Go Ahead Eagles - Telstar · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Go Ahead Eagles và SC Telstar khi Go Ahead Eagles chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Go Ahead Eagles chơi trên sân nhà, Go Ahead Eagles đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi SC Telstar thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-24 nghiêng về phía Go Ahead Eagles.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Go Ahead Eagles đã thắng 17 trận, có 7 trận hòa trong khi SC Telstar thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-51 nghiêng về phía Go Ahead Eagles.
Trận thắng gần đây nhất của SC Telstar trên sân của Go Ahead Eagles là ở năm 2019.
Bạn có biết rằng Go Ahead Eagles ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Go Ahead Eagles
Telstar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Go Ahead Eagles
Telstar
Phỏng đoán
Trận đấu Go Ahead Eagles vs Telstar trong Hà Lan Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 08.02 lúc 08:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Go Ahead Eagles Telstar bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Go Ahead Eagles trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Go Ahead Eagles in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Go Ahead Eagles
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Telstar không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Telstar không thua
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Go Ahead Eagles trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Hà Lan, Deventer,
De Adelaarshorst
Đội hình
Go Ahead Eagles
-
Boel M.
-
Correia A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Breum J.
Tiền vệ
|
8.6 | 81 | - | 0.19 | - | 0.25 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Reiziger D.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/35(57%) | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.44 | - | 0.02 | 3 | 50/60(83%) | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
7.5 | 71 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
7.4 | 27 | - | - | - | 0.34 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.28 | - | 0.11 | 1 | 20/33(61%) | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.39 | 1 | 0.66 | 4 | 14/18(78%) | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
7.2 | 81 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
7.2 | 63 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.24 | 1 | 13/22(59%) | - | - |
|
Van Zwam G.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.24 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.41 | - | 0.03 | 4 | 29/32(91%) | - | - |
|
Sivertsen O.
Phía trước
|
6.9 | 19 | - | 0.09 | - | 0.52 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
6.9 | 19 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
6.9 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 37/41(90%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 3 | 25/29(86%) | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.44 | - | 0.05 | 2 | 19/21(90%) | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 19/32(59%) | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/45(76%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
6.4 | 63 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/41(90%) | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
6 | 63 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 4/8(50%) | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
5.9 | 27 | - | 0.37 | - | 0.03 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Salah Rahmouni Y.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
- | 9 | 1 | 0.58 | - | - | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baeten T.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.32 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.26 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.17 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.37 | 1 | 1 | 3 | 3 | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.94 | - | - | - | 2 | - |
|
Sivertsen O.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | - | 2 | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | - | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Slory J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van Zwam G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reiziger D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah Rahmouni Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baeten T.
Phía trước
|
6 | 14/18(78%) | 1 | 2 | 1 | 0.66 | 7/9(78%) | 50 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
5 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.07 | 14/18(78%) | 59 | 1/4(25%) | 1/8(13%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
4 | 24/28(86%) | 2 | - | - | 0.25 | 10/13(77%) | 53 | 1/2(50%) | 4/13(31%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
4 | 20/33(61%) | - | - | - | 0.11 | 8/16(50%) | 59 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
4 | 50/60(83%) | - | 1 | - | 0.02 | 12/16(75%) | 89 | 5/10(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
4 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
3 | 7/11(64%) | 1 | - | - | 0.34 | 5/8(63%) | 18 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
3 | 13/22(59%) | 1 | - | - | 0.24 | 7/14(50%) | 36 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
3 | 29/32(91%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/10(100%) | 51 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
3 | 19/21(90%) | - | 1 | - | 0.05 | 5/7(71%) | 39 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Sivertsen O.
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.52 | 1/1(100%) | 20 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Van Zwam G.
Hậu vệ
|
3 | 23/30(77%) | 1 | - | - | 0.24 | 9/14(64%) | 57 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | - | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Reiziger D.
Thủ môn
|
1 | 20/35(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 52 | 12/25(48%) | - | - | 1 | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.18 | 5/7(71%) | 27 | - | 3/4(75%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/4(100%) | 20 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
- | 34/45(76%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 64 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | 0.02 | 4/12(33%) | 40 | 10/21(48%) | - | - | 1 | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 47 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
- | 19/32(59%) | - | - | - | 0.08 | 6/13(46%) | 46 | 5/10(50%) | 1/1(100%) | 1/2(33%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 45 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 45 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 38 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Salah Rahmouni Y.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
14 | 2/5(40%) | 6/9(67%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 2/8(25%) | 5 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
11 | 2/7(29%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
10 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | 1 | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
9 | 4/4(100%) | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 13 | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
7 | 1/5(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 5/5(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Van Zwam G.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Salah Rahmouni Y.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Sivertsen O.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Reiziger D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reiziger D.
Thủ môn
|
1.27 | 10 | 2.27 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
-0.26 | 1 | 0.74 | 1 | 1 | 2 | - |