Dynamo Moscow - Zenit St. Petersburg · 22.03.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 22Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Dinamo Moscow và FK Zenit St. Petersburg khi FK Dinamo Moscow chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Suốt 24 lần gặp nhau gần đây nhất khi FK Dinamo Moscow chơi trên sân nhà, FK Dinamo Moscow đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi FK Zenit St. Petersburg thắng 9 trận.
Suốt 54 lần gặp nhau gần đây, FK Dinamo Moscow đã thắng 14 trận, có 12 trận hòa trong khi FK Zenit St. Petersburg thắng 28 trận.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FK Dinamo Moscow) và 1-0 (sân của FK Zenit St. Petersburg).
FK Dinamo Moscow đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg
Phỏng đoán
Trận đấu Dynamo Moscow vs Zenit St. Petersburg trong Nga Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 22.03 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Dynamo Moscow trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Dynamo Moscow trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zenit St. Petersburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zenit St. Petersburg trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dynamo Moscow không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 53:19 |
| 2 |
|
30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 60:23 |
| 3 |
|
30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 54:39 |
| 6 |
|
30 | 46 | 11 | 13 | 6 | 38:21 |
| 7 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 51:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 29:30 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Nga, Moscow,
Vtb Arena
Sự tham dự
22364Đội hình
Dynamo Moscow
-
Gusev R.
-
Semak S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jhon Jhon
Tiền vệ
|
7.9 | 66 | 1 | 0.24 | - | 0.09 | 2 | 27/29(93%) | 1 | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.17 | - | 0.16 | 2 | 26/32(81%) | - | - |
|
Caceres J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | 1 | 0.17 | - | 31/44(70%) | - | - |
|
Fomin D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.03 | 2 | 51/60(85%) | - | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.07 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
6.7 | 24 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.13 | - | 0.13 | 1 | 39/51(76%) | - | - |
|
Sergeev I.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | - | - | 0.25 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Tyukavin K.
Phía trước
|
5.9 | 78 | - | - | - | 0.05 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Duran Palacio J.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mostovoy A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fomin D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Jhon Jhon
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.49 | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 1 |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caceres J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duran Palacio J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mostovoy A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sergeev I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tyukavin K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
5 | 39/51(76%) | - | - | - | 0.13 | 4/8(50%) | 57 | 3/9(33%) | - | - | - | 1 |
|
Jhon Jhon
Tiền vệ
|
4 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.09 | 8/10(80%) | 49 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | 4 | - |
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
3 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.16 | 12/16(75%) | 62 | 4/4(100%) | - | 4/10(40%) | 6 | - |
|
Tyukavin K.
Phía trước
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Fomin D.
Tiền vệ
|
1 | 51/60(85%) | - | - | - | 0.03 | 14/19(74%) | 70 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Sergeev I.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.25 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.07 | 9/10(90%) | 67 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Caceres J.
Hậu vệ
|
- | 31/44(70%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 11/17(65%) | 68 | 4/10(40%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 18 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Duran Palacio J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Mostovoy A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luiz Henrique
Phía trước
|
25 | 3/6(50%) | 12/19(63%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Caceres J.
Hậu vệ
|
14 | 3/6(50%) | 3/8(38%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jhon Jhon
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fomin D.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barrios W.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sergeev I.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tyukavin K.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diveev I.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Drkusic V.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Duran Palacio J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mostovoy A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|