Liverpool - Fulham · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Liverpool và Fulham khi Liverpool chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Liverpool và Fulham là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Liverpool chơi trên sân nhà, Liverpool đã thắng 12 trận, có 5 trận hòa trong khi Fulham thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 36-10 nghiêng về phía Liverpool.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Liverpool đã thắng 22 trận, có 9 trận hòa trong khi Fulham thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-39 nghiêng về phía Liverpool.
Trận thắng gần đây nhất của Fulham trên sân của Liverpool là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Liverpool
Fulham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Liverpool
Fulham
Phỏng đoán
Trận đấu Liverpool vs Fulham trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Liverpool Fulham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Liverpool trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Liverpool trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Liverpool không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 65 | 19 | 8 | 11 | 56:49 |
| 5 |
|
38 | 60 | 17 | 9 | 12 | 63:53 |
| 6 |
|
38 | 57 | 13 | 18 | 7 | 58:54 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Anh, Liverpool,
Anfield
Sự tham dự
60401Đội hình
Liverpool
-
Slot A.
-
Silva M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
8.5 | 69 | 1 | 0.12 | - | 0.43 | 2 | 22/26(85%) | - | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
8 | 89 | 1 | 0.43 | - | 0.31 | 5 | 42/51(82%) | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
7.9 | 68 | - | 0.3 | 1 | 0.24 | 2 | 45/47(96%) | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 1 | 56/60(93%) | - | - |
|
Mamardashvili G.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 62/67(93%) | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
7.2 | 69 | - | - | - | 0.17 | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.22 | 2 | 56/68(82%) | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.13 | 1 | 0.05 | 4 | 10/11(91%) | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
6.9 | 22 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.32 | 2 | 56/65(86%) | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.15 | 1 | 50/53(94%) | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 22/22(100%) | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.09 | - | 0.04 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
6.7 | 21 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Isak A.
Phía trước
|
6.6 | 21 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.36 | - | 0.02 | 2 | 32/40(80%) | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
6.6 | 69 | - | - | - | 0.03 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 38/39(97%) | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 41/42(98%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
6.2 | 80 | - | 0.27 | - | 0.06 | 3 | 7/13(54%) | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Oguz I.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 65/74(88%) | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
6 | 21 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
6 | 80 | - | 0.04 | - | 0.2 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | 0.13 | - | 0.09 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.15 | - | 0.01 | 3 | 2/2(100%) | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah M.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.8 | 1 | 2 | - | 5 | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.24 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.57 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Isak A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mamardashvili G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oguz I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
10 | 22/26(85%) | 1 | - | - | 0.43 | 14/18(78%) | 43 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
8 | 10/11(91%) | - | 1 | 1 | 0.05 | 5/6(83%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Salah M.
Phía trước
|
8 | 42/51(82%) | - | 1 | - | 0.31 | 24/32(75%) | 79 | 5/7(71%) | - | - | - | 1 |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
6 | 7/13(54%) | - | 1 | - | 0.06 | 4/8(50%) | 26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
6 | 16/19(84%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
6 | 45/47(96%) | 1 | 1 | 1 | 0.24 | 28/30(93%) | 55 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
5 | 56/65(86%) | - | - | - | 0.32 | 22/24(92%) | 90 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
4 | 24/28(86%) | 1 | - | - | 0.17 | 10/13(77%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
4 | 56/60(93%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/6(83%) | 77 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
3 | 56/68(82%) | - | - | - | 0.22 | 12/20(60%) | 78 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
3 | 50/53(94%) | - | - | - | 0.15 | 11/13(85%) | 69 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
3 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 22 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
3 | 22/22(100%) | - | - | - | 0.09 | 11/11(100%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
3 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 66 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | 1 | - | - | 0.2 | 4/4(100%) | 27 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 1 | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
2 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.12 | 9/10(90%) | 58 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.09 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
2 | 38/39(97%) | - | - | - | 0.03 | 11/11(100%) | 44 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
2 | 62/67(93%) | - | - | - | 0.05 | 17/18(94%) | 89 | 10/11(91%) | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
King J.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 61 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
1 | 41/42(98%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 61 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Isak A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 43 | 8/12(67%) | - | - | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mamardashvili G.
Thủ môn
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | - | 1/2(33%) | 48 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Oguz I.
Tiền vệ
|
- | 65/74(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 81 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah M.
Phía trước
|
14 | - | 4/14(29%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
12 | 7/8(88%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | 1 | 2/5(40%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oguz I.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ngumoha R.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Isak A.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mamardashvili G.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nyoni T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mamardashvili G.
Thủ môn
|
0.28 | 4 | 0.28 | - | 1 | 4 | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
-0.38 | 3 | 1.62 | 2 | - | 5 | 1 |