Babaev Ulvi
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(30.03.2004) 22 years
Chiều cao
172 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
3 3 | 34’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| 22.03 |
|
1 3 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.03 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 08.03 |
|
1 4 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01.03 |
|
4 0 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| 06.12.2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách |
d
|
|||||
| 30.11.2025 |
|
2 1 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23.11.2025 |
|
3 0 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 08.11.2025 |
|
1 2 | 63’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01.11.2025 |
|
0 0 | 81’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| 26.10.2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||