Sunderland - Tottenham · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sunderland AFC và Tottenham khi Sunderland AFC chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sunderland AFC và Tottenham là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Sunderland AFC chơi trên sân nhà, Sunderland AFC đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Tottenham thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-18 nghiêng về phía Tottenham.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Sunderland AFC đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Tottenham thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 60-34 nghiêng về phía Tottenham.
Trận thắng gần đây nhất của Sunderland AFC trước Tottenham trên sân nhà là ở năm 2010.
Cho xem nhiều hơn
Sunderland
Tottenham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sunderland
Tottenham
Phỏng đoán
Trận đấu Sunderland vs Tottenham trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 12.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sunderland Tottenham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Sunderland trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sunderland trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tottenham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tottenham trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sunderland không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 57 | 13 | 18 | 7 | 58:54 |
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Anh, Sunderland,
Stadium of Light
Sự tham dự
47010Đội hình
Sunderland
-
De Zerbi R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roefs R.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/30(57%) | - | - |
|
Mandava R.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.09 | 2 | 55/65(85%) | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
7.7 | 82 | 1 | 0.26 | - | 0.06 | 4 | 23/26(88%) | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.45 | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.16 | 3 | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.03 | 2 | 23/28(82%) | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
7.3 | 70 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 29/32(91%) | 1 | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.04 | 1 | 30/39(77%) | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 35/39(90%) | - | - |
|
Richarlison
Phía trước
|
6.7 | 61 | - | 0.14 | - | 0.03 | 3 | 5/13(38%) | - | - |
|
Rigg C.
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | 0.05 | - | 0.14 | 1 | 11/21(52%) | 1 | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 48/61(79%) | - | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.56 | - | - | 4 | 4/6(67%) | - | - |
|
Sarr P.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 57/58(98%) | 1 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
6.4 | 89 | - | 0.67 | - | 0.01 | 2 | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 18/18(100%) | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
6.4 | 61 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
6.3 | 85 | - | - | - | 0.04 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
6.1 | 29 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
5.9 | 29 | - | - | - | 0.08 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
5.4 | 61 | - | - | - | 0.03 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.12 | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.21 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Solanke D.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.81 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
3 | 3 | 0.77 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Richarlison
Phía trước
|
3 | 2 | 0.23 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.4 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rigg C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandava R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Solanke D.
Phía trước
|
7 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Richarlison
Phía trước
|
6 | 5/13(38%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 31 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
4 | 10/12(83%) | - | 2 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
4 | 23/28(82%) | - | - | 1 | 0.03 | 12/17(71%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
4 | 30/39(77%) | - | 1 | - | 0.04 | 10/14(71%) | 54 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
3 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 38 | - | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 1 | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
3 | 23/26(88%) | - | 1 | - | 0.06 | 5/7(71%) | 55 | 1/1(50%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
3 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 52 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
2 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.16 | 9/13(69%) | 67 | 4/8(50%) | 4/11(36%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.08 | 2/2(100%) | 24 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
1 | 18/18(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
1 | 31/40(78%) | 2 | - | - | 0.45 | 8/12(67%) | 52 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Rigg C.
Tiền vệ
|
1 | 11/21(52%) | 1 | - | - | 0.14 | 4/9(44%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
1 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 54 | - | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
1 | 55/65(85%) | - | - | - | 0.09 | 16/22(73%) | 85 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | - | 3 | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
- | 48/61(79%) | - | - | - | - | - | 76 | 1/8(13%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 48 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | 1 | - | - | 0.12 | 2/2(100%) | 6 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | - | - | 43 | 9/20(45%) | - | - | - | - |
|
Mandava R.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 54 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
- | 17/30(57%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 43 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Sarr P.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
- | 57/58(98%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 71 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brobbey B.
Phía trước
|
20 | 1/6(17%) | 4/14(29%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mandava R.
Hậu vệ
|
13 | 3/3(100%) | 7/10(70%) | 2 | 4/4(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
12 | - | - | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 5/7(71%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Xhaka G.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 7/9(78%) | 1 | 3/5(60%) | - | 2 | - | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Richarlison
Phía trước
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Mukiele N.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sadiki N.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Diarra Mouhamadou
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Le Fee E.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rigg C.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
O'Nien L.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Hume T.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sarr P.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Isidor W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Roefs R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roefs R.
Thủ môn
|
1.82 | 7 | 1.82 | - | - | 6 | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
-0.39 | 1 | 0.61 | 1 | 1 | 4 | - |