Rapperswil-Jona - Aarau · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Rapperswil-Jona chơi trên sân nhà, FC Rapperswil-Jona đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Aarau thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-9 nghiêng về phía FC Rapperswil-Jona.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, FC Rapperswil-Jona đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Aarau thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-16 nghiêng về phía FC Aarau.
FC Aarau đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia.
Bạn có biết rằng FC Rapperswil-Jona ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng FC Rapperswil-Jona ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Rapperswil-Jona
Aarau
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rapperswil-Jona
Aarau
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Rapperswil-Jona và Aarau, là một phần của Giải Hạng Nhất Quốc Gia (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 04.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Aarau trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Aarau trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rapperswil-Jona không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81 | 25 | 6 | 5 | 75:41 |
| 2 |
|
36 | 80 | 25 | 5 | 6 | 77:47 |
| 3 |
|
36 | 67 | 20 | 7 | 9 | 75:48 |
| 5 |
|
36 | 49 | 14 | 7 | 15 | 55:56 |
| 6 |
|
36 | 44 | 14 | 2 | 20 | 52:62 |
| 7 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 46:54 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Đội hình
Rapperswil-Jona
-
Sasivari S.
-
Iacopetta B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Filet E.
Phía trước
|
9 | 83 | 2 | 0.68 | 1 | 0.08 | 3 | 13/19(68%) | - | - |
|
Vladi S.
Phía trước
|
8.9 | 71 | 2 | 0.54 | 1 | 0.03 | 5 | 8/11(73%) | - | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
8.9 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.18 | 1 | 75/87(86%) | - | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
8 | 83 | 1 | 0.07 | - | 0.2 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
7.8 | 73 | 2 | 0.4 | - | - | 2 | 6/11(55%) | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | 2 | 0.41 | - | 33/38(87%) | 1 | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Schwegler S.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Petit V.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | - | - | 1 | 0.4 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | 1 | 0.06 | 1 | 0.01 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 49/54(91%) | - | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
7 | 19 | - | 0.21 | 1 | 0.36 | 2 | 6/6(100%) | - | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
6.9 | 20 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Acquah D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | - | 2 | 57/62(92%) | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/51(90%) | 1 | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | - | - | 0.06 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 39/52(75%) | 1 | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
6.1 | 32 | - | - | - | - | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Derbaci D.
Tiền vệ
|
6.1 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
6 | 83 | - | - | 1 | - | - | 13/23(57%) | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
5.7 | 58 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Giandomenico L.
Hậu vệ
|
4.4 | 73 | - | 0.03 | - | - | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ribeiro A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vladi S.
Phía trước
|
5 | 4 | 2 | 1 | - | - | 3 | 2 |
|
Filet E.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.59 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Acquah D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.23 | - | - | - | 2 | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | - | 1 |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.63 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Giandomenico L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Derbaci D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petit V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwegler S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vladi S.
Phía trước
|
5 | 8/11(73%) | - | 1 | 1 | 0.03 | 6/9(67%) | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Filet E.
Phía trước
|
4 | 13/19(68%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 5/10(50%) | 32 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
4 | 13/23(57%) | - | - | 1 | - | - | 34 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Acquah D.
Hậu vệ
|
3 | 57/62(92%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 70 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
3 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.2 | 5/10(50%) | 42 | - | 3/9(33%) | - | 4 | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
2 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
2 | 46/51(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 67 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | 4 | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
2 | 75/87(86%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 21/25(84%) | 104 | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
1 | 6/6(100%) | - | 1 | 1 | 0.36 | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
1 | 39/52(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/11(36%) | 63 | 3/8(38%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Derbaci D.
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 26 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Giandomenico L.
Hậu vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
1 | 49/54(91%) | - | - | - | 0.03 | 15/19(79%) | 71 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
1 | 26/31(84%) | 1 | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 56 | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
- | 38/41(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 53 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | 1 | 0.01 | 6/8(75%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | 1 | - | 2 | 0.41 | 6/9(67%) | 63 | - | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | - | 24 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 52 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | - | - | 48 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Petit V.
Tiền vệ
|
- | 31/35(89%) | 1 | - | 1 | 0.4 | 5/8(63%) | 44 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | - | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Ribeiro A.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Schwegler S.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
- | 29/31(94%) | - | - | - | 0.01 | 9/9(100%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ngana V.
Phía trước
|
16 | - | 7/16(44%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
14 | - | 5/11(45%) | 2 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
13 | - | 7/13(54%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Schwegler S.
Tiền vệ
|
12 | - | 9/12(75%) | 1 | 5/8(63%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Filet E.
Phía trước
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Giandomenico L.
Hậu vệ
|
10 | - | 2/9(22%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Vladi S.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Derbaci D.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Acquah D.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Petit V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
-0.78 | 3 | 4.22 | 5 | 2 | 2 | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
-1.69 | 1 | 2.31 | 4 | - | 1 | - |