N.E.C. - Heracles Almelo · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NEC Nijmegen và Heracles Almelo là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi NEC Nijmegen chơi trên sân nhà, NEC Nijmegen đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Heracles Almelo thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-16 nghiêng về phía NEC Nijmegen.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, NEC Nijmegen đã thắng 17 trận, có 7 trận hòa trong khi Heracles Almelo thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-35 nghiêng về phía NEC Nijmegen.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của NEC Nijmegen) và 1-2 (sân của Heracles Almelo).
Heracles Almelo đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
N.E.C.
Heracles Almelo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
N.E.C.
Heracles Almelo
Phỏng đoán
Trận đấu giữa N.E.C. và Heracles Almelo, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 07.02 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số N.E.C. trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng N.E.C. trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với N.E.C. chiến thắng trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Heracles Almelo trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng N.E.C. trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với N.E.C. chiến thắng trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
| 18 |
|
34 | 19 | 5 | 4 | 25 | 35:85 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Hà Lan, Nijmegen,
Goffertstadion
Đội hình
N.E.C.
-
Schreuder D.
-
Faber E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.95 | 1 | 0.06 | 3 | 37/42(88%) | - | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
7.7 | 89 | 1 | 0.32 | - | 0.34 | 2 | 33/36(92%) | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
7.6 | 65 | - | - | - | 0.04 | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.88 | - | 0.17 | 3 | 40/45(89%) | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 2 | 60/65(92%) | - | - |
|
Linssen B.
Phía trước
|
7.3 | 80 | 1 | 0.1 | - | 0.06 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Sandler P.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | - | 1 | 0.02 | - | 59/62(95%) | - | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
7.2 | 79 | - | - | 1 | 0.02 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Pereira B.
Hậu vệ
|
7.1 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.25 | - | 0.05 | 2 | 40/51(78%) | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
6.8 | 25 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Dasa E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 34/36(94%) | - | - |
|
Benita M.
Hậu vệ
|
6.5 | 79 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Willumsson W.
Tiền vệ
|
6.4 | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 27/44(61%) | - | - |
|
Ould Chikh W.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.15 | - | - | 2 | 22/28(79%) | - | - |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
6 | 90 | 1 | 0.86 | - | 0.06 | 5 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | 1 | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/37(38%) | - | - |
|
Te Wierik M.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
5.6 | 11 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
5.5 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Hansen-Aaroen I.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nuytinck B.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.35 | 3 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.9 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.9 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | - | 2 | - |
|
Linssen B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.38 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Dasa E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ould Chikh W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Te Wierik M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Benita M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen-Aaroen I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nuytinck B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sandler P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willumsson W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
8 | 37/42(88%) | - | - | 1 | 0.06 | 19/22(86%) | 55 | - | - | - | 2 | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
6 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.17 | 24/27(89%) | 68 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
5 | 8/12(67%) | - | 2 | - | 0.06 | 4/7(57%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
4 | 40/51(78%) | - | - | - | 0.05 | 17/24(71%) | 66 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
3 | 19/26(73%) | 2 | - | - | 0.14 | 4/7(57%) | 44 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
3 | 22/28(79%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 36 | - | - | - | - | 2 |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | 1 | - | 0.34 | 22/24(92%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Linssen B.
Phía trước
|
2 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Dasa E.
Hậu vệ
|
1 | 34/36(94%) | - | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 55 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
1 | 51/56(91%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 72 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
1 | 60/65(92%) | - | - | - | 0.04 | 18/20(90%) | 84 | 3/3(100%) | - | - | 4 | - |
|
Ould Chikh W.
Tiền vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 48 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Pereira B.
Hậu vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 48 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
1 | 10/15(67%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 4/7(57%) | 27 | - | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Te Wierik M.
Hậu vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Benita M.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
- | 27/44(61%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 51 | 7/24(29%) | - | - | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Hansen-Aaroen I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 2 | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Nuytinck B.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | 14/37(38%) | - | - | - | 0.01 | 1/14(7%) | 45 | 5/26(19%) | - | - | - | - |
|
Sandler P.
Tiền vệ
|
- | 59/62(95%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 6/6(100%) | 72 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Willumsson W.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ould Chikh W.
Tiền vệ
|
19 | 1/2(50%) | 9/17(53%) | 4 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
17 | 1/5(20%) | 5/12(42%) | 4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pereira B.
Hậu vệ
|
16 | - | 8/14(57%) | 3 | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nejasmic D.
Tiền vệ
|
14 | 3/5(60%) | 4/9(44%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Onal B.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 3/11(27%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Benita M.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lebreton N.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dasa E.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
8 | - | 8/8(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Linssen B.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Te Wierik M.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Kaplan A.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sandler P.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 5 | 1 | - | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Chery T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fonville D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Willumsson W.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen-Aaroen I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nuytinck B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cretazz G.
Thủ môn
|
-0.52 | 1 | 0.48 | 1 | - | 5 | 2 |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
-1.6 | 2 | 2.4 | 4 | - | 3 | 1 |