Xamax - Vaduz · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Neuchâtel Xamax và FC Vaduz khi Neuchâtel Xamax chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Neuchâtel Xamax và FC Vaduz là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Neuchâtel Xamax chơi trên sân nhà, Neuchâtel Xamax đã thắng 5 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Vaduz thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-23 nghiêng về phía Neuchâtel Xamax.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Neuchâtel Xamax đã thắng 9 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Vaduz thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 50-49 nghiêng về phía Neuchâtel Xamax.
Bạn có biết rằng Neuchâtel Xamax ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Xamax
Vaduz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Xamax
Vaduz
Phỏng đoán
Giải đấu Thụy Sĩ Giải Hạng Nhất Quốc Gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Xamax và Vaduz sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 14:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Xamax trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Xamax in Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Vaduz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Vaduz trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Hạng Nhất Quốc Gia
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Xamax không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81 | 25 | 6 | 5 | 75:41 |
| 2 |
|
36 | 80 | 25 | 5 | 6 | 77:47 |
| 3 |
|
36 | 67 | 20 | 7 | 9 | 75:48 |
| 4 |
|
36 | 50 | 14 | 8 | 14 | 59:51 |
| 5 |
|
36 | 49 | 14 | 7 | 15 | 55:56 |
| 6 |
|
36 | 44 | 14 | 2 | 20 | 52:62 |
Thông tin trận đấu
14:15
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Đội hình
Xamax
-
Braizat A.
-
Schneider M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beyer B.
Phía trước
|
8.7 | 77 | 2 | 0.92 | - | 0.08 | 4 | 16/22(73%) | - | - |
|
Hasler N.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 46/55(84%) | - | - |
|
Schwizer D.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | 0.36 | - | 59/76(78%) | 1 | - |
|
Lang N.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 33/35(94%) | 1 | - |
|
Simani D.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 49/54(91%) | - | - |
|
Cocic M.
Phía trước
|
7.6 | 85 | - | 0.21 | 1 | 0.71 | 3 | 17/21(81%) | - | - |
|
Bayard R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
7.2 | 26 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Demhasaj S.
Phía trước
|
7 | 71 | - | 0.45 | - | 0.02 | 5 | 9/15(60%) | - | - |
|
Gasser C.
Tiền vệ
|
6.9 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Hammerich M.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Akinola A.
Phía trước
|
6.8 | 13 | 1 | 0.95 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Hajrulahu L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/43(70%) | - | - |
|
Dantas Fernandez
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.4 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Mack L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/60(88%) | - | - |
|
Mulaj L.
Tiền vệ
|
6.5 | 64 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Seydoux L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 36/49(73%) | 1 | - |
|
Veya L.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Abedini E.
Tiền vệ
|
6.2 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Bergsma L.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 36/48(75%) | - | - |
|
Bourezak A.
Hậu vệ
|
6.2 | 25 | - | 0.01 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Hautier J.
Phía trước
|
6 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
6 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Seiler S.
Tiền vệ
|
6 | 85 | - | - | - | 0.04 | - | 40/45(89%) | - | - |
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Campos A.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.43 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
De Donno G.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demhasaj S.
Phía trước
|
5 | 1 | - | 3 | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Beyer B.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.63 | - | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Cocic M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.6 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Veya L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Akinola A.
Phía trước
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Bourezak A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | 1 | - |
|
Mulaj L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Seydoux L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abedini E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayard R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bergsma L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campos A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dantas Fernandez
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Donno G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasser C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hajrulahu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammerich M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hasler N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hautier J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lang N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mack L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwizer D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seiler S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simani D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beyer B.
Phía trước
|
8 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.08 | 6/10(60%) | 44 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Demhasaj S.
Phía trước
|
8 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cocic M.
Phía trước
|
6 | 17/21(81%) | 1 | - | 1 | 0.71 | 4/7(57%) | 39 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Dantas Fernandez
Tiền vệ
|
4 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.4 | 18/22(82%) | 65 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Hautier J.
Phía trước
|
3 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 |
|
Mulaj L.
Tiền vệ
|
3 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.07 | 8/13(62%) | 41 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Bayard R.
Tiền vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.05 | 12/15(80%) | 50 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Seiler S.
Tiền vệ
|
2 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.04 | 16/18(89%) | 66 | 2/2(100%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Akinola A.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Bergsma L.
Hậu vệ
|
1 | 36/48(75%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 59 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Bourezak A.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Campos A.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.43 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Hammerich M.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
1 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 11/12(92%) | 43 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Schwizer D.
Tiền vệ
|
1 | 59/76(78%) | - | - | 1 | 0.36 | 20/27(74%) | 104 | 2/9(22%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Simani D.
Hậu vệ
|
1 | 49/54(91%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 72 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Veya L.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Abedini E.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 41 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
De Donno G.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gasser C.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Hajrulahu L.
Hậu vệ
|
- | 35/44(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 53 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hasler N.
Tiền vệ
|
- | 46/55(84%) | - | - | - | 0.19 | 18/22(82%) | 83 | 6/10(60%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Lang N.
Hậu vệ
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 55 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mack L.
Tiền vệ
|
- | 53/60(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 74 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | - | 34 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
- | 30/43(70%) | - | - | - | - | - | 50 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Seydoux L.
Hậu vệ
|
- | 36/49(73%) | - | - | - | 0.05 | 10/19(53%) | 91 | 6/12(50%) | 1/7(14%) | 2/4(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Seiler S.
Tiền vệ
|
16 | - | 8/16(57%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lang N.
Hậu vệ
|
14 | 2/5(40%) | 7/9(78%) | 1 | 5/6(83%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Simani D.
Hậu vệ
|
12 | 4/5(80%) | 4/7(57%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Bayard R.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Beyer B.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hautier J.
Phía trước
|
11 | - | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schwizer D.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - |
|
Seydoux L.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bergsma L.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bourezak A.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Demhasaj S.
Phía trước
|
8 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasser C.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mulaj L.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hasler N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Abedini E.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Dantas Fernandez
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mack L.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cocic M.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Donno G.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hajrulahu L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(80%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Kone K.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Akinola A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campos A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Veya L.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hammerich M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Omeragic E.
Thủ môn
|
0.23 | 1 | 3.23 | 3 | - | 3 | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
-0.1 | 1 | 0.9 | 1 | 1 | 5 | - |