West Ham United - Wolverhampton Wanderers · 10.04.2026
Giải Ngoại Hạng
Vòng 32Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Ham United và Wolverhampton Wanderers khi West Ham United chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Ham United và Wolverhampton Wanderers là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi West Ham United chơi trên sân nhà, West Ham United đã thắng 8 trận, có 0 trận hòa trong khi Wolverhampton Wanderers thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-7 nghiêng về phía West Ham United.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, West Ham United đã thắng 12 trận, có 1 trận hòa trong khi Wolverhampton Wanderers thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-33 nghiêng về phía West Ham United.
Trận thắng gần đây nhất của Wolverhampton Wanderers trên sân của West Ham United là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
West Ham United
Wolverhampton Wanderers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Ham United
Wolverhampton Wanderers
Phỏng đoán
Trận đấu giữa West Ham United và Wolverhampton Wanderers, là một phần của Giải Ngoại Hạng (Anh), được lên lịch vào 10.04 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy West Ham United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng West Ham United in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng West Ham United
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wolverhampton Wanderers không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Wolverhampton Wanderers không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi West Ham United không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
| 19 |
|
38 | 22 | 4 | 10 | 24 | 38:75 |
| 20 |
|
38 | 20 | 3 | 11 | 24 | 27:68 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026Anh, London,
London Stadium
Đội hình
West Ham United
-
Espirito Santo N.
-
Edwards R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
9.4 | 90 | 2 | 0.35 | - | 0.05 | 2 | 28/36(78%) | - | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
9 | 82 | 2 | 0.72 | - | 0.08 | 5 | 8/15(53%) | 1 | - |
|
Bowen J.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.34 | 2 | 0.11 | 3 | 15/17(88%) | - | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
8.1 | 85 | - | - | - | 0.22 | - | 42/47(89%) | 1 | - |
|
Walker-Peters K.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
7.9 | 78 | - | 0.1 | 1 | 0.28 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/31(61%) | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 2 | 36/46(78%) | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 54/55(98%) | - | - |
|
Disasi A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 74/82(90%) | - | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
6.5 | 19 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.1 | - | 0.08 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Traore A.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | 0.35 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 34/36(94%) | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
6.1 | 71 | - | 0.16 | - | 0.01 | 3 | 5/7(71%) | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 52/58(90%) | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
6 | 71 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
6 | 12 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
5.9 | 78 | - | 0.41 | - | 0.01 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
5.8 | 29 | - | - | - | - | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
5.8 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
5.7 | 85 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 41/47(87%) | - | - |
|
Edozie T.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.06 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Magassa S.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castellanos V.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.39 | 2 | - | 1 | 4 | 1 |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Bowen J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.31 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.21 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 1.64 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Edozie T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pablo
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Traore A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Disasi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magassa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker-Peters K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armstrong A.
Phía trước
|
5 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Bowen J.
Phía trước
|
4 | 15/17(88%) | 2 | - | 2 | 0.11 | 7/9(78%) | 44 | - | 1/6(17%) | 2/5(40%) | - | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
4 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.08 | 3/8(38%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
4 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.06 | 2/6(33%) | 61 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
4 | 15/19(79%) | - | 2 | - | 0.01 | 6/8(75%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
3 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 49 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
3 | 14/18(78%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 7/9(78%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
3 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 42 | 3/4(75%) | - | - | 3 | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
3 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.1 | 7/10(70%) | 50 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Edozie T.
Tiền vệ
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
2 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.02 | 13/15(87%) | 64 | - | - | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Walker-Peters K.
Hậu vệ
|
2 | 33/36(92%) | 1 | - | - | 0.08 | 6/9(67%) | 66 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 32 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
1 | 34/36(94%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 71 | - | 1/7(14%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
1 | 74/82(90%) | - | - | - | 0.06 | 10/13(77%) | 103 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Traore A.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
- | 54/55(98%) | - | - | - | 0.06 | 6/6(100%) | 66 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
- | 52/58(90%) | - | - | - | - | - | 69 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
- | 36/46(78%) | - | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 78 | 3/11(27%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Disasi A.
Hậu vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 47 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
- | 42/47(89%) | 1 | - | - | 0.22 | 12/14(86%) | 53 | 7/7(100%) | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.08 | 8/10(80%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
- | 19/31(61%) | - | - | - | - | - | 40 | 4/16(25%) | - | - | 1 | - |
|
Magassa S.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 32 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bowen J.
Phía trước
|
14 | 1/1(100%) | 4/13(31%) | - | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
14 | - | 7/12(58%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - | - |
|
Pablo
Phía trước
|
14 | 1/4(25%) | 5/10(50%) | 2 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - |
|
Castellanos V.
Phía trước
|
13 | 3/8(38%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Soucek T.
Tiền vệ
|
12 | 4/5(80%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Walker-Peters K.
Hậu vệ
|
10 | - | 8/10(80%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | - | 1/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Summerville C.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mavropanos K.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Diouf E.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
6 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mosquera Y.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Fernandes M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Disasi A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Edozie T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magassa S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potts F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Traore A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
0.45 | 4 | 0.45 | - | - | 3 | 1 |
|
Sa J.
Thủ môn
|
-0.55 | 3 | 3.45 | 4 | 1 | 3 | - |