Zulte Waregem - K.V.C. Westerlo · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SV Zulte Waregem và KVC Westerlo khi SV Zulte Waregem chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SV Zulte Waregem và KVC Westerlo là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi SV Zulte Waregem chơi trên sân nhà, SV Zulte Waregem đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi KVC Westerlo thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-15 nghiêng về phía SV Zulte Waregem.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, SV Zulte Waregem đã thắng 9 trận, có 11 trận hòa trong khi KVC Westerlo thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-43 nghiêng về phía KVC Westerlo.
Trận thắng gần đây nhất của KVC Westerlo trên sân của SV Zulte Waregem là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
Zulte Waregem
K.V.C. Westerlo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Zulte Waregem
K.V.C. Westerlo
Phỏng đoán
Trận đấu Zulte Waregem vs K.V.C. Westerlo trong Bỉ Giải hạng A sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 12:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Zulte Waregem K.V.C. Westerlo bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Zulte Waregem trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Zulte Waregem trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy K.V.C. Westerlo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng K.V.C. Westerlo in Giải hạng A kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zulte Waregem không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 27:35 |
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| 10 |
|
30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 31:32 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 32:43 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 38:47 |
| 14 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:47 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
40 | 34 | 14 | 9 | 17 | 50:50 |
| 4 |
|
40 | 33 | 14 | 10 | 16 | 50:57 |
| 5 |
|
40 | 31 | 13 | 9 | 18 | 43:48 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 48 | 13 | 9 | 14 | 53:53 |
| 2 |
|
36 | 41 | 10 | 11 | 15 | 53:58 |
| 3 |
|
36 | 34 | 7 | 13 | 16 | 35:50 |
Thông tin trận đấu
12:15
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Bỉ, Waregem,
Regenboogstadion
Đội hình
Zulte Waregem
-
Vandenbroeck S.
-
Charai I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lapage A.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/64(91%) | 1 | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Ourega D.
Phía trước
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.55 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Gavriel S.
Hậu vệ
|
7.6 | 28 | - | 0.01 | - | 0.95 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Sayyad A.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.25 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 25/34(74%) | - | - |
|
Cappelle Y.
Hậu vệ
|
7.2 | 62 | - | - | - | 0.02 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
7.2 | 78 | - | 0.18 | - | 0.23 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Neustadter R.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/50(92%) | 1 | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 32/44(73%) | - | - |
|
Claes T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.17 | 2 | 52/62(84%) | - | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Ferri Julia I.
Phía trước
|
7 | 78 | 1 | 1.31 | - | 0.12 | 4 | 5/8(63%) | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
7 | 12 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Erenbjerg J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.22 | 3 | 36/50(72%) | - | - |
|
Nyssen B.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | 0.18 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
6.8 | 73 | - | - | - | 0.28 | - | 45/50(90%) | - | - |
|
Kiilerich Rask J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 64/81(79%) | - | - |
|
De Jaegere B.
Hậu vệ
|
6.6 | 17 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Gabriel B.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/35(94%) | - | - |
|
Goure F.
Phía trước
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Ake M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.06 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Paugain W.
Hậu vệ
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Saito S.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Soglo E.
Tiền vệ
|
6.5 | 28 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Sydorchuk S.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Tanghe A.
Tiền vệ
|
6.2 | 73 | - | - | - | - | - | 43/53(81%) | 1 | - |
|
Vossen J.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | 0.2 | - | - | 2 | 3/7(43%) | - | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
6.1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Opoku J.
Phía trước
|
6 | 62 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Ementa A.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.69 | - | 0.02 | 4 | 13/25(52%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ementa A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.5 | 1 | 2 | - | 4 | - |
|
Ferri Julia I.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.48 | 1 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Erenbjerg J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ake M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Claes T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Opoku J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Soglo E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Vossen J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.57 | - | - | - | 1 | - |
|
De Jaegere B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Gavriel S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Sayyad A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cappelle Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabriel B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goure F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kiilerich Rask J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lapage A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neustadter R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyssen B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ourega D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paugain W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saito S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sydorchuk S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanghe A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ementa A.
Phía trước
|
11 | 13/25(52%) | - | 2 | - | 0.02 | 5/15(33%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ferri Julia I.
Phía trước
|
7 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 0.12 | 3/6(50%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vossen J.
Phía trước
|
6 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Ake M.
Tiền vệ
|
5 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.06 | 8/11(73%) | 42 | - | 2/4(50%) | - | 5 | - |
|
Ourega D.
Phía trước
|
5 | 31/38(82%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 10/15(67%) | 61 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Soglo E.
Tiền vệ
|
5 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 24 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
4 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.05 | 11/15(73%) | 61 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Erenbjerg J.
Tiền vệ
|
4 | 36/50(72%) | 1 | - | - | 0.22 | 20/30(67%) | 79 | 2/7(29%) | - | 2/5(40%) | - | 1 |
|
Gavriel S.
Hậu vệ
|
4 | 12/13(92%) | 1 | - | - | 0.95 | 10/11(91%) | 18 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kiilerich Rask J.
Hậu vệ
|
3 | 64/81(79%) | - | - | - | 0.15 | 9/16(56%) | 89 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Opoku J.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
3 | 32/44(73%) | - | - | - | 0.13 | 12/17(71%) | 63 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Saito S.
Tiền vệ
|
3 | 13/14(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Lapage A.
Tiền vệ
|
2 | 58/64(91%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 89 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.23 | 10/12(83%) | 32 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cappelle Y.
Hậu vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 48 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
De Jaegere B.
Hậu vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.08 | 3/5(60%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sayyad A.
Phía trước
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.25 | 9/11(82%) | 47 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Claes T.
Tiền vệ
|
- | 52/62(84%) | - | - | - | 0.17 | 16/24(67%) | 86 | 4/10(40%) | 2/6(33%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.04 | 10/11(91%) | 67 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gabriel B.
Thủ môn
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 40 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Goure F.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | - | 46 | 3/20(15%) | - | - | - | - |
|
Neustadter R.
Tiền vệ
|
- | 46/50(92%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 68 | - | - | - | - | - |
|
Nyssen B.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.18 | 10/12(83%) | 29 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Paugain W.
Hậu vệ
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 |
|
Sydorchuk S.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Tanghe A.
Tiền vệ
|
- | 43/53(81%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 63 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | 45/50(90%) | - | - | - | 0.28 | 10/14(71%) | 56 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ementa A.
Phía trước
|
15 | 3/9(33%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sayyad A.
Phía trước
|
13 | 3/4(75%) | 4/9(44%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Ake M.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Erenbjerg J.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 5/9(56%) | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Kiilerich Rask J.
Hậu vệ
|
10 | 6/8(75%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lapage A.
Tiền vệ
|
10 | 5/6(83%) | 2/4(50%) | 2 | - | 4 | 16 | - | - | - |
|
Opoku J.
Phía trước
|
10 | - | 1/8(13%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ourega D.
Phía trước
|
10 | - | 6/9(67%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Neustadter R.
Tiền vệ
|
8 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 12 | - | 1 | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Claes T.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
De Jaegere B.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ferri Julia I.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Goure F.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Nyssen B.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paugain W.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sydorchuk S.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cappelle Y.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Soglo E.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vossen J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanghe A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gabriel B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Saito S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gavriel S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gabriel B.
Thủ môn
|
1.25 | 3 | 2.25 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
0.95 | 5 | 0.95 | - | - | 4 | 4 |