Wolfsberger AC - Sturm Graz · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wolfsberger AC và Sturm Graz là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Wolfsberger AC chơi trên sân nhà, Wolfsberger AC đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Sturm Graz thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-22 nghiêng về phía Sturm Graz.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây, Wolfsberger AC đã thắng 21 trận, có 7 trận hòa trong khi Sturm Graz thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-63 nghiêng về phía Sturm Graz.
Mùa trước Wolfsberger AC thắng cả hai trận gặp Sturm Graz (3-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Wolfsberger AC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Wolfsberger AC
Sturm Graz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wolfsberger AC
Sturm Graz
Phỏng đoán
Trận đấu Bundesliga (Áo) sắp tới giữa Wolfsberger AC và Sturm Graz sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Wolfsberger AC v Sturm Graz và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolfsberger AC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolfsberger AC trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sturm Graz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sturm Graz in Bundesliga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolfsberger AC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 33:26 |
| 2 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 42:26 |
| 3 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:30 |
| 9 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:30 |
| 10 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 31:32 |
| 11 |
|
22 | 20 | 4 | 8 | 10 | 22:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 39 | 17 | 7 | 8 | 56:42 |
| 2 |
|
32 | 37 | 16 | 8 | 8 | 51:35 |
| 3 |
|
32 | 29 | 13 | 9 | 10 | 56:41 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 28 | 12 | 6 | 14 | 38:42 |
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Áo, Wolfsberg,
Lavanttal Arena
Đội hình
Wolfsberger AC
-
Atalan I.
-
Ingolitsch F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kojzek E.
Phía trước
|
8 | 87 | 1 | 0.37 | 1 | 0.1 | 3 | 11/19(58%) | - | - |
|
Sulzner M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.17 | 3 | 18/25(72%) | - | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
7.7 | 23 | 2 | 1.7 | - | 0.06 | 4 | 11/14(79%) | - | - |
|
Polster N.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 29/46(63%) | - | - |
|
Atanga D.
Tiền vệ
|
7.1 | 69 | - | 0.11 | - | 0.21 | 2 | 17/23(74%) | - | - |
|
Fosso R.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | - | - | 0.22 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
7 | 67 | - | 0.16 | - | 0.19 | 3 | 4/10(40%) | - | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
6.9 | 31 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 3 | 34/47(72%) | 1 | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
6.8 | 59 | - | 0.29 | - | 0.07 | 2 | 11/12(92%) | - | - |
|
Rozga F.
Tiền vệ
|
6.8 | 31 | - | 0.11 | - | 0.03 | 3 | 12/13(92%) | 1 | - |
|
Matic B.
Phía trước
|
6.7 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Renner R.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 8/17(47%) | 1 | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.22 | - | 0.16 | 4 | 21/30(70%) | 1 | - |
|
Wohlmuth F.
Hậu vệ
|
6.6 | 21 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
6.5 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/53(83%) | - | - |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Zukic D.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Malic A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Wimmer N.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
5.8 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Diabate C.
Hậu vệ
|
5.1 | 61 | - | - | - | - | - | 35/40(88%) | - | 1 |
|
Agyemang E.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chukwu E.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | 0.08 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Piesinger S.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.03 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.21 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 2.1 | - | 1 | - | 3 | 1 |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Kojzek E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.83 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Malone M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.11 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Rozga F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Sulzner M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.17 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Atanga D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Chukwu E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Matic B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Agyemang E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diabate C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fosso R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piesinger S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Polster N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Renner R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wimmer N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wohlmuth F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zukic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
9 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.16 | 11/17(65%) | 66 | 1/3(33%) | - | 3/9(33%) | 1 | - |
|
Atanga D.
Tiền vệ
|
5 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.21 | 7/9(78%) | 34 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
5 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 34 | - | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 3 | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
5 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
4 | 11/14(79%) | - | 1 | - | 0.06 | 9/11(82%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kojzek E.
Phía trước
|
4 | 11/19(58%) | - | - | 1 | 0.1 | 6/9(67%) | 31 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
4 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.19 | 2/6(33%) | 26 | 1/1(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rozga F.
Tiền vệ
|
4 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 31 | - | 1/5(20%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Sulzner M.
Tiền vệ
|
4 | 18/25(72%) | - | - | 1 | 0.17 | 9/13(69%) | 50 | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
3 | 34/47(72%) | - | - | - | 0.04 | 12/16(75%) | 66 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Renner R.
Tiền vệ
|
2 | 8/17(47%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 41 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Chukwu E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Fosso R.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.22 | 14/18(78%) | 39 | 2/4(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 40 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Matic B.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 41 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Piesinger S.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
1 | 44/53(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 63 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Wimmer N.
Hậu vệ
|
1 | 22/31(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 48 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zukic D.
Tiền vệ
|
1 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 45 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Agyemang E.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | - | 29 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Diabate C.
Hậu vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | - | - | 54 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 57 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Malic A.
Tiền vệ
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 52 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Polster N.
Thủ môn
|
- | 29/46(63%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 59 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Wohlmuth F.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
15 | - | 5/14(36%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beganovic B.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 5/12(42%) | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sulzner M.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 9/12(75%) | - | 2/4(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Renner R.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gorenc-Stankovic J.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Matic B.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jatta S.
Phía trước
|
8 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kojzek E.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wimmer N.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Diabate C.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Fosso R.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Koller P.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(50%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Malic A.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Malone M.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zukic D.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Atanga D.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rozga F.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Chukwu E.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Karic E.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vallci A.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Kiteishvili O.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piesinger S.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kayombo A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Agyemang E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Polster N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Weinhandl L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wohlmuth F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Polster N.
Thủ môn
|
0.42 | 4 | 2.42 | 2 | 1 | 5 | 2 |
|
Bignetti M.
Thủ môn
|
-0.37 | 1 | 1.63 | 2 | - | 4 | - |