Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

14

Ma-rốc

Amrabat Sofyan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Real Betis Real Betis
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh nhật:
(21.08.1996) 29 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam
Giá trị thị trường
€11.83m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 Real Betis Braga 2 4 5.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Osasuna Real Betis 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Braga Real Betis 1 1 6.3 46’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Real Betis Espanyol 0 0 7.9 90’ 0 0 0 0
d
22.03 Athletic Bilbao Real Betis 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Real Betis Panathinaikos 4 0 7.3 63’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Real Betis Celta 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Panathinaikos Real Betis 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Getafe Real Betis 2 0 Chấn thương
l
01.03 Real Betis Sevilla 2 2 Chấn thương
d
21.02 Real Betis Rayo Vallecano 1 1 Chấn thương
d
15.02 Mallorca Real Betis 1 2 Chấn thương
w
08.02 Atletico Madrid Real Betis 0 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Real Betis Atletico Madrid 0 5 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Real Betis Valencia 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Real Betis Feyenoord 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Deportivo Alaves Real Betis 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 P.A.O.K. Real Betis 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Senegal Maroc 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Real Betis Villarreal 2 0 Không trong danh sách
w
10.01 Real Oviedo Real Betis 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Cameroon Maroc 0 2 6.1 23’ 0 0 0 0
w
04.01 Maroc Tanzania 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Real Madrid Real Betis 5 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.12.2025 Zambia Maroc 0 3 Trên ghế dự bị
w
26.12.2025 Maroc Mali 1 1 6.5 82’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Real Betis Getafe 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Maroc Comoro Islands 2 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Real Murcia Real Betis 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 Rayo Vallecano Real Betis 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Real Betis 1 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Real Betis Barcelona 3 5 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Torrent Real Betis 1 4 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Sevilla Real Betis 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Real Betis Utrecht 2 1 6.7 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Real Betis Girona 1 1 6.8 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Maroc Uganda 4 0 7 64’ 0 0 0 0
w
14.11.2025 Maroc Mozambique 1 0 7.1 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Valencia Real Betis 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Real Betis Lyôn 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Real Betis Mallorca 3 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Atletico Palma Del Rio Real Betis 1 7 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 Real Betis Atletico Madrid 0 2 6.6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Genk Real Betis 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Villarreal Real Betis 2 2 6.4 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 Maroc Bahrain 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Espanyol Real Betis 1 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Ludogorets 1945 Real Betis 0 2 6.2 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Real Betis Osasuna 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Real Betis Nottingham Forest 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Real Betis Real Sociedad 3 1 7.1 90’ 0 0 1 0
w
14.09.2025 Levante UD Real Betis 2 2 6.5 18’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Zambia Maroc 0 2 0 90’ 0 0 1 0
w
05.09.2025 Maroc Niger 5 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Genclerbirligi SK Fenerbahçe 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 SL Benfica Fenerbahçe 1 0 5.7 46’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Fenerbahçe Kocaelispor 3 1 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.08.2025 Fenerbahçe SL Benfica 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Goztepe Fenerbahçe 0 0 7.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Fenerbahçe Feyenoord 5 2 6.8 90’ 0 0 1 0
l
06.08.2025 Feyenoord Fenerbahçe 2 1 7.4 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Fenerbahçe Lazio 1 0 6.6 35’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 SL Benfica Fenerbahçe 3 2 6 84’ 0 0 1 0
l
23.07.2025 Fenerbahçe Al Ittihad Jeddah 4 0 6.6 81’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 Fenerbahçe UD Leiria 2 0 6.2 30’ 0 0 1 0
l
17.07.2025 Fenerbahçe Portimonense SC 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.06.2025 Maroc Benin 1 0 0 62’ 0 0 0 0
w
06.06.2025 Maroc Tunisia 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Fenerbahçe Konyaspor 1922 2 1 6.8 31’ 0 1 0 0
l
26.05.2025 Hatayspor Fenerbahçe 4 2 5.9 71’ 0 0 1 0
l
18.05.2025 Fenerbahçe Eyupspor 2 1 Bị treo giò
l
09.05.2025 İstanbul BFK Fenerbahçe 1 4 6.4 90’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 Fenerbahçe Besiktas 0 1 Chấn thương
l
26.04.2025 Gaziantep FK Fenerbahçe 1 3 Chấn thương
l
20.04.2025 Fenerbahçe Kayserispor 3 3 Chấn thương
d
13.04.2025 Sivasspor Fenerbahçe 1 3 Chấn thương
l
06.04.2025 Fenerbahçe Trabzonspor 4 1 6.7 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close