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sion in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
1 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 / 10của trận đấu cuối cùng Winterthur trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Winterthur in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
1 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| 5 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 55:58 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| 5 |
|
38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 48:74 |
| 6 |
|
38 | 23 | 5 | 8 | 25 | 44:100 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
| 5 |
|
33 | 52 | 13 | 13 | 7 | 51:35 |
| 6 |
|
33 | 48 | 13 | 9 | 11 | 65:60 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
| 11 |
|
33 | 27 | 6 | 9 | 18 | 40:65 |
| 12 |
|
33 | 19 | 4 | 7 | 22 | 35:86 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Thụy Sĩ, Sion,
Tourbillon
Đội hình
Sion
-
Tholot D.
-
Rahmen P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.28 | - | 0.2 | 4 | 86/92(93%) | - | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
7.9 | 84 | - | - | - | 0.46 | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Burkart N.
Phía trước
|
7.8 | 89 | - | 0.08 | 1 | 0.11 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 47/58(81%) | - | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
7.3 | 30 | - | 0.12 | 1 | 0.63 | 3 | 13/14(93%) | - | - |
|
Hunziker A.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.04 | 5 | 10/20(50%) | - | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
7.1 | 30 | 1 | 0.3 | - | 0.01 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Kapino S.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/36(64%) | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
7 | 45 | - | 0.27 | - | 0.15 | 3 | 10/11(91%) | - | - |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
6.7 | 85 | - | 0.21 | - | 0.2 | 3 | 37/39(95%) | - | - |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
6.7 | 60 | - | 0.09 | - | 0.03 | 3 | 12/12(100%) | - | - |
|
Jankewitz A.
Tiền vệ
|
6.7 | 70 | - | - | - | 0.03 | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Schneider R.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.14 | - | 8/9(89%) | 1 | - |
|
Arnold R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
6.6 | 60 | - | 0.1 | - | 0.16 | 3 | 24/29(83%) | - | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.07 | 2 | 52/64(81%) | 1 | - |
|
Zuffi L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.09 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Dansoko B.
Phía trước
|
6.4 | 12 | - | 0.11 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Golliard T.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Buess R.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | 1 | - |
|
Cueni S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 43/45(96%) | - | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Citherlet T.
Hậu vệ
|
6.2 | 12 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Muhl L.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Luthi L.
Hậu vệ
|
6 | 78 | - | - | - | 0.14 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Rohner F.
Hậu vệ
|
5.7 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 7/15(47%) | - | - |
|
Kronig J.
Hậu vệ
|
5.3 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 41/51(80%) | 1 | 1 |
|
Cipriano M.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hunziker A.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.79 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.04 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.32 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.18 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | - | 3 |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.07 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Arnold R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | - | 1 | - |
|
Burkart N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Citherlet T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dansoko B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zuffi L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | - | 1 |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buess R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cipriano M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cueni S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Golliard T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jankewitz A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kapino S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kronig J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luthi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muhl L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rohner F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schneider R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
9 | 37/39(95%) | - | - | - | 0.2 | 24/26(92%) | 61 | - | - | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
9 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
6 | 86/92(93%) | - | - | - | 0.2 | 34/40(85%) | 110 | 4/6(67%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
4 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hunziker A.
Phía trước
|
4 | 10/20(50%) | - | - | - | 0.04 | 3/8(38%) | 45 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
3 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.15 | 5/6(83%) | 28 | - | 2/6(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Golliard T.
Tiền vệ
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
2 | 13/14(93%) | 2 | - | 1 | 0.63 | 10/10(100%) | 28 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 |
|
Kronig J.
Hậu vệ
|
2 | 41/51(80%) | - | - | - | 0.04 | 5/11(45%) | 58 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Arnold R.
Tiền vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 34 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
1 | 52/64(81%) | - | - | - | 0.07 | 11/18(61%) | 77 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Boteli W.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Buess R.
Phía trước
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Burkart N.
Phía trước
|
1 | 22/27(81%) | - | 1 | 1 | 0.11 | 1/3(33%) | 46 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.16 | 6/9(67%) | 51 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | - | 1 | - |
|
Citherlet T.
Hậu vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Dansoko B.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
1 | 47/58(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/7(86%) | 77 | 2/3(67%) | - | - | 3 | 1 |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
1 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.46 | 21/23(91%) | 84 | - | 4/11(36%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Jankewitz A.
Tiền vệ
|
1 | 12/20(60%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 33 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Luthi L.
Hậu vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.14 | 1/2(50%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Schneider R.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.14 | 3/3(100%) | 15 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Cipriano M.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cueni S.
Tiền vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 31 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Kapino S.
Thủ môn
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 42 | 15/28(54%) | - | - | 1 | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
- | 43/45(96%) | - | - | - | 0.12 | 12/13(92%) | 68 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muhl L.
Hậu vệ
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 30 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(100%) | 44 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Rohner F.
Hậu vệ
|
- | 7/15(47%) | 1 | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 29 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zuffi L.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.09 | 4/5(80%) | 32 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hunziker A.
Phía trước
|
28 | 9/19(47%) | 4/9(44%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
21 | 6/12(50%) | 7/9(78%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
17 | 4/12(33%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cueni S.
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 6/11(55%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
12 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rohner F.
Hậu vệ
|
12 | - | 4/10(40%) | 3 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Arnold R.
Tiền vệ
|
10 | 5/6(83%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kronig J.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Golliard T.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jankewitz A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Schneider R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zuffi L.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Buess R.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Burkart N.
Phía trước
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Muhl L.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Luthi L.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cipriano M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Citherlet T.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kapino S.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dansoko B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kapino S.
Thủ môn
|
0.47 | 5 | 1.47 | 1 | - | 1 | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
0.15 | 3 | 1.15 | 1 | - | 6 | - |