Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nga

Babaev Ulvi

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Nga
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(30.03.2004) 22 years
Chiều cao
172 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Akron Tolyatti Dynamo Moscow 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Dynamo Moscow Krasnodar 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Dynamo Moscow Orenburg 3 3 6.7 34’ 0 0 0 0
d
22.03 Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg 1 3 6.7 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Rostov Dynamo Moscow 0 1 Trên ghế dự bị
w
08.03 CSKA Moskva Dynamo Moscow 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Dynamo Moscow Spartak Moscow 5 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Dynamo Moscow Krylia Sovetov 4 0 Không trong danh sách
w
06.12.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 1 Không trong danh sách
d
30.11.2025 Akhmat Dynamo Moscow 2 1 6.4 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg 0 1 0 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Dynamo Moscow FC Dynamo-Makhachkala 3 0 6.7 30’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Dynamo Moscow Akron Tolyatti 1 2 6.2 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Zenit St. Petersburg Dynamo Moscow 1 3 0 56’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Rubin Kazan Dynamo Moscow 0 0 6.4 81’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Zenit St. Petersburg Dynamo Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Dynamo Moscow Krylia Sovetov 4 0 0 90’ 3 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Dynamo Moscow Akhmat 2 2 Trên ghế dự bị
d
04.10.2025 Dynamo Moscow Lokomotiv Moscow 3 5 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Krasnodar Dynamo Moscow 0 0 0 70’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Krylia Sovetov Dynamo Moscow 2 3 6.4 23’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Orenburg Dynamo Moscow 1 3 7.5 24’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Sochi Dynamo Moscow 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 2 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 FC Dynamo-Makhachkala Dynamo Moscow 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Krylia Sovetov Dynamo Moscow 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Dynamo Moscow Pari Nizhny Novgorod 3 0 0 3’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 Dynamo Moscow CSKA Moskva 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Dynamo Moscow Krasnodar 0 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Sochi Dynamo Moscow 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
02.08.2025 Krasnodar Dynamo Moscow 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Dynamo Moscow Sochi 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.07.2025 Dynamo Moscow Akhmat 1 1 0 61’ 1 0 0 0
d
04.07.2025 Dynamo Moscow Partizan Belgrade 3 1 Không trong danh sách
w
30.06.2025 Dynamo Moscow OFK Beograd 4 0 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Fakel Voronezh Krylia Sovetov 1 1 6 13’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Krylia Sovetov Spartak Moscow 0 2 6.3 46’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Pari Nizhny Novgorod Krylia Sovetov 5 2 0 6’ 0 0 0 0
l
05.05.2025 Krylia Sovetov Dynamo Moscow 1 3 0 1’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Krylia Sovetov Orenburg 2 0 0 1’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 CSKA Moskva Krylia Sovetov 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.04.2025 Khimki Krylia Sovetov 1 3 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 Krylia Sovetov Rubin Kazan 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close