PEC Zwolle - Volendam · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa PEC Zwolle và FC Volendam khi PEC Zwolle chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi PEC Zwolle chơi trên sân nhà, PEC Zwolle đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Volendam thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-11 nghiêng về phía PEC Zwolle.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, PEC Zwolle đã thắng 8 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Volendam thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-26 nghiêng về phía PEC Zwolle.
Ở Giải vô địch quốc gia, PEC Zwolle đã có 5 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Ở Giải vô địch quốc gia, FC Volendam đã thua 8 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
PEC Zwolle
Volendam
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PEC Zwolle
Volendam
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa PEC Zwolle và Volendam sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 12:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết PEC Zwolle v Volendam và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng PEC Zwolle trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng PEC Zwolle trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PEC Zwolle không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
| 18 |
|
34 | 19 | 5 | 4 | 25 | 35:85 |
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Hà Lan, Zwolle,
Mac3park Stadion
Đội hình
PEC Zwolle
-
van der Vegt H.
-
Kruys R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.01 | 2 | 20/30(67%) | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.68 | 1 | 0.17 | 2 | 17/23(74%) | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | 1 | 0.51 | - | 0.01 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
7.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
7.4 | 63 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.18 | 1 | 51/62(82%) | - | - |
|
Aertssen O.
Hậu vệ
|
7.1 | 32 | - | - | - | 0.09 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 22/32(69%) | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
7 | 27 | - | 0.07 | - | - | 1 | 6/12(50%) | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
7 | 32 | - | - | - | 0.06 | - | 15/18(83%) | 1 | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/38(63%) | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
6.8 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Gooijer T.
Hậu vệ
|
6.7 | 58 | 1 | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.03 | 1 | 66/79(84%) | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
6.7 | 79 | - | 0.25 | - | 0.03 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.34 | - | 0.05 | 5 | 18/25(72%) | - | - |
|
Velanas O.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Floranus S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | 0.06 | - | 0.31 | 2 | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Pereira da Gama J.
Tiền vệ
|
6.5 | 58 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 14/17(82%) | 1 | - |
|
De Rooij K.
Phía trước
|
6.5 | 32 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.11 | - | - | 1 | 40/45(89%) | - | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
6.3 | 58 | - | - | - | 0.06 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/42(36%) | - | - |
|
Thomas R.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 28/39(72%) | - | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
5.7 | 83 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Blondeau L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.15 | 3 | 1 | - | 5 | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.09 | - | - | - | 2 | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.22 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Gooijer T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pereira da Gama J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Thomas R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | 1 | 1 | - |
|
De Rooij K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Aertssen O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blondeau L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Floranus S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velanas O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
6 | 18/25(72%) | - | 1 | - | 0.05 | 5/10(50%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
5 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.31 | 9/12(75%) | 56 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Aertssen O.
Hậu vệ
|
3 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 29 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
3 | 22/32(69%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 47 | 4/9(44%) | - | - | - | 1 |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
3 | 17/23(74%) | 1 | 1 | 1 | 0.17 | 8/11(73%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
2 | 51/62(82%) | 1 | - | - | 0.18 | 11/13(85%) | 73 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
2 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 20 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 37 | - | - | - | 2 | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
2 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 37 | - | - | 1/2(33%) | 1 | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
2 | 40/45(89%) | - | 1 | - | - | - | 58 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
De Rooij K.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Gooijer T.
Hậu vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
1 | 66/79(84%) | - | - | 1 | 0.03 | 10/16(63%) | 91 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
1 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/6(83%) | 43 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
1 | 20/30(67%) | 1 | 1 | 1 | 0.01 | 3/8(38%) | 56 | 1/7(14%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
1 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 50 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Pereira da Gama J.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 28 | - | - | - | - | 2 |
|
Velanas O.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
- | 6/12(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Blondeau L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Floranus S.
Hậu vệ
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 49 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | 1 | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Thomas R.
Tiền vệ
|
- | 28/39(72%) | - | - | - | 0.06 | 9/12(75%) | 54 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 53 | - | - | 1/3(50%) | 2 | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | 15/42(36%) | - | - | - | 0.01 | 1/12(8%) | 51 | 7/34(21%) | - | - | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | - | 1/4(33%) | 48 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
18 | - | 12/16(75%) | 2 | 2/8(25%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
15 | 2/3(67%) | 5/12(42%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
14 | 2/7(29%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
13 | - | 3/12(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/11(27%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
11 | 1/6(17%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thomas R.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
10 | 6/10(60%) | - | - | - | 5 | 5 | - | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
9 | - | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gooijer T.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Pereira da Gama J.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
De Rooij K.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Floranus S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | - | 5 | 4 | - | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Aertssen O.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Velanas O.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Blondeau L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
0.22 | 5 | 2.22 | 2 | 1 | 2 | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
-0.5 | 3 | 0.5 | 1 | - | 3 | - |