Cercle Brugge - Antwerp Hoàng gia · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cercle Brugge và FC Antpenwer khi Cercle Brugge chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cercle Brugge và FC Antpenwer là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Cercle Brugge chơi trên sân nhà, Cercle Brugge đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Antpenwer thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-11 nghiêng về phía FC Antpenwer.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Cercle Brugge đã thắng 5 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Antpenwer thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-22 nghiêng về phía FC Antpenwer.
Trận thắng gần đây nhất của Cercle Brugge trước FC Antpenwer trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Cercle Brugge
Antwerp Hoàng gia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cercle Brugge
Antwerp Hoàng gia
Phỏng đoán
Trận đấu Cercle Brugge vs Antwerp Hoàng gia trong Bỉ Giải hạng A sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cercle Brugge Antwerp Hoàng gia bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cercle Brugge trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cercle Brugge trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Antwerp Hoàng gia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Antwerp Hoàng gia trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cercle Brugge trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| 10 |
|
30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 31:32 |
| 11 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 38:42 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 38:47 |
| 14 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:47 |
| 15 |
|
30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 30:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
40 | 33 | 14 | 10 | 16 | 50:57 |
| 5 |
|
40 | 31 | 13 | 9 | 18 | 43:48 |
| 6 |
|
40 | 23 | 10 | 10 | 20 | 41:60 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 48 | 13 | 9 | 14 | 53:53 |
| 2 |
|
36 | 41 | 10 | 11 | 15 | 53:58 |
| 3 |
|
36 | 34 | 7 | 13 | 16 | 35:50 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Bỉ, Bruges,
Jan Breydel Stadium
Đội hình
Cercle Brugge
-
Cinel O.
-
Oosting J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Somers T.
Phía trước
|
9.8 | 62 | 1 | 0.84 | 2 | 0.68 | 2 | 26/30(87%) | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
9.1 | 90 | 1 | 1.24 | - | 0.02 | 2 | 68/71(96%) | - | - |
|
Kouyate B.
Hậu vệ
|
8.7 | 37 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
8 | 62 | 1 | 0.34 | - | 0.38 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
7.8 | 78 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
7.7 | 78 | 1 | 0.96 | - | 0.04 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 59/71(83%) | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.31 | - | 0.03 | 2 | 17/23(74%) | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 84/97(87%) | - | - |
|
Erick Nunes
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Renders S.
Hậu vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
6.7 | 53 | - | 0.19 | - | 0.03 | 3 | 35/41(85%) | - | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
6.6 | 25 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 60/69(87%) | 1 | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 13/22(59%) | - | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 25/27(93%) | - | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Adewumi O.
Phía trước
|
6 | 65 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Delanghe M.
Thủ môn
|
6 | 78 | - | - | - | - | - | 6/23(26%) | - | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 3/9(33%) | - | - |
|
Ngoura S.
Phía trước
|
5.9 | 12 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
5.9 | 86 | - | - | - | 0.05 | - | 10/19(53%) | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 22/31(71%) | 1 | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
5.6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Ravych C.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 13/23(57%) | - | - |
|
Diakite I.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.67 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Janssen V.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.25 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.01 | - | - | - | 2 | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 1 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.46 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Adewumi O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kouyate B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Delanghe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erick Nunes
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngoura S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ravych C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Renders S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Somers T.
Phía trước
|
5 | 26/30(87%) | 2 | - | 2 | 0.68 | 11/13(85%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
4 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.38 | 7/10(70%) | 34 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Adewumi O.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
3 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 20 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
3 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 39 | - | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Erick Nunes
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 16 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
2 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.05 | 5/10(50%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
2 | 68/71(96%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 90 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
2 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 55 | - | - | 4/5(80%) | 1 | 1 |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
1 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 44 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
1 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.13 | 10/15(67%) | 65 | - | 3/7(43%) | - | 2 | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 44 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Kouyate B.
Hậu vệ
|
1 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
1 | 59/71(83%) | - | - | - | 0.25 | 20/27(74%) | 83 | - | - | - | 1 | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
1 | 3/9(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 12 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 31 | - | - | - | - | 1 |
|
Delanghe M.
Thủ môn
|
- | 6/23(26%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 32 | 4/21(19%) | - | - | - | - |
|
Diakite I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 48 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 52 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Ngoura S.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | 1/2(100%) | 17 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Ravych C.
Hậu vệ
|
- | 13/23(57%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 37 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
|
Renders S.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
- | 84/97(87%) | - | - | - | 0.14 | 25/34(74%) | 110 | 3/11(27%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 30 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
- | 60/69(87%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 80 | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 |
|
Warleson
Thủ môn
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
15 | 1/6(17%) | 5/9(56%) | 2 | 1/2(50%) | 5 | 1 | - | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
11 | 3/5(60%) | 1/6(17%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kouyate B.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
9 | 6/7(86%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Adewumi O.
Phía trước
|
8 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erick Nunes
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ravych C.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ngoura S.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 4 | 3 | - | - | - |
|
Delanghe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Renders S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Delanghe M.
Thủ môn
|
1.07 | 6 | 5.07 | 4 | - | 2 | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |