Fenerbahçe - Gaziantep FK · 17.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fenerbahce Istanbul và Gaziantep FK là 3-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Fenerbahce Istanbul chơi trên sân nhà, Fenerbahce Istanbul đã thắng 7 trận, có 0 trận hòa trong khi Gaziantep FK thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-5 nghiêng về phía Fenerbahce Istanbul.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Fenerbahce Istanbul đã thắng 15 trận, có 0 trận hòa trong khi Gaziantep FK thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-14 nghiêng về phía Fenerbahce Istanbul.
Mùa trước Fenerbahce Istanbul thắng cả hai trận gặp Gaziantep FK (3-1 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Fenerbahce Istanbul ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Fenerbahçe
Gaziantep FK
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fenerbahçe
Gaziantep FK
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) sắp tới giữa Fenerbahçe và Gaziantep FK sẽ diễn ra vào 17.03 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Fenerbahçe v Gaziantep FK và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Fenerbahçe trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Fenerbahçe trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Gaziantep FK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Gaziantep FK trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Fenerbahçe trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 77 | 24 | 5 | 5 | 77:30 |
| 2 |
|
34 | 74 | 21 | 11 | 2 | 77:37 |
| 3 |
|
34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 61:39 |
| 11 |
|
34 | 37 | 7 | 16 | 11 | 41:41 |
| 12 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 43:58 |
| 13 |
|
34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 33:49 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Ba 17 tháng 3 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,
Sukru Saracoglu Stadium
Đội hình
Fenerbahçe
-
Tedesco D.
-
Yilmaz B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
9.2 | 90 | 3 | 1.42 | - | 0.04 | 5 | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Guendouzi M.
Tiền vệ
|
8.6 | 84 | - | 0.04 | 1 | 0.38 | 1 | 51/56(91%) | - | - |
|
Kante N.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 61/68(90%) | - | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
7.8 | 84 | - | 0.76 | 2 | 0.27 | 6 | 44/49(90%) | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.31 | 1 | 42/49(86%) | - | - |
|
Mercan M.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 75/80(94%) | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 79/81(98%) | - | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.36 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Musaba A.
Phía trước
|
6.9 | 74 | - | - | - | 0.05 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Camara D.
Tiền vệ
|
6.9 | 16 | - | 0.05 | - | 0.33 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Akturkoglu M.
Phía trước
|
6.8 | 16 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Brown A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 53/62(85%) | - | - |
|
Gassama K.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | 0.02 | - | - | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Cherif S.
Phía trước
|
6.5 | 58 | - | 0.34 | - | 0.03 | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Perez L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
6.4 | 32 | - | 0.09 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.38 | - | 0.01 | 3 | 7/10(70%) | - | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Sanuc T.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 31/32(97%) | - | - |
|
Kabasakal M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Mujakic N.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Kabadayi Y.
Phía trước
|
4.7 | 87 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asensio M.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.54 | 1 | 4 | - | 3 | 3 |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
5 | 4 | 1.5 | - | 1 | - | 4 | 1 |
|
Bayo M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.56 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Camara D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Cherif S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Akturkoglu M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Brown A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gassama K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Guendouzi M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kabadayi Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kante N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | - | 1 |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanuc T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabasakal M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mercan M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mujakic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musaba A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cherif S.
Phía trước
|
5 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/6(50%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
5 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 42 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
5 | 19/27(70%) | 1 | - | - | 0.03 | 5/12(42%) | 41 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
4 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 27 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Musaba A.
Phía trước
|
4 | 23/29(79%) | 1 | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 48 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
3 | 44/49(90%) | 1 | 1 | 2 | 0.27 | 15/18(83%) | 67 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Camara D.
Tiền vệ
|
3 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.33 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
2 | 31/32(97%) | - | - | - | - | - | 43 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Akturkoglu M.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Gassama K.
Tiền vệ
|
2 | 12/16(75%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 31 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Perez L.
Hậu vệ
|
2 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.1 | 7/7(100%) | 47 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Brown A.
Hậu vệ
|
1 | 53/62(85%) | - | - | - | 0.06 | 17/24(71%) | 86 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Guendouzi M.
Tiền vệ
|
1 | 51/56(91%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 16/18(89%) | 69 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | - | 4 | - |
|
Kabadayi Y.
Phía trước
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 53 | - | - | - | - | - |
|
Kabasakal M.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 33 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Kante N.
Tiền vệ
|
1 | 61/68(90%) | - | - | - | 0.04 | 15/17(88%) | 83 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
1 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.31 | 19/20(95%) | 60 | 10/14(71%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Sanuc T.
Hậu vệ
|
1 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 55 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 41 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
- | 79/81(98%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 93 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | - | 19 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Mercan M.
Tiền vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.09 | 8/10(80%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Mujakic N.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 52 | - | - | - | 1 | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | 1 | - | - | 0.36 | 6/7(86%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
- | 75/80(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 88 | 7/9(78%) | - | - | 1 | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bayo M.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 3/10(30%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kabadayi Y.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 1/9(13%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Musaba A.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Brown A.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Demir Y.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | 1 | 4/4(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Guendouzi M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cherif S.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gassama K.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez L.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sanuc T.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 2 | 3/4(75%) | 4 | 1 | - | 1 | - |
|
Dorgeles N.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kante N.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Mercan M.
Tiền vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mujakic N.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kabasakal M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Muldur M.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Oosterwolde J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Talisca A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asensio M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Camara D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yuksek I.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akturkoglu M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Ederson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fred
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ederson
Thủ môn
|
0.5 | 3 | 1.5 | 1 | - | 2 | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
-1.5 | 4 | 2.5 | 4 | - | 3 | 1 |