Rheindorf Altach - Rapid Wien · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi SC Altach chơi trên sân nhà, SC Altach đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-27 nghiêng về phía Rapid Wien.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, SC Altach đã thắng 12 trận, có 12 trận hòa trong khi Rapid Wien thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 87-48 nghiêng về phía Rapid Wien.
Trận thắng gần đây nhất của SC Altach trước Rapid Wien trên sân nhà là ở năm 2021.
Mùa trước Rapid Wien thắng cả hai trận gặp SC Altach (5-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng SC Altach ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Rheindorf Altach
Rapid Wien
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rheindorf Altach
Rapid Wien
Phỏng đoán
Giải đấu Áo Bundesliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Rheindorf Altach và Rapid Wien sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rheindorf Altach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rheindorf Altach in Bundesliga kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapid Wien trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapid Wien trong Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bundesliga
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rheindorf Altach không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 34:30 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 26:25 |
| 6 |
|
22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 29:24 |
| 7 |
|
22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 31:30 |
| 8 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 22:23 |
| 9 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:30 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 29 | 14 | 5 | 13 | 45:50 |
| 5 |
|
32 | 27 | 12 | 8 | 12 | 36:41 |
| 6 |
|
32 | 25 | 10 | 12 | 10 | 40:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 28 | 11 | 8 | 13 | 41:42 |
| 3 |
|
32 | 27 | 10 | 12 | 10 | 36:39 |
| 4 |
|
32 | 27 | 9 | 10 | 13 | 42:45 |
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Áo, Altach,
Cashpoint Arena
Đội hình
Rheindorf Altach
-
Zaric O.
-
Thorup J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nunoo D.
Phía trước
|
7.7 | 77 | - | 0.12 | 1 | 0.15 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
7.5 | 23 | - | 0.09 | 1 | 0.2 | 1 | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.25 | 1 | 21/33(64%) | - | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.9 | - | 0.04 | 3 | 9/12(75%) | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.19 | 3 | 21/31(68%) | 1 | - |
|
Seidl M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.17 | 1 | 41/53(77%) | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/54(85%) | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 26/45(58%) | 1 | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/32(53%) | - | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.14 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 66/75(88%) | - | - |
|
Demir F.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 51/60(85%) | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
6.5 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Borkeeiet T.
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 43/55(78%) | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
6.2 | 83 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 32/38(84%) | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 30/40(75%) | 1 | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.16 | - | - | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
6 | 65 | - | - | - | 0.03 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 46/54(85%) | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
5.2 | 77 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
4.3 | 13 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | 1 |
|
Ahoussou K.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Weimann A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | - | 2 | 2 | 3 | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Diawara O.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Nunoo D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | - | 1 | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Seidl M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ahoussou K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borkeeiet T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demir F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Weimann A.
Phía trước
|
5 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 23 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Diawara O.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
4 | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 1/5(20%) | 21 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
4 | 21/31(68%) | 1 | - | - | 0.19 | 11/18(61%) | 47 | - | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
3 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 31 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Nunoo D.
Phía trước
|
3 | 16/20(80%) | 1 | 1 | 1 | 0.15 | 4/6(67%) | 52 | - | 3/7(43%) | 1/10(10%) | - | 1 |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
2 | 46/54(85%) | - | 1 | - | 0.05 | 7/11(64%) | 89 | - | - | - | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
2 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 31 | - | - | - | 2 | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
1 | 51/60(85%) | - | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 77 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
1 | 46/54(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 70 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
1 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.05 | 9/10(90%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.1 | 8/10(80%) | 50 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Jager L.
Tiền vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 68 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
1 | 43/55(78%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 70 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
1 | 21/33(64%) | - | - | - | 0.25 | 4/9(44%) | 66 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Seidl M.
Tiền vệ
|
1 | 41/53(77%) | 1 | - | - | 0.17 | 11/14(79%) | 71 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
1 | 8/15(53%) | - | 1 | - | - | - | 19 | - | - | - | - | - |
|
Ahoussou K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Borkeeiet T.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Demir F.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
- | 26/45(58%) | - | - | - | - | - | 54 | 10/29(34%) | - | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 50 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
- | 17/32(53%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 39 | 11/26(42%) | - | - | 1 | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
- | 66/75(88%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 87 | 4/7(57%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jager L.
Tiền vệ
|
14 | 2/7(29%) | 3/7(43%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Ouedraogo M.
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
12 | - | 3/10(30%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Diawara O.
Phía trước
|
11 | 3/7(43%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nunoo D.
Phía trước
|
11 | 2/2(100%) | 2/9(22%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Seidl M.
Tiền vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bolla B.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cvetkovic N.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 7 | - | - | - |
|
Milojevic F.
Hậu vệ
|
10 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Massombo Y.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Romeo A.
Tiền vệ
|
9 | 1/5(20%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Weimann A.
Phía trước
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Srdan Hristic
Phía trước
|
8 | 2/6(33%) | 1/2(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bahre M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Greil P.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zech B.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Dahl P.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Oswald M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gulliksen T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Borkeeiet T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Demaku V.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Demir F.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ingolitsch S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Scholler J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ahoussou K.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stojanovic D.
Thủ môn
|
0.47 | 2 | 1.47 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Hedl N.
Thủ môn
|
-0.2 | 2 | 0.8 | 1 | - | 4 | - |