Baltika Kaliningrad - Sochi · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Baltika Kaliningrad và FK Sochi khi FC Baltika Kaliningrad chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Baltika Kaliningrad và FK Sochi là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi FC Baltika Kaliningrad chơi trên sân nhà, FC Baltika Kaliningrad đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi FK Sochi thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-5 nghiêng về phía FC Baltika Kaliningrad.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, FC Baltika Kaliningrad đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi FK Sochi thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-18 nghiêng về phía FC Baltika Kaliningrad.
FK Sochi đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Baltika Kaliningrad
Sochi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Baltika Kaliningrad
Sochi
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Baltika Kaliningrad và Sochi, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Nga), được lên lịch vào 21.03 lúc 13:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Baltika Kaliningrad trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Baltika Kaliningrad trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sochi trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Sochi in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Baltika Kaliningrad không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 44:33 |
| 6 |
|
30 | 46 | 11 | 13 | 6 | 38:21 |
| 7 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 51:40 |
| 14 |
|
30 | 26 | 5 | 11 | 14 | 19:37 |
| 15 |
|
30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 26:50 |
| 16 |
|
30 | 22 | 6 | 4 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Nga, Kaliningrad,
Sận vận động Kaliningrad
Đội hình
Baltika Kaliningrad
-
Talalaev A.
-
Osinjkin I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gassama N.
Hậu vệ
|
9.3 | 90 | - | - | 1 | 0.19 | - | 45/61(74%) | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/37(57%) | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
7.2 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/39(67%) | 1 | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Kamano F.
Phía trước
|
6.5 | 29 | - | 0.08 | - | - | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 25/37(68%) | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 24/41(59%) | - | - |
|
Meleshin P.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
6.2 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
6.1 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 21/34(62%) | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/37(70%) | - | 1 |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
5.4 | 89 | - | 0.09 | - | 0.05 | 3 | 20/35(57%) | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
5.1 | 78 | - | 0.01 | - | 0.1 | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Ivanovich K.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Kamano F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassama N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivanovich K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meleshin P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
4 | 24/41(59%) | - | - | - | 0.16 | 9/19(47%) | 70 | 1/8(13%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
3 | 21/34(62%) | - | - | - | 0.03 | 9/14(64%) | 48 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gassama N.
Hậu vệ
|
2 | 45/61(74%) | 2 | - | 1 | 0.19 | 9/15(60%) | 87 | 6/14(43%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
2 | 20/35(57%) | - | - | - | 0.05 | 12/21(57%) | 54 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Ivanovich K.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Kamano F.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
1 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.1 | 5/8(63%) | 28 | - | - | 1/6(17%) | 1 | 1 |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
1 | 26/39(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 61 | 7/16(44%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Meleshin P.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
1 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 56 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 35 | 11/21(52%) | - | - | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 10 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
- | 25/37(68%) | - | - | - | 0.02 | 6/13(46%) | 52 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
- | 21/37(57%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 51 | 4/15(27%) | - | - | 1 | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 33 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
24 | 9/14(64%) | 4/10(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
17 | 3/6(50%) | 7/11(64%) | 4 | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
12 | - | 1/8(13%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
12 | 4/8(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Gassama N.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | - | 4/4(100%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 8 | - | - | 1 |
|
Kamano F.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meleshin P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ivanovich K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Degtev A.
Thủ môn
|
-0.36 | 3 | 2.64 | 4 | - | 3 | 1 |